Mục lục bài họcĐang ở d02-b3
Demographic Transition, Epidemiological Transition, Malthus, and Policy
The five-stage demographic transition model
Stage 1 — high birth rate, high and volatile death rate, population nearly flat. No country is here today. Stage 2 — the death rate collapses while the birth rate stays high; this is where natural increase peaks. The driver is public health: clean water, sanitation, vaccination, and more reliable food supply. It is not that people started having more children. Stage 3 — the birth rate begins a sustained fall as urbanisation raises the cost of children, child mortality drops so families need fewer births to reach a target family size, and female education and employment rise. Stage 4 — both rates low, growth near zero. Stage 5, added later — the birth rate falls below the death rate, natural increase turns negative, and population shrinks unless immigration offsets it.
Compute natural increase rate as $NIR = (CBR - CDR)/10$ in percent per year; total change adds net migration.
Epidemiological transition
The epidemiological transition tracks the causes of death that accompany each demographic stage. Stage 1: pestilence and famine. Stage 2: receding pandemics, as infectious disease retreats before sanitation and vaccination. Stage 3: degenerative and human-created diseases — heart disease and cancer become leading causes. Stage 4: delayed degenerative diseases, as medicine pushes those deaths later. A proposed Stage 5 covers the reemergence of infectious disease through antibiotic resistance, rapid global travel, and poverty.
Malthus and his critics
Thomas Malthus argued that population grows geometrically while food supply grows arithmetically, so population must be checked by famine, disease, or war. The critiques are specific. Boserup: population pressure induces agricultural innovation, so output is endogenous, not fixed. Empirically, the Green Revolution raised yields faster than Malthus allowed for, and fertility fell as countries developed rather than remaining high. Distribution critics add that modern famines are usually failures of entitlement and access rather than of aggregate supply. Neo-Malthusians keep the frame but shift it to fresh water, soil, and climate.
Policy
Pronatalist policies raise fertility through cash bonuses, parental leave, and childcare; their measured effects are usually modest and often shift the timing of births more than the total. Antinatalist policies lower it; China's one-child policy cut births but also skewed the sex ratio and accelerated ageing. Evidence consistently shows that female education and access to contraception lower fertility more reliably than coercion.
Mô hình quá độ dân số năm giai đoạn
Giai đoạn 1 — tỉ suất sinh cao, tỉ suất tử cao và thất thường, dân số gần như phẳng. Ngày nay không quốc gia nào còn ở đây. Giai đoạn 2 — tỉ suất tử sụp đổ trong khi tỉ suất sinh vẫn cao; đây mới là chỗ gia tăng tự nhiên đạt đỉnh. Cú hích là y tế công cộng: nước sạch, vệ sinh, tiêm chủng và nguồn lương thực ổn định hơn. Không phải vì người ta bắt đầu đẻ nhiều hơn. Giai đoạn 3 — tỉ suất sinh bắt đầu giảm bền vững, vì đô thị hoá làm chi phí nuôi con tăng, tử vong trẻ em giảm nên gia đình cần ít lần sinh hơn để đạt số con mong muốn, và phụ nữ đi học đi làm nhiều hơn. Giai đoạn 4 — cả hai tỉ suất đều thấp, tăng trưởng gần bằng không. Giai đoạn 5, được thêm vào sau — tỉ suất sinh tụt xuống dưới tỉ suất tử, gia tăng tự nhiên mang dấu âm, dân số co lại trừ khi nhập cư bù vào.
Tính tỉ lệ gia tăng tự nhiên bằng $NIR = (CBR - CDR)/10$, đơn vị phần trăm mỗi năm; muốn ra mức thay đổi tổng thì cộng thêm di cư thuần.
Quá độ dịch tễ
Quá độ dịch tễ theo dõi nguyên nhân tử vong đi kèm mỗi giai đoạn dân số. Giai đoạn 1: dịch bệnh và nạn đói. Giai đoạn 2: đại dịch lùi bước, khi bệnh truyền nhiễm thoái lui trước vệ sinh và tiêm chủng. Giai đoạn 3: bệnh thoái hoá và bệnh do con người tạo ra — tim mạch và ung thư trở thành nguyên nhân tử vong hàng đầu. Giai đoạn 4: bệnh thoái hoá bị đẩy lùi về sau, nhờ y học kéo dài tuổi thọ. Giai đoạn 5 được đề xuất thêm nói về sự tái xuất hiện của bệnh truyền nhiễm, do kháng kháng sinh, đi lại toàn cầu nhanh và nghèo đói.
Malthus và những phê phán
Thomas Malthus lập luận rằng dân số tăng theo cấp số nhân trong khi lương thực tăng theo cấp số cộng, nên dân số tất phải bị chặn lại bằng nạn đói, dịch bệnh hoặc chiến tranh. Các phê phán đều rất cụ thể. Boserup: chính áp lực dân số thúc đẩy đổi mới nông nghiệp, nên sản lượng là biến nội sinh chứ không cố định. Về thực tế, Cách mạng Xanh nâng năng suất nhanh hơn nhiều so với mức Malthus giả định, và mức sinh giảm khi các nước phát triển lên chứ không giữ nguyên ở mức cao. Nhóm phê phán về phân phối bổ sung rằng các nạn đói hiện đại thường là thất bại của quyền tiếp cận lương thực chứ không phải của tổng nguồn cung. Nhóm tân Malthus giữ khung lập luận nhưng chuyển sang nước ngọt, đất và khí hậu.
Chính sách dân số
Chính sách khuyến sinh nâng mức sinh bằng tiền thưởng, nghỉ thai sản và nhà trẻ; hiệu quả đo được thường khiêm tốn và phần nhiều là dịch chuyển thời điểm sinh chứ không tăng tổng số con. Chính sách hạn chế sinh làm điều ngược lại; chính sách một con của Trung Quốc giảm được số ca sinh nhưng đồng thời làm lệch tỉ số giới tính và đẩy nhanh già hoá. Bằng chứng nhất quán cho thấy giáo dục cho nữ giới và tiếp cận biện pháp tránh thai hạ mức sinh đáng tin cậy hơn cưỡng chế.
Nước X có $CBR = 34$ và $CDR = 11$ trên $1{,}000$ dân; ba mươi năm trước $CDR$ của nước này là $26$.
Nước Y có $CBR = 8$, $CDR = 10$ và di cư thuần $+4$ trên $1{,}000$ dân.
Xếp mỗi nước vào một giai đoạn quá độ dân số và tính tốc độ thay đổi dân số hằng năm của chúng.
Nước X.
$$NIR_X = \frac{34 - 11}{10} = 2{,}3\% \ \text{mỗi năm}$$Tỉ suất tử đã rơi từ $26$ xuống $11$, tức phần y tế công cộng đã xong việc. Tỉ suất sinh $34$ vẫn cao nhưng bắt đầu nhúc nhích giảm.
Đây là chân dung Giai đoạn 3 giai đoạn đầu: tử đã thấp và ổn định, sinh đã khởi động đà giảm. Nếu sinh còn ở mức $45$ chưa nhúc nhích thì mới là Giai đoạn 2.
Nước Y — chỗ dễ mất điểm. Tính gia tăng tự nhiên trước, vì nó không bao giờ chứa di cư:
$$NIR_Y = \frac{8 - 10}{10} = -0{,}2\% \ \text{mỗi năm}$$Rồi mới cộng di cư thuần để ra mức thay đổi tổng:
$$\Delta_Y = \frac{8 - 10 + 4}{10} = +0{,}2\% \ \text{mỗi năm}$$Đọc ý nghĩa. Nước Y có gia tăng tự nhiên âm — số người chết nhiều hơn số trẻ ra đời — nhưng tổng dân số vẫn tăng, hoàn toàn nhờ nhập cư.
Về mặt tự nhiên, nước Y ở Giai đoạn 5. Nếu chỉ nhìn dân số tổng đang tăng mà xếp nó vào Giai đoạn 4 thì đã nhầm nhập cư thành sinh đẻ.
Ý cần rút ra: mô hình quá độ dân số chỉ nói về sinh và tử. Di cư là biến thứ ba, và nó có thể che giấu hoàn toàn giai đoạn thật của một nước.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 2 — Population and Migration Patterns and Processes gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.