Syllabus AP Precalculus — 7 unit theo College Board, cấu trúc đề và cách chấm
Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.
Cấu trúc đề thi AP Precalculus
| Phần | Số câu · thời gian · trọng số |
|---|---|
| Section I — trắc nghiệm | 40 câu · 120 phút · 62,5% (Phần A 28 câu không máy tính, 80′ · Phần B 12 câu có máy tính đồ thị, 40′) |
| Section II — Free-Response | 4 câu · 60 phút · 37,5% (Phần A 2 câu có máy tính đồ thị, 30′ · Phần B 2 câu không máy tính, 30′) |
Tổng thời gian: 3 giờ · Máy tính: Máy tính đồ thị cho Phần B trắc nghiệm và Phần A tự luận.
Nội dung học — 7 unit, trọng số và bài 8020 có
Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo College Board. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 28 bài học cho môn này.
Polynomial Functions and Rates of ChangeUnit 1 · 30–40%
Rational Functions and End BehaviorUnit 1 · 30–40%
Exponential Functions and SequencesUnit 2 · 27–40%
Logarithmic Functions and ModelingUnit 2 · 27–40%
Trigonometric Functions and SinusoidsUnit 3 · 30–35%
Trig Equations, Inverses, and Polar FunctionsUnit 3 · 30–35%
Parameters, Vectors, and Matrices
Các dạng tự luận và rubric chấm
| Dạng | Điểm | Đề hỏi gì |
|---|---|---|
| Câu 1 — Function Concepts | 6 điểm | Đọc hàm qua bảng, đồ thị, công thức; tốc độ biến thiên trung bình; dáng điệu. |
| Câu 2 — Modeling a Non-Periodic Context | 6 điểm | Dựng mô hình đa thức / mũ / logarit từ dữ liệu rồi dự đoán và diễn giải. |
| Câu 3 — Modeling a Periodic Context | 6 điểm | Dựng hàm sin từ ngữ cảnh tuần hoàn: biên độ, chu kỳ, dịch pha. |
| Câu 4 — Symbolic Manipulations | 6 điểm | Giải phương trình và biến đổi biểu thức mũ, logarit, lượng giác. |
Giám khảo chấm thế nào
- Unit 4 (tham số, vectơ, ma trận) có trong chương trình học nhưng KHÔNG ra trong đề thi.
- Mỗi câu 6 điểm chia theo phần (A)(B)(C): ghi kết quả kèm lập luận ngắn — chỉ ghi số không đủ.
- Câu có máy tính phải viết ra biểu thức đang tính; làm tròn 3 chữ số thập phân.
Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.
Kỹ năng được chấm
- Procedural and Symbolic Fluency — thao tác đại số trôi chảy
- Multiple Representations — chuyển giữa bảng · đồ thị · công thức · lời
- Communication and Reasoning — giải thích, biện luận bằng tính chất của hàm
Thang điểm 1–5
Điểm AP là composite ghép từ Section I và Section II theo trọng số của môn, rồi quy về thang 1–5; mốc quy đổi thay đổi theo năm và theo môn.
| Điểm | Gọi là | Trong hồ sơ |
|---|---|---|
| 5 | Extremely well qualified | Hầu hết trường quy đổi tín chỉ; điểm cộng mạnh nhất. |
| 4 | Well qualified | Phần lớn trường vẫn nhận quy đổi tín chỉ. |
| 3 | Qualified | Mốc "đậu" — nhiều trường công nhận, trường top thường đòi 4–5. |
| 2 | Possibly qualified | Thường không được quy đổi. |
| 1 | No recommendation | Không dùng được trong hồ sơ. |
Học AP Precalculus với 8020
PRO AP Precalculus: 2.099.000đ / 6 tháng · Trọn bộ mọi môn AP: 5.000.000đ / 12 tháng · xem gói
Kỳ thi: Thi tháng 5 hằng năm tại trường hoặc trung tâm được College Board uỷ quyền; hạn đăng ký sớm, thường rơi vào tháng 10–11 năm trước.