Mục lục bài họcĐang ở d04-b2
← AP Human Geography
0/28 bài đã học xong
Chương 4 · Unit 4 — Political Patterns and Processes · Bài 2/4 của chương · bài 14/28 của AP Human Geography

Boundaries: Origin, Form, Function, and Dispute

Đường biên: nguồn gốc, hình thức, chức năng và tranh chấp
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Classify a boundary twice: by FORM and by ORIGIN

By form — what the line follows on the ground. Physical (natural) boundaries follow rivers, mountain crests or deserts. Geometric boundaries follow straight lines of latitude or longitude and ignore the landscape. Cultural boundaries follow a language or religion divide.

By origin — when the line was drawn relative to settlement. An antecedent boundary was drawn before the area was substantially settled. A subsequent boundary was drawn after settlement and adjusted to fit the cultural pattern. A superimposed boundary was forced onto an existing settled cultural pattern by an outside power, cutting through it. A relict boundary no longer functions but is still visible in the landscape. A consequent boundary is the subtype of subsequent boundary that follows a cultural divide directly.

The four steps that make a line real

Definition is the legal text in a treaty. Delimitation is drawing it on a map. Demarcation is marking it on the ground with fences, pillars or posts. Administration is how it is policed and crossed day to day. Most of the world's boundaries are defined and delimited but never fully demarcated.

Four kinds of dispute

A definitional dispute is about what the treaty language means. A locational dispute is about where the line actually sits — a common outcome when the boundary follows a river that has since shifted its channel. An operational dispute is about how the boundary is managed: crossing, migration, policing. An allocational dispute is about a resource that straddles the line, such as an oil or gas field or an aquifer.

At sea, the UNCLOS framework gives a 12-nautical-mile territorial sea and a 200-nautical-mile exclusive economic zone. Where claims overlap, the usual technique is a median line drawn equidistant from the two coasts.

Giải thích tiếng Việt

Phân loại một đường biên hai lần: theo HÌNH và theo NGUỒN GỐC

Theo hình — đường ấy chạy theo cái gì trên mặt đất. Biên tự nhiên chạy theo sông, sống núi hoặc sa mạc. Biên hình học chạy theo vĩ tuyến hay kinh tuyến, phớt lờ địa hình. Biên văn hoá chạy theo ranh giới ngôn ngữ hoặc tôn giáo.

Theo nguồn gốc — đường ấy được vẽ vào lúc nào so với lúc người tới ở. Biên tiền lệ (antecedent) vẽ trước khi vùng đó có đông dân. Biên tiếp diễn (subsequent) vẽ sau khi đã có dân và được chỉnh cho khớp với bản đồ văn hoá. Biên áp đặt (superimposed) bị một thế lực bên ngoài ép lên một cộng đồng đã định cư sẵn, cắt ngang qua cộng đồng ấy. Biên di tồn (relict) đã hết hiệu lực nhưng còn nhìn thấy dấu vết trong cảnh quan. Biên hệ quả (consequent) là dạng con của biên tiếp diễn, chạy thẳng theo một ranh giới văn hoá.

Bốn bước biến một đường vẽ thành một đường thật

Định nghĩa (definition) là câu chữ pháp lý trong hiệp định. Phân định (delimitation) là vẽ nó lên bản đồ. Cắm mốc (demarcation) là đánh dấu ngoài thực địa bằng cột mốc, hàng rào, biển báo. Quản lý (administration) là cách canh giữ và cho qua lại hằng ngày. Phần lớn đường biên trên thế giới đã định nghĩa và phân định nhưng chưa cắm mốc đầy đủ.

Bốn loại tranh chấp

Tranh chấp định nghĩa là bất đồng về việc câu chữ hiệp định có nghĩa gì. Tranh chấp vị trí là bất đồng về việc đường ấy nằm chính xác ở đâu — hay gặp khi biên chạy theo một dòng sông mà sau đó sông đổi lòng. Tranh chấp vận hành là bất đồng về cách quản lý đường biên: qua lại, di cư, tuần tra. Tranh chấp phân bổ là bất đồng về một nguồn tài nguyên nằm vắt qua đường biên, như mỏ dầu khí hay tầng nước ngầm.

Trên biển, khung UNCLOS cho lãnh hải 12 hải lývùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý. Khi các vùng yêu sách chồng lấn, kỹ thuật thường dùng là đường trung tuyến vẽ cách đều hai bờ.

ĐƯỜNG BIÊN VẼ TRƯỚC HAY SAU KHI NGƯỜI TỚI Ở? vẽ khi còn trống ANTECEDENT tiền lệ biên có trước dân SUBSEQUENT tiếp diễn biên men theo khác biệt SUPERIMPOSED áp đặt cắt ngang một cộng đồng RELICT di tồn hết hiệu lực, còn dấu vết Chấm màu là cộng đồng định cư. Một đường biên còn có thể tả theo HÌNH: tự nhiên (sông, núi) hay hình học (theo vĩ tuyến, kinh tuyến).
Bốn nhãn này không tả hình dáng đường biên — chúng tả thứ tự thời gian. Câu hỏi duy nhất phải trả lời là: người tới ở trước, hay đường vẽ trước? Đường vẽ trước là tiền lệ. Người ở trước rồi đường mới men theo khác biệt sẵn có là tiếp diễn. Người ở trước mà đường bổ thẳng qua giữa họ là áp đặt — và đây chính là loại để lại hậu quả lâu nhất. Đường không còn hiệu lực mà cảnh quan vẫn giữ dấu là di tồn. Một đường biên có thể mang cả nhãn hình lẫn nhãn nguồn gốc cùng lúc: một biên hình học vẫn có thể là biên áp đặt.
Ví dụ — chẩn đoán loại tranh chấp từ mô tả tình huống

Hai nhà nước láng giềng ký hiệp định năm 1908 lấy "dòng chảy chính của sông Kalu" làm biên giới. Từ đó tới nay sông đã dịch lòng khoảng 4 km về phía đông, để lại một dải đất mà cả hai bên đều canh tác. Gần đây một tập đoàn phát hiện tầng nước ngầm lớn nằm dưới cả dải đất đó lẫn hai bên bờ. Hai bên đang cãi nhau về hai việc cùng lúc. Gọi tên hai loại tranh chấp và giải thích vì sao chúng khác nhau.

Giải.

Việc thứ nhất — đường ấy hiện nằm ở đâu. Hiệp định nói "dòng chảy chính", mà dòng chảy đã dịch 4 km. Câu hỏi "biên đi theo lòng sông hôm nay hay theo lòng sông năm 1908" là bất đồng về vị trí của đường trên mặt đất. Đó là tranh chấp vị trí (locational).

Vì sao biên tự nhiên hay sinh ra loại này: một dòng sông là vật thể chuyển động, còn một hiệp định là văn bản đứng yên. Lấy vật chuyển động làm mốc thì đường biên tự trôi theo mà không ai vẽ lại.

Việc thứ hai — tầng nước ngầm. Đây không phải bất đồng về chỗ vạch đường, mà về việc ai được khai thác bao nhiêu từ một nguồn tài nguyên nằm vắt qua đường biên. Đó là tranh chấp phân bổ (allocational).

Vì sao phải tách hai loại: chúng có cách giải khác nhau. Tranh chấp vị trí giải được bằng khảo sát và cắm mốc hoặc bằng một phụ lục nói rõ lấy lòng sông năm nào. Tranh chấp phân bổ thì cắm mốc không giải quyết được gì, vì tầng nước ngầm vẫn nằm dưới cả hai bên dù vạch đường ở đâu — nó cần một thoả thuận chia sản lượng.

Chỗ dễ trả lời sai: nếu bất đồng là về câu chữ "dòng chảy chính" nghĩa là gì thì đó lại là tranh chấp định nghĩa. Đề ở đây nói rõ hai bên tranh nhau đấtnước ngầm, không tranh nhau nghĩa của từ.

Bẫy hay mất điểm — Lỗi đắt nhất của bài này là trả lời nhãn hình khi đề hỏi nhãn nguồn gốc — thấy đường thẳng tắp là viết ngay "geometric" trong khi đề hỏi "loại đường biên theo quá trình hình thành", và mất trọn điểm dù mô tả không sai. Cách chặn: đọc động từ trong đề. Hỏi the line follows hay the shape of thì trả lời theo hình (tự nhiên, hình học, văn hoá). Hỏi when it was drawn, process, relative to settlement thì trả lời theo nguồn gốc (tiền lệ, tiếp diễn, áp đặt, di tồn). Chốt thứ hai: một đường vừa thẳng vừa cắt ngang cộng đồng có sẵn thì đủ điểm chỉ khi bạn viết áp đặt, vì "thẳng" không phải câu trả lời cho câu hỏi "vẽ lúc nào".
Phải nhớ — Mỗi đường biên nhận hai nhãn: hình (tự nhiên, hình học, văn hoá) và nguồn gốc (tiền lệ, tiếp diễn, áp đặt, di tồn). Một đường thành thật qua bốn bước định nghĩa, phân định, cắm mốc, quản lý. Bốn loại tranh chấp là định nghĩa, vị trí, vận hành và phân bổ — mỗi loại có cách giải riêng, nên gọi tên sai loại là kê sai thuốc.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 4 — Political Patterns and Processes gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →