Mục lục bài họcĐang ở d02-b4
Migration: Ravenstein, Push and Pull, Types, and Remittances
Ravenstein's laws
E. G. Ravenstein derived empirical regularities that still frame the topic. Most migrants travel only a short distance. Those who go far tend to head for major economic centres. Every migration stream generates a counterstream. Long-distance migration is disproportionately made up of young adults rather than families, and rural residents migrate more than urban ones. The dominant motive is economic.
Push and pull, and what sits between them
Push factors operate at the origin — unemployment, land fragmentation, conflict, persecution, drought, weak services. Pull factors operate at the destination — higher wages, kin networks, security, schooling, health care. Between them stand intervening obstacles (visas, cost, borders, mountains, deserts) and intervening opportunities, which can absorb a migrant before the intended destination is reached. This is why two regions with identical wage gaps can show very different flows.
Types
Voluntary migration is a weighing of push against pull; forced migration means push factors leave no meaningful choice. Within forced migration the legal distinctions carry consequences: a refugee has crossed an international border and holds protection under international law; an internally displaced person has not crossed a border and therefore remains under the authority of the same state that may have caused the displacement; an asylum seeker has applied for refugee status and is awaiting a decision. Historical forced migration includes the transatlantic slave trade and mass expulsions.
Internal migration — interregional (often rural-to-urban) and intraregional (often suburbanisation) — is far larger in volume than international migration in most countries. Other forms: transhumance, transnational and chain migration, step migration, and guest worker programmes.
Remittances
Remittances are earnings sent home by migrants; globally they now exceed official development aid several times over. Their effects run both ways. They raise household consumption, school enrolment, and housing quality in origin areas, and they are more stable than private investment flows during downturns. But they tie the origin economy to labour-market conditions abroad, can push up local prices and land values, and coexist with a loss of working-age labour and skills — brain drain — from the origin region.
Các quy luật của Ravenstein
E. G. Ravenstein rút ra những quy luật thực nghiệm tới nay vẫn là khung của chủ đề này. Phần lớn người di cư chỉ đi quãng ngắn. Ai đi xa thì thường nhắm thẳng các trung tâm kinh tế lớn. Mỗi dòng di cư đều sinh ra một dòng ngược. Di cư đường dài chủ yếu gồm thanh niên chứ không phải cả gia đình, và dân nông thôn di cư nhiều hơn dân đô thị. Động cơ chi phối là kinh tế.
Kéo, đẩy, và thứ nằm giữa hai đầu
Yếu tố đẩy hoạt động ở nơi đi — thất nghiệp, đất canh tác chia nhỏ, xung đột, đàn áp, hạn hán, dịch vụ công yếu kém. Yếu tố kéo hoạt động ở nơi đến — lương cao hơn, mạng lưới đồng hương, an ninh, trường học, y tế. Giữa hai đầu là vật cản trung gian (thị thực, chi phí, biên giới, núi, sa mạc) và cơ hội trung gian — nơi có thể giữ chân người di cư lại trước khi họ tới đích ban đầu. Đây chính là lý do hai vùng có chênh lệch lương y hệt nhau vẫn có dòng di cư khác hẳn nhau.
Các loại hình
Di cư tự nguyện là một phép cân giữa đẩy và kéo; di cư cưỡng bức là khi yếu tố đẩy mạnh tới mức không còn lựa chọn thật sự nào. Trong di cư cưỡng bức, các phân biệt pháp lý có hậu quả thật: người tị nạn đã vượt qua biên giới quốc tế và được luật quốc tế bảo hộ; người di tản trong nước chưa vượt biên giới nên vẫn nằm dưới quyền của chính nhà nước có thể đã gây ra việc di tản ấy; người xin tị nạn đã nộp đơn xin quy chế tị nạn và đang chờ xét. Di cư cưỡng bức trong lịch sử gồm buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương và các cuộc trục xuất hàng loạt.
Di cư trong nước — liên vùng (thường là nông thôn ra đô thị) và nội vùng (thường là ra ngoại ô) — ở phần lớn các nước có quy mô lớn hơn hẳn di cư quốc tế. Các dạng khác: du mục theo mùa, di cư xuyên quốc gia và di cư dây chuyền, di cư từng chặng, và các chương trình lao động khách mời.
Kiều hối
Kiều hối là khoản tiền người di cư gửi về nhà; trên toàn cầu nó nay lớn gấp nhiều lần viện trợ phát triển chính thức. Tác động của nó đi cả hai chiều. Nó nâng mức tiêu dùng hộ gia đình, tỉ lệ đi học và chất lượng nhà ở tại nơi đi, và nó ổn định hơn dòng vốn đầu tư tư nhân trong thời kỳ suy thoái. Nhưng nó buộc kinh tế nơi đi vào tình hình thị trường lao động ở nước ngoài, có thể đẩy giá cả và giá đất địa phương lên, và nó đi kèm việc nơi đi mất đi lao động trong độ tuổi cùng kỹ năng — hiện tượng chảy máu chất xám.
Ở một quốc gia thu nhập trung bình, thanh niên nông thôn ồ ạt về thành phố lớn nhất, trong khi phần lớn người rời làng lại chỉ tới thị trấn huyện gần nhất.
Dùng các quy luật Ravenstein và khái niệm vật cản trung gian để giải thích vì sao hai hiện tượng này cùng tồn tại, và nêu một hệ quả kinh tế cho làng.
Hai hiện tượng không mâu thuẫn — chúng là hai quy luật khác nhau của Ravenstein.
Mảnh 1 — phần lớn di cư là quãng ngắn. Đi tới thị trấn huyện thì chi phí đi lại thấp, vẫn về thăm nhà được, vẫn giữ được ruộng và mạng lưới quen biết. Rủi ro thấp nên số người dám đi đông.
Mảnh 2 — ai đi xa thì nhắm trung tâm lớn. Người chấp nhận rời hẳn quê phải bù lại bằng phần thưởng đủ lớn, mà chênh lệch lương lớn chỉ có ở thành phố lớn nhất. Vì thế dòng đường dài không rải đều, nó dồn vào một điểm.
Mảnh 3 — vật cản trung gian sàng lọc ai đi được. Vé xe, tiền thuê nhà tháng đầu, và thời gian sống không lương trong lúc tìm việc đều là chi phí thật. Chúng lọc ra thanh niên: ít ràng buộc, sức khoẻ tốt, còn nhiều năm để thu hồi khoản đầu tư ấy.
Mảnh 4 — cơ hội trung gian giữ chân một phần. Thị trấn huyện có việc làm và trường cấp ba, nên nó hút bớt một phần dòng đáng lẽ đi tiếp lên thành phố.
Hệ quả kinh tế cho làng. Làng mất đi đúng nhóm tuổi lao động khoẻ nhất, nên tháp tuổi của làng bị khoét lõm ở khúc giữa, chỉ còn trẻ em và người già — tỉ số phụ thuộc của làng tăng lên.
Bù lại, làng nhận kiều hối chảy ngược chiều dòng người: tiền gửi về nâng mức tiêu dùng, tiền học cho em nhỏ và chất lượng nhà ở.
Ý cần rút ra: đánh giá đầy đủ phải nói cả hai vế — mất lao động ở đây, nhận tiền ở kia — và phải nói rõ rằng nguồn tiền ấy phụ thuộc vào việc làm ở nơi đến, nên nó có thể đứt.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 2 — Population and Migration Patterns and Processes gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.