Mục lục bài họcĐang ở d07-b4
Development Theories and the Global Economy
Rostow: five stages of growth
W. W. Rostow's modernisation model (1960) says every country passes through the same ladder: traditional society (subsistence, little technology); preconditions for take-off (infrastructure, commercial agriculture, an elite that wants change); take-off (a few manufacturing sectors grow fast, urbanisation accelerates); drive to maturity (technology spreads across the whole economy, exports diversify); age of high mass consumption (services dominate, consumer goods and welfare spending rise).
Criticisms. It treats each country as a closed box and ignores colonial extraction; it assumes everyone starts at the same line; it was written from the Western experience during the Cold War as an argument against communism; it ignores resource and environmental limits; and it cannot explain countries that industrialised and then stalled.
Wallerstein and dependency
Immanuel Wallerstein's world-systems theory treats the world, not the country, as the unit. The core holds capital, research and brands; the periphery supplies raw materials and cheap labour; the semi-periphery does assembly and both exploits and is exploited, acting as a buffer that stops the system splitting in two.
Dependency theory pushes further: the periphery is not merely behind, it is kept behind. Commodity dependence exposes it to volatile prices, while the manufactured goods it imports rise steadily in price — unequal exchange. Criticisms of both: they are deterministic, downplay domestic institutions and corruption, and struggle to explain the newly industrialised economies that climbed out.
Trade and the responses to inequality
Trade blocs such as the EU, USMCA, ASEAN and MERCOSUR remove internal tariffs while keeping a common external position; the WTO polices global rules. Neoliberal structural adjustment programmes required deregulation and privatisation in return for loans.
Offshore outsourcing moves back offices and call centres to lower-wage locations. Fair trade guarantees a price floor plus a social premium to certified producer cooperatives. Microfinance lends very small sums, mostly to women, without collateral.
Rostow: năm giai đoạn tăng trưởng
Mô hình hiện đại hoá của W. W. Rostow (1960) cho rằng mọi nước leo cùng một cái thang:
- Xã hội truyền thống — tự cung tự cấp, ít công nghệ.
- Điều kiện tiền cất cánh — hạ tầng, nông nghiệp hàng hoá, một giới tinh hoa muốn thay đổi.
- Cất cánh — vài ngành chế tạo tăng nhanh, đô thị hoá tăng tốc.
- Tiến tới chín muồi — công nghệ lan ra toàn nền kinh tế, xuất khẩu đa dạng.
- Tiêu dùng đại chúng cao — dịch vụ chiếm ưu thế, hàng tiêu dùng và phúc lợi tăng.
Phê phán. Nó coi mỗi nước là một cái hộp kín, bỏ qua khai thác thuộc địa; giả định mọi nước xuất phát cùng vạch; nó được viết từ kinh nghiệm phương Tây giữa Chiến tranh Lạnh như một lập luận chống chủ nghĩa cộng sản; nó bỏ qua giới hạn tài nguyên và môi trường; và nó không giải thích được các nước công nghiệp hoá rồi đứng khựng lại.
Wallerstein và thuyết phụ thuộc
Thuyết hệ thống thế giới của Immanuel Wallerstein lấy thế giới làm đơn vị phân tích, không lấy quốc gia. Lõi nắm vốn, nghiên cứu và thương hiệu; ngoại vi cung cấp nguyên liệu thô và lao động rẻ; bán ngoại vi làm lắp ráp, vừa bị bóc lột vừa đi bóc lột, đóng vai vùng đệm giữ cho hệ thống khỏi vỡ làm đôi.
Thuyết phụ thuộc đi xa hơn: ngoại vi không chỉ đi sau, nó bị giữ lại phía sau. Lệ thuộc vào một vài mặt hàng thô làm nó hứng trọn biến động giá, trong khi hàng chế tạo nhập về thì tăng giá đều — đó là trao đổi bất bình đẳng.
Phê phán cả hai: chúng quá định mệnh luận, xem nhẹ thể chế và tham nhũng trong nước, và lúng túng trước các nền kinh tế công nghiệp hoá mới đã trèo lên được.
Thương mại và các cách đáp lại bất bình đẳng
Khối thương mại — EU, USMCA, ASEAN, MERCOSUR — bỏ thuế quan nội khối, giữ lập trường chung với bên ngoài; WTO cầm luật chơi toàn cầu. Các chương trình điều chỉnh cơ cấu theo tinh thần tân tự do đòi nới lỏng quản lý và tư nhân hoá để đổi lấy khoản vay.
Gia công quốc tế chuyển bộ phận hậu cần và tổng đài tới nơi lương thấp. Thương mại công bằng bảo đảm một giá sàn cộng một khoản phụ trội xã hội cho hợp tác xã sản xuất được chứng nhận. Tài chính vi mô cho vay những khoản rất nhỏ, phần lớn cho phụ nữ, không cần thế chấp.
Nước Q xuất khẩu $70\%$ giá trị bằng ca cao thô, nhập gần như toàn bộ sô cô la thành phẩm, và vừa vay vốn kèm điều kiện cắt trợ giá nông nghiệp. Rostow và Wallerstein giải thích tình cảnh này khác nhau ra sao, và mỗi bên kê đơn gì?
Rostow đọc: nước Q đang ở giai đoạn 2, tiền cất cánh. Vấn đề nằm bên trong: thiếu hạ tầng, thiếu vốn, thiếu giới tinh hoa hướng tăng trưởng.
Đơn của Rostow: hút vốn đầu tư nước ngoài, xây cảng và đường, mở cửa thương mại — rồi nước Q sẽ leo tiếp lên bậc cất cánh.
Wallerstein đọc: nước Q là ngoại vi, và vị thế đó là sản phẩm của hệ thống chứ không phải một bậc thang. Ca cao thô là hàng sơ cấp giá biến động; sô cô la là hàng chế tạo có thương hiệu, phần lớn giá trị gia tăng bị giữ lại ở lõi.
Bằng chứng khớp với Wallerstein: nước Q không nghèo vì thiếu ca cao — nó có thừa. Nó nghèo vì chỉ giữ được khúc rẻ nhất của chuỗi giá trị.
Đơn của Wallerstein và thuyết phụ thuộc: chế biến trong nước để leo lên chuỗi giá trị, đa dạng hoá khỏi một mặt hàng, liên kết khu vực để bớt lệ thuộc, và cảnh giác với điều kiện vay cắt trợ giá — vì cắt trợ giá giữ nông dân ở đúng khâu nguyên liệu thô.
Điểm phân hoá khi chấm: bài giỏi nói được rằng hai mô hình khác nhau ở đơn vị phân tích — Rostow lấy quốc gia, Wallerstein lấy hệ thống thế giới — chứ không chỉ liệt kê hai danh sách.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 7 — Industrial and Economic Development Patterns and Processes gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.