Mục lục bài họcĐang ở d07-b2
Weber's Least Cost Theory and the Material Index
Three forces, in order
Alfred Weber's least cost theory (1909) asks where a single factory should sit so that total cost is minimised. He ranks three forces.
1. Transport cost decides first. Weber measures it in ton-kilometres: the weight moved multiplied by the distance moved. The optimal point is where total ton-kilometres, for inputs plus outputs together, is smallest.
2. Labour cost can pull the plant away from that point, but only if the wage saving is larger than the extra transport cost incurred. Weber draws isodapanes — lines of equal added transport cost around the least-transport-cost point. The critical isodapane is the one where added transport cost exactly equals the labour saving; a cheap-labour site is worth moving to only if it lies inside that line.
3. Agglomeration is the pull of other firms: shared suppliers, shared skilled labour, shared infrastructure. The opposite force, deglomeration, appears when congestion, land prices and wages rise too far.
The material index
$$MI=\frac{\text{weight of localised raw materials}}{\text{weight of finished product}}$$Localised materials are found only in some places (ore, timber, sugar beet). Ubiquitous materials are available everywhere (water, air) and are excluded from the index.
If $MI>1$ the industry is bulk-reducing (weight-losing) and locates near the raw material: copper smelting, timber milling, sugar refining. If $MI<1$ it is bulk-gaining (weight-gaining) and locates near the market: bottled drinks, car assembly, fabricated metal. If $MI\approx1$ the location is footloose and other factors decide.
Ba lực, theo đúng thứ tự
Thuyết chi phí thấp nhất của Alfred Weber (1909) hỏi: một nhà máy nên đặt ở đâu để tổng chi phí nhỏ nhất. Ông xếp ba lực theo thứ tự.
1. Chi phí vận chuyển quyết định trước. Weber đo bằng tấn-km: khối lượng nhân quãng đường. Điểm tối ưu là nơi tổng tấn-km của cả đầu vào lẫn đầu ra cộng lại nhỏ nhất.
2. Chi phí lao động có thể kéo nhà máy rời khỏi điểm đó, nhưng chỉ khi tiền lương tiết kiệm được lớn hơn phần chi phí vận chuyển phát sinh thêm. Weber vẽ đường đẳng phí (isodapane) — các đường nối những điểm có cùng mức chi phí vận chuyển tăng thêm. Đường đẳng phí tới hạn là đường mà chi phí tăng thêm đúng bằng khoản tiết kiệm lương. Một nơi lương rẻ chỉ đáng chuyển tới nếu nó nằm bên trong đường đó.
3. Tích tụ là sức hút của các hãng khác: chung nhà cung ứng, chung thợ lành nghề, chung hạ tầng. Lực ngược lại là phân tán (deglomeration), xuất hiện khi tắc nghẽn, giá đất và lương đội lên quá cao.
Chỉ số nguyên liệu
$$MI=\frac{\text{khối lượng nguyên liệu định vị}}{\text{khối lượng sản phẩm hoàn chỉnh}}$$Nguyên liệu định vị (localised) chỉ có ở một số nơi: quặng, gỗ, củ cải đường. Nguyên liệu phổ biến (ubiquitous) có ở mọi nơi — nước, không khí — và bị loại khỏi chỉ số.
- $MI>1$: ngành hao trọng lượng, đặt gần nguyên liệu — luyện đồng, xẻ gỗ, tinh luyện đường.
- $MI<1$: ngành tăng trọng lượng, đặt gần thị trường — nước đóng chai, lắp ráp ô tô, kết cấu thép.
- $MI\approx1$: ngành tự do vị trí (footloose), các yếu tố khác quyết định.
Một nhà máy luyện kim cần $9$ tấn quặng định vị và $4$ tấn nước (có ở mọi nơi) để làm ra $3$ tấn kim loại. Mỏ quặng cách thị trường $120$ km. Cước vận chuyển là $\$0{,}50$ cho mỗi tấn-km, như nhau cho quặng và cho thành phẩm.
(a) Tính chỉ số nguyên liệu. (b) Tính chi phí vận chuyển nếu đặt nhà máy tại mỏ, và nếu đặt tại thị trường. (c) Một thị trấn nằm giữa đường có lương rẻ hơn $\$900$ mỗi lô hàng. Nhà máy có nên chuyển tới đó không?
(a) Chỉ số nguyên liệu. Nước là nguyên liệu phổ biến nên bị loại khỏi tử số.
$$MI=\frac{9}{3}=3$$$MI>1$ nên đây là ngành hao trọng lượng: về nguyên tắc đặt gần mỏ.
(b) So hai vị trí.
Đặt tại mỏ: chỉ phải chở $3$ tấn thành phẩm đi $120$ km.
$$3\times120\times0{,}50=\$180$$Đặt tại thị trường: phải chở $9$ tấn quặng đi $120$ km.
$$9\times120\times0{,}50=\$540$$Chênh lệch là $\$360$ — đúng như chỉ số nguyên liệu đã báo trước.
(c) Có nên chuyển ra giữa đường không. Ở điểm giữa, quãng đường mỗi chiều là $60$ km:
$$(9\times60+3\times60)\times0{,}50=\$360$$Chi phí vận chuyển tăng thêm so với đặt tại mỏ:
$$360-180=\$180$$Khoản tiết kiệm lương là $\$900$, lớn hơn $\$180$. Vậy thị trấn đó nằm bên trong đường đẳng phí tới hạn, và nhà máy nên chuyển tới, dù chỉ số nguyên liệu nói “gần mỏ”.
Ý phải nhớ: chỉ số nguyên liệu chỉ trả lời lực vận chuyển. Lao động có quyền lật ngược kết luận đó, và phép so sánh là tiết kiệm lương so với chi phí vận chuyển tăng thêm, không phải so với tổng chi phí vận chuyển.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 7 — Industrial and Economic Development Patterns and Processes gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.