Mục lục bài họcĐang ở d06-b2
Central Place Theory, the Rank-Size Rule, and Primacy
Christaller's two quantities
Central place theory (Walter Christaller, 1933) explains the size, number and spacing of settlements by the services they provide. Two quantities do all the work. The threshold is the minimum number of customers needed for a service to survive. The range is the maximum distance people will travel to obtain it. A service exists only where the area inside its range contains at least its threshold population.
High-order goods (cardiac surgery, a symphony orchestra, a luxury car dealer) have large thresholds and long ranges, so they are few and far apart. Low-order goods (bread, petrol) have small thresholds and short ranges, so they are many and close together. Every settlement offering a high-order good also offers all lower-order goods: the hierarchy is nested.
Market areas are drawn as hexagons because circles either overlap or leave unserved gaps; the hexagon is the tiling shape closest to a circle, so it packs without gaps and minimises average travel.
The model assumes an isotropic plain: flat land, uniform soil and purchasing power, equal transport in all directions, rational consumers going to the nearest supplier. Those assumptions are the model's limits — mountains, coastlines, borders and highways all break the lattice.
Rank-size and primacy
The rank-size rule states that the nth largest city has about $1/n$ the population of the largest: $P_n = P_1 / n$. On log-log axes this is a straight line of slope $-1$. A country follows it when it has a well-integrated, mature urban system with many competing centres.
A primate city is disproportionately large — conventionally more than twice the second city — and dominates the country economically and culturally. Primacy is common where a single colonial port or capital absorbed investment. The two-city primacy index is $P_1/P_2$; a four-city index is $P_1/(P_2+P_3+P_4)$.
Hai đại lượng của Christaller
Lý thuyết địa điểm trung tâm (Walter Christaller, 1933) giải thích quy mô, số lượng và khoảng cách giữa các điểm dân cư bằng dịch vụ mà chúng cung cấp. Hai đại lượng gánh toàn bộ lý thuyết. Ngưỡng là số khách tối thiểu để một dịch vụ sống được. Tầm với là quãng xa nhất người ta chịu đi để dùng dịch vụ đó. Dịch vụ chỉ tồn tại ở nơi mà vùng nằm trong tầm với chứa đủ ít nhất số dân bằng ngưỡng.
Hàng bậc cao (mổ tim, dàn nhạc giao hưởng, đại lý xe sang) có ngưỡng lớn và tầm với xa, nên ít và cách xa nhau. Hàng bậc thấp (bánh mì, xăng) có ngưỡng nhỏ và tầm với ngắn, nên nhiều và gần nhau. Điểm dân cư nào có hàng bậc cao thì cũng có mọi hàng bậc thấp hơn: thứ bậc lồng vào nhau.
Vùng thị trường vẽ bằng lục giác vì hình tròn hoặc chồng lấn, hoặc chừa khe không ai phục vụ; lục giác là hình lát kín mặt phẳng mà gần hình tròn nhất, nên vừa không hở vừa làm quãng đi trung bình nhỏ nhất.
Mô hình giả định một mặt bằng đẳng hướng: đất phẳng, đất đai và sức mua đồng đều, chi phí đi lại như nhau theo mọi hướng, người mua duy lý luôn tới nơi gần nhất. Chính các giả định đó là giới hạn của mô hình — núi, bờ biển, đường biên giới và đường cao tốc đều làm vỡ lưới lục giác.
Thứ hạng – quy mô và tính trội
Quy tắc thứ hạng – quy mô nói thành phố lớn thứ $n$ có dân số khoảng $1/n$ dân số thành phố lớn nhất: $P_n = P_1 / n$. Trên trục log–log đây là đường thẳng dốc $-1$. Một nước bám quy tắc này khi hệ thống đô thị đã trưởng thành, liên kết tốt và có nhiều trung tâm cạnh tranh nhau.
Thành phố trội là thành phố lớn quá mức — quy ước là lớn hơn gấp đôi thành phố thứ hai — và chi phối cả nước về kinh tế lẫn văn hoá. Tính trội hay gặp ở nơi mà một cảng hoặc thủ đô thời thuộc địa hút hết đầu tư. Chỉ số trội hai thành phố là $P_1/P_2$; chỉ số bốn thành phố là $P_1/(P_2+P_3+P_4)$.
Nước Y có thành phố lớn nhất $8{,}4$ triệu dân. Bốn thành phố kế tiếp lần lượt là $1{,}3$ · $1{,}1$ · $0{,}95$ · $0{,}88$ triệu.
(a) Theo quy tắc thứ hạng – quy mô, thành phố hạng $4$ đáng lẽ có bao nhiêu dân? (b) Tính chỉ số trội hai thành phố và chỉ số bốn thành phố. (c) Hệ thống đô thị này thuộc kiểu nào?
(a) Dự báo cho hạng 4. Áp công thức $P_n = P_1/n$ với $n=4$:
$$P_4=\frac{8{,}4}{4}=2{,}1\ \text{triệu}$$Quan sát thực tế chỉ $0{,}95$ triệu — bằng chưa tới một nửa mức quy tắc dự báo.
(b) Chỉ số trội hai thành phố.
$$\frac{P_1}{P_2}=\frac{8{,}4}{1{,}3}\approx 6{,}5$$Chỉ số bốn thành phố.
$$\frac{P_1}{P_2+P_3+P_4}=\frac{8{,}4}{1{,}3+1{,}1+0{,}95}=\frac{8{,}4}{3{,}35}\approx 2{,}5$$(c) Kết luận. Ngưỡng quy ước cho thành phố trội là tỉ số $P_1/P_2$ vượt $2$. Ở đây tỉ số là $6{,}5$, tức vượt xa. Chỉ số bốn thành phố $2{,}5$ cũng cho thấy thành phố đầu bảng lớn hơn cả ba thành phố kế tiếp cộng lại.
Vậy nước Y có một hệ thống đô thị trội, không phải hệ thống thứ hạng – quy mô.
Đọc ý nghĩa, đừng dừng ở số. Bậc thang bị hụt ở giữa nghĩa là nước này thiếu tầng thành phố hạng trung. Dân nông thôn muốn đổi đời hầu như chỉ có một đích đến, nên áp lực nhà ở, giao thông và việc làm dồn hết vào một chỗ, còn các vùng khác thiếu trung tâm dịch vụ bậc trung.
Bẫy số học hay gặp: lấy $8{,}4$ chia cho $3$ vì thành phố đó là "cái thứ ba trong danh sách bốn thành phố kế tiếp". Thứ hạng đếm từ thành phố lớn nhất, nên nó là hạng $4$, chia cho $4$.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 6 — Cities and Urban Land-Use Patterns and Processes gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.