Mục lục bài họcĐang ở d03-b4
← AP Human Geography
0/28 bài đã học xong
Chương 3 · Unit 3 — Cultural Patterns and Processes · Bài 4/4 của chương · bài 12/28 của AP Human Geography

Ethnicity, Cultural Globalization, and the Four Outcomes of Contact

Sắc tộc, toàn cầu hoá văn hoá và bốn kết cục khi tiếp xúc
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Ethnicity and identity

Ethnicity is identification with a group on the basis of shared ancestry, language, religion, or homeland. It is partly self-ascribed and partly assigned by others, and it can change across generations, which is why census categories shift over time. In cities, ethnicity often appears as an ethnic enclave — a neighbourhood where a group is concentrated, sustained by shops, worship, schooling, and information networks that lower the cost of arrival for newcomers. Identity is broader: it also includes gender, class, and place attachment, and geographers study how these are expressed in the use of space.

Cultural globalization

Improvements in transport and communication produce time-space convergence: places become effectively closer, and cultural traits move faster and further. Two opposite readings follow. One stresses convergence and the risk of placelessness, where landscapes look interchangeable. The other stresses divergence and local response, including glocalization, where a global product is modified to local practice, and revivals of local language, dress, or festivals.

Four outcomes when cultures meet

Acculturation: a group adopts some traits of the host culture while retaining its own identity. Assimilation: original traits fade until the group is largely absorbed. Syncretism: elements of two traditions blend into a new third form. Multiculturalism is different in kind — it is a policy under which the state supports the maintenance of several cultures, so it belongs on a separate axis from the three outcomes above.

Giải thích tiếng Việt

Sắc tộc và bản sắc

Sắc tộc là sự nhận mình thuộc một nhóm dựa trên tổ tiên, ngôn ngữ, tôn giáo hoặc quê gốc chung. Nó vừa do tự nhận vừa do người khác gán, và có thể đổi qua các thế hệ — đó là lý do các mục trong tổng điều tra dân số thay đổi theo thời gian. Trong đô thị, sắc tộc thường hiện ra thành khu tập trung sắc tộc: một khu phố nơi nhóm ấy đông, được nuôi bởi cửa hàng, nơi thờ tự, trường lớp và mạng lưới thông tin làm giảm chi phí nhập cuộc cho người mới tới. Bản sắc rộng hơn: nó còn gồm giới, tầng lớp và gắn bó với nơi chốn, và nhà địa lý nghiên cứu chúng qua cách sử dụng không gian.

Toàn cầu hoá văn hoá

Vận tải và truyền thông tốt lên tạo ra hội tụ không gian — thời gian: các nơi trở nên gần nhau hơn trên thực tế, và đặc trưng văn hoá đi nhanh hơn, xa hơn. Từ đó có hai cách đọc trái ngược. Một bên nhấn hội tụ và nguy cơ vô bản sắc nơi chốn, khi cảnh quan các nơi trở nên thay thế cho nhau được. Bên kia nhấn phân kỳ và phản ứng địa phương, gồm địa phương hoá cái toàn cầu — một sản phẩm toàn cầu bị sửa cho hợp tập quán tại chỗ — cùng các đợt phục hồi tiếng nói, trang phục và lễ hội bản địa.

Bốn kết cục khi hai nền văn hoá gặp nhau

Hội nhập: nhóm nhận một số đặc trưng của văn hoá sở tại mà vẫn giữ bản sắc riêng. Đồng hoá: đặc trưng gốc mờ dần cho tới khi nhóm hoà vào văn hoá chủ thể. Hợp dung: yếu tố của hai truyền thống trộn thành một dạng thứ ba mới. Chủ nghĩa đa văn hoá khác về bản chất — nó là một chính sách theo đó nhà nước hỗ trợ duy trì nhiều nền văn hoá, nên nó nằm ở một trục khác với ba kết cục trên.

HAI NỀN VĂN HOÁ GẶP NHAU — BỐN KẾT CỤC KHÁC NHAU GIỮ ĐẶC TRƯNG GỐC NHIỀU GIỮ ÍT HỘI NHẬP acculturation nhận một số đặc trưng mới (ngôn ngữ đi làm) VẪN giữ bản sắc riêng HỢP DUNG syncretism hai nguồn trộn lại thành MỘT CÁI MỚI, không còn là bên nào ĐỒNG HOÁ assimilation đặc trưng gốc mờ dần, nhóm hoà vào văn hoá chủ thể sau vài thế hệ ĐA VĂN HOÁ multiculturalism CHÍNH SÁCH của nhà nước, không phải kết cục tự nhiên của cá nhân Câu hỏi tách ba ô đầu: ĐẶC TRƯNG GỐC CÒN HAY MẤT? Còn nguyên bên cạnh cái mới = hội nhập. Mất dần = đồng hoá. Trộn thành thứ thứ ba = hợp dung. Ô thứ tư đo bằng LUẬT VÀ THIẾT CHẾ, nên đứng ở một trục khác.
Ba kết cục đầu tách nhau ở một câu hỏi duy nhất: đặc trưng gốc còn hay mất. Ô thứ tư đo bằng luật và thiết chế nên không nằm cùng trục, và đó chính là chỗ bài làm hay lẫn.
Ví dụ — phân biệt bốn kết cục trên cùng một tình huống

Trong cùng một thành phố có bốn quan sát: (1) một gia đình nhập cư dùng ngôn ngữ sở tại ở chỗ làm nhưng giữ nguyên tiếng mẹ đẻ, món ăn và ngày lễ ở nhà; (2) đến thế hệ thứ ba, một gia đình khác không còn ai nói tiếng mẹ đẻ và không giữ lễ nào của gốc; (3) một lễ hội thu hoạch của địa phương được cử hành đúng vào ngày lễ của một tôn giáo du nhập, mang yếu tố của cả hai; (4) chính quyền cấp ngân sách cho trường dạy tiếng mẹ đẻ cuối tuần và cho lễ hội của nhiều cộng đồng. Gọi tên đúng từng trường hợp.

Giải.

(1) Hội nhập. Có nhận đặc trưng mới — ngôn ngữ sở tại dùng ở nơi làm việc — nhưng các đặc trưng gốc vẫn còn nguyên trong đời sống riêng. Đúng định nghĩa acculturation.

(2) Đồng hoá. Dấu hiệu quyết định là mất: không còn người nói tiếng gốc, không còn giữ lễ. Chú ý rằng câu này chỉ vững vì đề cho tới thế hệ thứ ba, tức là có chiều thời gian để nói tới quá trình.

(3) Hợp dung. Không bên nào thay thế bên nào; hai nguồn trộn lại thành một thực hành thứ ba không còn thuần bên nào. Nếu chỉ nói "lễ hội địa phương bị thay thế" thì mô tả sai điều đang quan sát.

(4) Chủ nghĩa đa văn hoá. Chủ thể ở đây là nhà nước, công cụ là ngân sách và trường lớp. Đây là một chính sách, không phải kết cục tự nhiên của một gia đình.

Cách kiểm nhanh: hỏi hai câu theo thứ tự. Câu thứ nhất: ai đang hành động — cá nhân hay nhà nước? Nếu là nhà nước, dừng ở đa văn hoá. Câu thứ hai, nếu là cá nhân: đặc trưng gốc còn, mất, hay trộn? Ba đáp số của câu này ứng đúng với hội nhập, đồng hoá và hợp dung.

Bẫy hay mất điểm — Lỗi đắt nhất ở phần này là dùng "đồng hoá" cho mọi thay đổi. Chỉ cần thấy người nhập cư nói tiếng sở tại là gọi ngay là đồng hoá, trong khi đề đang mô tả hội nhập. Cách chặn: chỉ viết chữ đồng hoá khi trong đề có bằng chứng về cái đã mất và có ít nhất hai thế hệ hoặc hai mốc thời gian; thiếu một trong hai thì gọi là hội nhập.
Phải nhớ — Sắc tộc vừa tự nhận vừa bị gán, nên nó đổi được theo thế hệ. Toàn cầu hoá văn hoá cho cả hội tụ lẫn phân kỳ, và địa phương hoá cái toàn cầu là bằng chứng của vế thứ hai. Bốn kết cục tách nhau bằng hai câu hỏi: ai hành động, và đặc trưng gốc còn hay mất.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — Cultural Patterns and Processes gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →