Mục lục bài họcĐang ở d03-b2
← AP Human Geography
0/28 bài đã học xong
Chương 3 · Unit 3 — Cultural Patterns and Processes · Bài 2/4 của chương · bài 10/28 của AP Human Geography

Language: Families, Official Languages, and Bilingual States

Ngôn ngữ: ngữ hệ, ngôn ngữ chính thức và nhà nước song ngữ
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

How languages are classified

Languages are grouped by descent, not by location. A language family is a set of languages with a common ancestor; a branch is a subdivision within it; a group is a closer subdivision still. Linguists establish descent through systematic sound correspondences and shared core vocabulary, which is why English and Hindi sit in the same family (Indo-European) while Finnish and Hungarian, surrounded by Indo-European neighbours, belong to Uralic. A language with no demonstrated relatives, such as Basque, is a language isolate.

Borrowing is not descent

Contact spreads vocabulary quickly, and a writing system can be adopted from an unrelated language. Neither changes what family a language belongs to.

Dialect, isogloss, lingua franca

A dialect is a regional variety of a language; an isogloss is the boundary of one feature, and isoglosses rarely coincide, so dialect regions are transition zones. A lingua franca is a language used between groups with different first languages. A pidgin is a simplified contact language with no native speakers; when children acquire it as a first language it becomes a creole.

Official language and bilingualism

An official language is the language of government, courts, and schooling. Choosing one distributes access to power: those already fluent gain an advantage. States with more than one national community may adopt bilingual or multilingual policy and may divide it territorially. Language revival depends on transmission to children and on institutional support.

Giải thích tiếng Việt

Ngôn ngữ được xếp loại thế nào

Ngôn ngữ được xếp theo gốc gác, không theo vị trí. Ngữ hệ là tập hợp các ngôn ngữ có chung một tổ tiên; nhánh là phân nhóm bên trong ngữ hệ; nhóm là phân nhóm gần nhau hơn nữa. Nhà ngôn ngữ chứng minh quan hệ gốc gác bằng tương ứng ngữ âm có quy luật và vốn từ lõi chung — vì thế tiếng Anh và tiếng Hindi cùng một ngữ hệ Ấn — Âu, trong khi tiếng Phần Lan và tiếng Hungary, dù bị các ngôn ngữ Ấn — Âu bao quanh, lại thuộc ngữ hệ U-ran. Ngôn ngữ chưa chứng minh được họ hàng, như tiếng Basque, gọi là ngôn ngữ biệt lập.

Vay mượn không phải gốc gác

Tiếp xúc làm từ vựng lan rất nhanh, và một hệ chữ viết có thể mượn từ ngôn ngữ không họ hàng. Cả hai đều không đổi được ngữ hệ của một ngôn ngữ.

Phương ngữ, đường đồng ngữ, ngôn ngữ cầu nối

Phương ngữ là biến thể theo vùng. Đường đồng ngữ là ranh của một đặc điểm; các đường này hiếm khi trùng nhau, nên vùng phương ngữ là dải chuyển tiếp. Ngôn ngữ cầu nối dùng giữa các nhóm khác tiếng mẹ đẻ. Pidgin là tiếng tiếp xúc giản lược, không có người bản ngữ; khi trẻ em tiếp nhận nó làm tiếng mẹ đẻ, nó thành creole.

Ngôn ngữ chính thức và song ngữ

Ngôn ngữ chính thức là ngôn ngữ của chính quyền, toà án và trường học. Việc chọn nó phân phối lại cơ hội tiếp cận quyền lực: ai đã thạo sẵn thì được lợi. Nhà nước có nhiều cộng đồng có thể theo chính sách song ngữ hoặc đa ngữ, đôi khi chia theo lãnh thổ. Phục hồi ngôn ngữ phụ thuộc vào việc truyền cho trẻ em và vào chỗ dựa thiết chế.

CÂY NGỮ HỆ — XẾP THEO GỐC GÁC, KHÔNG THEO VỊ TRÍ NGỮ HỆ ẤN — ÂU Nhánh German Nhánh Roman Nhánh Slav Nhánh Ấn — Iran English, German Dutch, Swedish Spanish, French Italian, Portuguese Russian, Polish Czech, Serbian Hindi, Urdu Bengali, Persian NẰM CẠNH NHƯNG KHÔNG CÙNG NGỮ HỆ Ngữ hệ U-ran Finnish, Estonian, Hungarian Ngữ hệ Turk Turkish, Kazakh, Uzbek Ngôn ngữ biệt lập Basque — chưa nối được với ngữ hệ nào Ba ô này nằm giữa châu Âu nhưng KHÔNG thuộc ngữ hệ Ấn — Âu. Xếp ngữ hệ là xếp theo TỔ TIÊN CHUNG, không phải theo láng giềng.
Cây ngữ hệ đi từ ngữ hệ xuống nhánh rồi tới từng ngôn ngữ. Ba ô dưới cùng nằm ngay giữa châu Âu mà không thuộc ngữ hệ Ấn — Âu: đó là bằng chứng rằng xếp loại theo tổ tiên, không theo láng giềng.
Ví dụ — một nhà nước chọn ngôn ngữ chính thức

Một quốc gia có hơn ba mươi ngôn ngữ bản địa, không ngôn ngữ nào chiếm quá 20% dân số, chọn ngôn ngữ của thời thuộc địa làm ngôn ngữ chính thức duy nhất. Hãy nêu một lý do khiến lựa chọn này được ưa chuộng, và hai hệ quả không gian của nó.

Giải.

Bước 1 — vì sao lựa chọn này hay được chọn. Nâng một trong ba mươi ngôn ngữ bản địa lên vị trí chính thức là trao lợi thế cho một nhóm trước ba mươi nhóm còn lại, và điều đó dễ thành tranh chấp chính trị. Ngôn ngữ thuộc địa có ưu thế là không thuộc về nhóm bản địa nào trong nước, đồng thời đã có sẵn từ vựng hành chính, luật pháp và sách giáo khoa.

Bước 2 — hệ quả không gian thứ nhất: chênh lệch theo vùng. Trường học và cơ quan dùng ngôn ngữ chính thức thường tập trung ở đô thị và vùng lõi. Trẻ em ở đó tiếp xúc với ngôn ngữ ấy sớm hơn và nhiều hơn, nên tỉ lệ thạo tiếng cao hơn hẳn vùng biên xa.

Bước 3 — hệ quả không gian thứ hai: lọc theo tầng lớp. Vì thi cử, việc công và toà án chạy bằng ngôn ngữ ấy, những gia đình đã nói nó ở nhà giữ được lợi thế qua các thế hệ. Bản đồ cơ hội học lên vì thế trùng khá sát với bản đồ mức độ thạo ngôn ngữ chính thức.

Bước 4 — điều KHÔNG suy ra được. Việc chọn một ngôn ngữ chính thức không tự nó xoá các ngôn ngữ bản địa. Ngôn ngữ mất đi khi ngừng được truyền cho trẻ em; nhiều nước giữ ngôn ngữ bản địa sống khoẻ bằng cách dạy song ngữ ở bậc tiểu học và dùng chúng trên truyền thông địa phương.

Ý cần rút ra: chính sách ngôn ngữ là một cơ chế phân phối cơ hội theo không gian, nên câu trả lời tốt nói về ai tiếp cận được cái gì ở đâu, chứ không dừng ở chuyện ngôn ngữ nào đẹp hơn.

Bẫy hay mất điểm — Lỗi đắt nhất ở phần ngôn ngữ là xếp ngữ hệ theo bản đồ thay vì theo gốc gác: thấy tiếng Hungary nằm giữa châu Âu thì xếp vào Ấn — Âu, thấy tiếng Hindi ở châu Á thì tách khỏi tiếng Anh. Cách chặn: trước khi trả lời, hỏi "bằng chứng xếp loại ở đây là tương ứng ngữ âm và từ lõi, hay chỉ là chuyện hai nước cạnh nhau?" — nếu chỉ là vị trí, câu trả lời chưa có cơ sở.
Phải nhớ — Ngữ hệ chia thành nhánh rồi thành từng ngôn ngữ, xếp theo tổ tiên chung chứ không theo láng giềng. Pidgin thành creole khi có người bản ngữ. Ngôn ngữ chính thức là một cách phân phối cơ hội, nên hệ quả của nó luôn đọc được trên bản đồ.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — Cultural Patterns and Processes gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →