Mục lục bài họcĐang ở d06-b4
← AP Human Geography
0/28 bài đã học xong
Chương 6 · Unit 6 — Cities and Urban Land-Use Patterns and Processes · Bài 4/4 của chương · bài 24/28 của AP Human Geography

Sprawl, Smart Growth, Gentrification, and the Sustainable City

Phình rộng, tăng trưởng thông minh, chỉnh trang đô thị và thành phố bền vững
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Sprawl and its costs

Urban sprawl is low-density, automobile-dependent expansion at the urban fringe, marked by leapfrog development (built parcels separated by skipped land) and single-use zoning that separates homes from shops and workplaces. Causes: cheap peripheral land, highway subsidy, mortgage policy, and zoning that mandates large lots and off-street parking.

Costs: infrastructure per capita rises because the same population needs more pipe, cable and pavement; farmland and habitat are consumed; vehicle miles travelled and emissions rise; and transit fails because buses need density to fill.

Smart growth and New Urbanism

Smart growth answers with urban growth boundaries, infill and brownfield redevelopment instead of greenfield, mixed-use zoning, and transit-oriented development clustering density around stations. New Urbanism adds design: walkable blocks, connected street grids, front porches, a mix of housing types. The standard critique: constraining land supply can raise housing prices, and New Urbanist neighbourhoods often end up expensive and demographically narrow.

Renewal and gentrification are not the same

Urban renewal is government-led clearance and redevelopment of areas declared blighted; historically it demolished functioning low-income and minority neighbourhoods and displaced residents with little compensation. Gentrification is private, incremental reinvestment as higher-income households move into a disinvested district, raising rents and property values.

The argument for: reduced vacancy, repaired buildings, a larger tax base for schools and services, and lower crime. The argument against: displacement of renters who cannot absorb rent increases, loss of the businesses and institutions that served the old community, and a tax base that grows because the poorer residents left rather than because they became better off.

Housing and informal settlements

Housing is conventionally called affordable when it costs no more than about 30 percent of household income. Policy tools: inclusionary zoning, public and subsidised housing, and filtering (older units passing down the income ladder). Squatter or informal settlements house people who arrive faster than formal housing is built; the effective response is usually in situ upgrading and site and service schemes — granting tenure and installing water, sanitation and power — rather than eviction, which merely relocates the settlement.

Sustainable cities pursue compact form, transit, brownfield reuse, green space and reduced ecological footprint — the footprint of a dense city being smaller per person even when larger in total.

Giải thích tiếng Việt

Đô thị phình rộng và cái giá của nó

Đô thị phình rộng là kiểu mở rộng mật độ thấp, lệ thuộc ô tô ở vành đô thị, nhận ra bằng phát triển nhảy cóc (các lô đã xây xen giữa những khoảnh đất bị bỏ qua) và phân khu đơn chức năng tách nhà ở khỏi cửa hàng và nơi làm việc. Nguyên nhân: đất rìa rẻ, ngân sách trợ cấp đường cao tốc, chính sách cho vay mua nhà, và quy định phân khu bắt lô đất phải rộng và phải có chỗ đỗ xe riêng.

Cái giá: hạ tầng trên đầu người tăng vì cùng số dân ấy cần nhiều ống, nhiều dây, nhiều mặt đường hơn; đất nông nghiệp và sinh cảnh bị nuốt; số ki-lô-mét xe chạy và khí thải tăng; và giao thông công cộng thất bại vì xe buýt cần mật độ mới đủ khách.

Tăng trưởng thông minh và Chủ nghĩa Đô thị Mới

Tăng trưởng thông minh đáp lại bằng ranh giới tăng trưởng đô thị, xây chèntái phát triển đất nâu thay cho đất xanh, phân khu hỗn hợp chức năng, và phát triển bám trục giao thông công cộng — dồn mật độ quanh nhà ga. Chủ nghĩa Đô thị Mới thêm phần thiết kế: ô phố đi bộ được, mạng đường ô cờ nối thông, hiên nhà quay ra phố, trộn nhiều loại nhà ở. Phê phán tiêu chuẩn: siết nguồn cung đất có thể đẩy giá nhà lên, và các khu Đô thị Mới rốt cuộc thường đắt và thuần nhất về thành phần cư dân.

Tái thiết và chỉnh trang không phải một thứ

Tái thiết đô thị là việc chính quyền chủ trì giải toả và xây lại những khu bị tuyên bố là suy thoái; trong lịch sử nó đã phá cả những khu dân cư thu nhập thấp và khu của nhóm thiểu số đang sống bình thường, đẩy cư dân đi mà bồi thường không đáng kể. Chỉnh trang đô thị là dòng tái đầu tư tư nhân, từng nhà một, khi hộ thu nhập cao dọn vào một khu đã lâu không được đầu tư, kéo tiền thuê và giá nhà lên.

Lập luận ủng hộ: bớt nhà bỏ trống, nhà cửa được sửa, cơ sở thuế lớn hơn cho trường học và dịch vụ, tội phạm giảm. Lập luận phản đối: đẩy người đi — người thuê nhà không chịu nổi mức tăng tiền thuê, các cửa hàng và thiết chế từng phục vụ cộng đồng cũ biến mất, và cơ sở thuế lớn lên vì người nghèo đã đi khỏi chứ không phải vì họ khá lên.

Nhà ở và định cư tự phát

Nhà ở được coi là vừa túi tiền khi tốn không quá khoảng 30 phần trăm thu nhập hộ gia đình. Công cụ chính sách: phân khu bắt buộc kèm nhà giá thấp, nhà ở công và nhà trợ giá, và lọc xuống (nhà cũ chuyển dần xuống các bậc thu nhập thấp hơn). Khu ổ chuột và định cư tự phát chứa những người tới nhanh hơn tốc độ xây nhà chính thức; cách xử lý hiệu quả thường là nâng cấp tại chỗcấp đất kèm hạ tầng — công nhận quyền cư trú rồi lắp nước, thoát nước và điện — chứ không phải cưỡng chế, vì cưỡng chế chỉ dời khu định cư sang chỗ khác.

Thành phố bền vững theo đuổi hình thái nén, giao thông công cộng, tái dùng đất nâu, không gian xanh và giảm dấu chân sinh thái — dấu chân của một thành phố nén tính trên mỗi người thì nhỏ hơn, dù tổng cộng có lớn hơn.

CÙNG SỐ NGƯỜI, KHÁC MẬT ĐỘ — KHÁC CẢ CHI PHÍ HẠ TẦNG mật độ quyết định xe buýt có đủ khách hay không ĐÔ THỊ PHÌNH RỘNG 1.200 người trên 400 ha 3 người / ha hạ tầng dài, phải đi ô tô TĂNG TRƯỞNG THÔNG MINH 1.200 người trên 80 ha 15 người / ha đi bộ được, xe buýt đủ khách vs
Cùng 1.200 người: 400 ha ra 3 người mỗi ha, 80 ha ra 15 người mỗi ha. Mật độ không phải chuyện thẩm mỹ — nó quyết định mỗi mét ống nước phục vụ được mấy người.
Ví dụ — mật độ, hạ tầng trên đầu người, và ngưỡng xe buýt

Khu A: $1{,}200$ người trên $400$ ha, cần $48$ km đường ống nước. Khu B: cũng $1{,}200$ người nhưng trên $80$ ha, cần $12$ km ống.

Tính mật độ và số mét ống trên đầu người của mỗi khu, rồi giải thích vì sao chỉ một trong hai khu chạy nổi tuyến xe buýt.

Giải.

Bước 1 — mật độ.

$$\text{A}=\frac{1200}{400}=3\ \text{người/ha}\qquad \text{B}=\frac{1200}{80}=15\ \text{người/ha}$$

Khu B đậm gấp $5$ lần.

Bước 2 — ống nước trên đầu người. Đổi ra mét: $48$ km $=48\,000$ m và $12$ km $=12\,000$ m.

$$\text{A}=\frac{48000}{1200}=40\ \text{m/người}\qquad \text{B}=\frac{12000}{1200}=10\ \text{m/người}$$

Mỗi cư dân khu A gánh chi phí đặt và bảo trì gấp bốn lần — và đó mới chỉ là một loại hạ tầng; đường nhựa, dây điện, tuyến thu rác đều theo cùng logic.

Bước 3 — vì sao chỉ khu B chạy nổi xe buýt. Xe buýt chỉ sống được khi trong bán kính đi bộ tới trạm — thường lấy khoảng $400$ m — có đủ người dùng.

Diện tích trong bán kính đó xấp xỉ $\pi r^2 \approx 3{,}14 \times 0{,}4^2 \approx 0{,}50$ km², tức khoảng $50$ ha. Nhân với mật độ:

$$\text{A}: 50\times 3=150\ \text{người}\qquad \text{B}: 50\times 15=750\ \text{người}$$

Cùng một trạm, khu B có lượng khách tiềm năng gấp năm. Đây chính là ngưỡng của Christaller áp vào dịch vụ vận tải: dưới ngưỡng thì tuyến buýt lỗ, phải giãn chuyến, giãn chuyến thì càng ít khách.

Vòng xoáy cần gọi tên: mật độ thấp làm giao thông công cộng thất bại, giao thông công cộng thất bại buộc mọi hộ phải có ô tô, có ô tô rồi thì ở xa hơn cũng chịu được — nên phình rộng tự nuôi chính nó.

Bẫy hay mất điểm — Lỗi đắt nhất ở đây là dùng lẫn "tái thiết đô thị" và "chỉnh trang đô thị", và mất trọn điểm giải thích. Cách chặn: hỏi ai bỏ tiền. Chính quyền giải toả và xây lại thì đó là tái thiết; hộ gia đình và nhà đầu tư tư nhân mua từng căn rồi sửa thì đó là chỉnh trang. Câu hỏi "ai bỏ tiền" tách hai khái niệm này trong một giây.
Phải nhớ — Phình rộng: mật độ thấp, nhảy cóc, đơn chức năng, hạ tầng trên đầu người đắt. Tăng trưởng thông minh: ranh giới tăng trưởng, xây chèn, hỗn hợp chức năng, bám trục buýt. Tái thiết là nhà nước, chỉnh trang là tư nhân. Định cư tự phát: nâng cấp tại chỗ hơn cưỡng chế.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 6 — Cities and Urban Land-Use Patterns and Processes gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →