Mục lục bài họcĐang ở d05-b1
The Three Agricultural Revolutions and What Each One Changed
First Agricultural Revolution (Neolithic Revolution)
Roughly 10,000 years ago humans began the domestication of plants and animals. This did not happen once and spread; it happened independently in several agricultural hearths — the Fertile Crescent (wheat, barley, sheep, goats), East and South Asia (rice, taro, pigs), Mesoamerica (maize, beans, squash), the Andes (potato, quinoa, llama), and West Africa (sorghum, yams).
The decisive consequence was not more food but sedentism: a field must be guarded and harvested at a fixed place, so people stopped moving. Fixed settlement produced property in land, storable surplus, and therefore social stratification — the first societies with rulers, priests and specialists who did not grow food.
Second Agricultural Revolution (17th–19th centuries)
Tied to the Industrial Revolution in Europe and North America. Its components: improved crop rotation that removed the fallow year, selective breeding, the seed drill, the enclosure movement that consolidated open fields into private holdings, mechanization, and then railroads and refrigerated shipping.
The consequence AP asks about is demographic: fewer farmers could feed more people. Labour released from the land became the urban industrial workforce, and improved, more reliable nutrition pushed death rates down — this is what moves a country into Stage 2 of the demographic transition.
Green Revolution (1950s–1970s)
The diffusion of high-yield varieties (HYVs) of wheat, rice and maize — associated with Norman Borlaug — bundled with chemical fertilizer, pesticides, irrigation and mechanization. Mexico, India and Southeast Asia moved from grain importers to self-sufficiency within a generation.
The costs are equally examinable: HYVs only outperform local varieties when the purchased inputs are supplied, so the gains concentrated among farmers with capital, credit and irrigation. Environmental costs include aquifer depletion, soil salinization, fertilizer runoff and loss of crop genetic diversity. Sub-Saharan Africa was largely bypassed: its dominant crops were not the target crops, and irrigation, roads and rural credit were largely absent.
Cách mạng nông nghiệp lần thứ nhất (Cách mạng Đá mới)
Khoảng 10.000 năm trước, con người bắt đầu thuần hoá cây trồng và vật nuôi. Điều này không xảy ra một lần rồi lan ra, mà xảy ra độc lập ở nhiều cái nôi nông nghiệp — Lưỡi liềm Phì nhiêu (lúa mì, đại mạch, cừu, dê), Đông và Nam Á (lúa nước, khoai sọ, lợn), Trung Mỹ (ngô, đậu, bí), Andes (khoai tây, diêm mạch, lạc đà không bướu) và Tây Phi (cao lương, khoai mỡ).
Hệ quả quyết định không phải là có nhiều thức ăn hơn mà là định cư: một thửa ruộng phải được canh giữ và thu hoạch ở một chỗ cố định, nên người ta thôi di chuyển. Định cư cố định sinh ra quyền tư hữu đất đai, sinh ra lương thực dự trữ được, và do đó sinh ra phân tầng xã hội — những xã hội đầu tiên có người cai trị, tăng lữ và thợ chuyên môn không trồng trọt.
Cách mạng nông nghiệp lần thứ hai (thế kỷ 17–19)
Gắn với Cách mạng Công nghiệp ở châu Âu và Bắc Mỹ. Các thành phần: luân canh cải tiến bỏ được năm bỏ hoá, chọn giống, máy gieo hạt, phong trào rào đất gom ruộng công thành sở hữu tư nhân, cơ giới hoá, rồi đường sắt và tàu đông lạnh.
Hệ quả mà đề AP hỏi là hệ quả dân số: ít nông dân hơn nuôi được nhiều người hơn. Lao động được giải phóng khỏi ruộng trở thành lực lượng công nhân đô thị, và dinh dưỡng tốt hơn, ổn định hơn kéo tỷ suất tử xuống — đây chính là thứ đẩy một nước vào giai đoạn 2 của mô hình quá độ dân số.
Cách mạng Xanh (thập niên 1950–1970)
Sự lan toả của giống năng suất cao lúa mì, lúa gạo và ngô — gắn với tên Norman Borlaug — đi kèm nguyên gói phân bón hoá học, thuốc trừ sâu, thuỷ lợi và cơ giới hoá. Mexico, Ấn Độ và Đông Nam Á chuyển từ nhập khẩu ngũ cốc sang tự túc chỉ trong một thế hệ.
Cái giá cũng nằm trong phạm vi ra đề: giống năng suất cao chỉ vượt giống bản địa khi được cấp đủ đầu vào mua bằng tiền, nên lợi ích dồn về phía nông dân có vốn, có tín dụng và có nước tưới. Chi phí môi trường gồm cạn tầng nước ngầm, mặn hoá đất, phân bón rửa trôi và mất đa dạng di truyền cây trồng. Châu Phi hạ Sahara phần lớn bị bỏ qua: cây trồng chủ lực của vùng không nằm trong nhóm cây được cải tiến, còn thuỷ lợi, đường sá và tín dụng nông thôn thì gần như không có.
Cách mạng Xanh nâng sản lượng ngũ cốc của Punjab lên nhiều lần. Vì sao cùng lúc đó khoảng cách giàu nghèo giữa các hộ nông dân trong vùng lại giãn ra?
Mấu chốt nằm ở chỗ giống mới không đi một mình.
Giống năng suất cao chỉ cho năng suất cao khi có đủ nước tưới đúng lịch, đủ phân bón và đủ thuốc bảo vệ thực vật. Thiếu một trong ba, nó thường cho kém hơn giống bản địa vốn đã thích nghi với điều kiện khắc nghiệt.
Bước một — điều kiện tham gia. Cả ba đầu vào đó đều phải mua bằng tiền mặt trước vụ. Hộ có giếng khoan, có máy bơm, có sổ tín dụng thì tham gia được; hộ nhỏ dựa vào nước trời thì không.
Bước hai — hiệu ứng giá. Khi phần lớn diện tích vùng chuyển sang giống mới, tổng sản lượng tăng vọt và giá ngũ cốc giảm. Hộ đã áp dụng vẫn lãi vì sản lượng bù được giá. Hộ chưa áp dụng bán cùng mức giá thấp đó với sản lượng cũ — thu nhập thực của họ giảm.
Bước ba — đất đổi chủ. Hộ nhỏ vay để đuổi theo, gặp một vụ mất mùa hoặc một cú tụt giá là mất khả năng trả nợ, phải bán hoặc cho thuê đất. Hộ lớn mua vào, mở rộng quy mô, và vì cơ giới hoá nên thuê ít nhân công hơn trên mỗi hecta.
Ý cần rút ra: một công nghệ nông nghiệp có thể làm tổng sản lượng tăng và làm phân phối xấu đi cùng lúc, vì điều kiện để dùng được công nghệ đó chính là thứ vốn đã phân bố không đều.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 5 — Agriculture and Rural Land-Use Patterns and Processes gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.