Mục lục bài họcĐang ở d05-b2
← AP Human Geography
0/28 bài đã học xong
Chương 5 · Unit 5 — Agriculture and Rural Land-Use Patterns and Processes · Bài 2/4 của chương · bài 18/28 của AP Human Geography

Subsistence and Commercial Agriculture: Reading the Type from the Climate

Nông nghiệp tự cấp và thương mại: đọc kiểu canh tác từ khí hậu
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Two independent axes

Intensity measures inputs of labour and capital per unit of land. Purpose separates subsistence agriculture (the household consumes most of what it grows) from commercial agriculture (output is sold). These axes are independent: ranching is extensive and commercial, wet-rice farming is intensive and largely subsistence.

Extensive subsistence

Shifting cultivation (slash-and-burn; milpa in Latin America, ladang in Southeast Asia) occurs in humid tropical rainforest. Farmers clear and burn a patch, farm the ash-fertilized soil for two or three years, then leave it fallow for a decade or more. It requires low population density and large land reserves; population growth shortens the fallow, and shortened fallow is what turns the practice into deforestation.

Pastoral nomadism occupies arid and semi-arid lands too dry for cultivation. Herds are moved seasonally; transhumance is the specific seasonal movement between highland and lowland pasture.

Intensive subsistence

Wet-rice agriculture in East, South and Southeast Asia: tiny plots, enormous labour input, double or triple cropping, terracing on slopes. High population density is both cause and consequence.

Commercial types

Plantation agriculture: large estates in the tropics and subtropics of the periphery, growing a monoculture cash crop (coffee, cacao, rubber, sugar, bananas, palm oil) for export to core markets — a directly colonial inheritance.

Mediterranean agriculture occurs in exactly five regions with hot dry summers and mild wet winters: the Mediterranean basin, coastal California, central Chile, southwestern South Africa and southwestern Australia. Characteristic products: olives, grapes, figs, dates, citrus and horticulture, with cereals grown in winter.

Also commercial: mixed crop and livestock farming, commercial grain farming, dairying (organised around a milkshed, historically limited by perishability), livestock ranching, and market gardening or truck farming.

Giải thích tiếng Việt

Hai trục độc lập nhau

Cường độ đo lượng lao động và vốn bỏ vào trên mỗi đơn vị diện tích. Mục đích tách nông nghiệp tự cấp (hộ tiêu thụ phần lớn thứ mình trồng) khỏi nông nghiệp thương mại (sản phẩm để bán). Hai trục này độc lập: chăn nuôi quảng canh vừa quảng canh vừa thương mại, còn lúa nước vừa thâm canh vừa chủ yếu tự cấp.

Tự cấp quảng canh

Du canh (đốt nương làm rẫy) diễn ra ở rừng mưa nhiệt đới ẩm. Người ta phát và đốt một mảnh, canh tác trên lớp đất được tro bón trong hai đến ba năm, rồi bỏ hoá cả chục năm. Nó đòi hỏi mật độ dân số thấp và quỹ đất lớn; dân số tăng làm chu kỳ bỏ hoá ngắn lại, và chính chu kỳ bỏ hoá bị rút ngắn mới biến tập quán này thành phá rừng.

Chăn nuôi du mục chiếm những vùng khô và bán khô quá khô để trồng trọt. Đàn gia súc được di chuyển theo mùa; di mục theo mùa là dạng cụ thể di chuyển giữa đồng cỏ vùng cao và vùng thấp.

Tự cấp thâm canh

Lúa nước ở Đông, Nam và Đông Nam Á: thửa ruộng rất nhỏ, đầu tư lao động khổng lồ, hai đến ba vụ một năm, ruộng bậc thang trên sườn dốc. Mật độ dân số cao vừa là nguyên nhân vừa là hệ quả.

Các kiểu thương mại

Đồn điền: trang trại lớn ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt thuộc ngoại vi, trồng độc canh một cây hàng hoá (cà phê, ca cao, cao su, mía, chuối, cọ dầu) để xuất về thị trường trung tâm — đây là di sản thuộc địa trực tiếp.

Nông nghiệp Địa Trung Hải chỉ có ở đúng năm vùng có mùa hè nóng khô và mùa đông ôn hoà ẩm: lòng chảo Địa Trung Hải, ven biển California, miền trung Chile, tây nam Nam Phi và tây nam Australia. Sản phẩm đặc trưng: ô liu, nho, sung, chà là, cây có múi và rau quả, còn ngũ cốc trồng vào mùa đông.

Cũng thuộc nhóm thương mại: trồng trọt kết hợp chăn nuôi, trồng ngũ cốc thương mại, chăn nuôi bò sữa (tổ chức quanh một vành đai sữa, trước đây bị giới hạn bởi tính mau hỏng), chăn nuôi quảng canh, và làm vườn hàng hoá.

HAI TRỤC ĐỘC LẬP — ĐỪNG GỘP LÀM MỘT CƯỜNG ĐỘ: đầu vào lao động và vốn trên MỖI HECTA → ← THƯƠNG MẠI · TỰ CẤP → trên: bán ra thị trường dưới: nuôi chính gia đình chăn nuôi quảng canh (ranching) trồng ngũ cốc thương mại đồn điền làm vườn · sữa chăn nuôi du mục du canh (đốt nương) lúa nước thâm canh Chăn nuôi quảng canh và du canh CÙNG cường độ thấp nhưng KHÁC hẳn mục đích bán ra.
Cường độ (đầu vào trên mỗi hecta) và mục đích (tự cấp hay thương mại) là hai trục riêng. Diện tích trang trại không nằm trên trục nào cả — đó chính là chỗ học viên hay ngã.
Ví dụ — nhận diện kiểu canh tác từ mô tả khí hậu

Một vùng có mùa hè nóng khô kéo dài và mùa đông ôn hoà, mưa tập trung vào tháng lạnh. Nông dân trồng ô liu, nho và cây có múi, còn lúa mì thì gieo vào mùa đông. Đây là kiểu nông nghiệp nào, và vì sao lịch gieo trồng lại ngược với vùng ôn đới?

Giải.

Đây là nông nghiệp Địa Trung Hải.

Bước một — khoá vào khí hậu. Hè nóng khô cộng đông ôn hoà ẩm là dấu hiệu chỉ có ở năm vùng trên Trái Đất: lòng chảo Địa Trung Hải, ven biển California, miền trung Chile, tây nam Nam Phi và tây nam Australia. Chỉ riêng cặp đặc điểm khí hậu này đã đủ để loại mọi kiểu khác.

Bước hai — vì sao là ô liu và nho. Cây thân gỗ có bộ rễ sâu chịu được mùa khô dài mà cây thân thảo không chịu nổi. Chúng lấy nước từ độ sâu mà lúa mì không với tới, nên sống qua được mùa hè không mưa.

Bước ba — vì sao lúa mì gieo mùa đông. Ở vùng ôn đới, yếu tố giới hạn là nhiệt độ, nên người ta gieo xuân và gặt cuối hè. Ở đây yếu tố giới hạn là nước, và nước chỉ có vào mùa đông. Mùa đông lại đủ ấm để hạt nảy mầm. Vậy nên vụ ngũ cốc phải trùng với mùa mưa, tức mùa lạnh.

Ý cần rút ra: lịch nông vụ được quyết định bởi yếu tố nào đang giới hạn — nhiệt độ hay nước. Trả lời được câu đó là đọc được lịch gieo trồng của bất kỳ vùng nào.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy đắt nhất: hiểu "quảng canh" thành trang trại rộng và "thâm canh" thành trang trại nhỏ. Cường độ đo đầu vào trên mỗi hecta, không đo diện tích. Cách chặn: trước khi trả lời, ép mình đặt câu hỏi "mỗi hecta ở đây nhận bao nhiêu công và bao nhiêu tiền" — trại chăn nuôi rộng hàng nghìn hecta mà mỗi hecta gần như không nhận gì, nên nó quảng canh; ruộng lúa nửa hecta nhận hàng trăm ngày công một năm, nên nó thâm canh. Bẫy đi kèm: gọi du canh là "lạc hậu" — nó bền vững khi mật độ dân số thấp, và chỉ hỏng khi chu kỳ bỏ hoá bị ép ngắn lại.
Phải nhớ — Cường độ và mục đích là hai trục riêng, cho bốn ô chứ không phải hai. Khí hậu khoá kiểu canh tác chặt hơn văn hoá: hè khô đông ẩm là Địa Trung Hải, khô quanh năm là du mục, rừng mưa mật độ thấp là du canh, châu thổ đông dân là lúa nước thâm canh.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 5 — Agriculture and Rural Land-Use Patterns and Processes gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →