Syllabus AP English Language — 8 unit theo College Board, cấu trúc đề và cách chấm

Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.

Cấu trúc đề thi AP English Language

PhầnSố câu · thời gian · trọng số
Section I — trắc nghiệm45 câu · 60 phút · 45% (23–25 câu đọc · 20–22 câu viết)
Section II — 3 bài luận135 phút (gồm 15′ đọc) · 55%

Tổng thời gian: 3 giờ 15 phút · Máy tính: Không dùng.

Nội dung học — 8 unit, trọng số và bài 8020 có

Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo College Board. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 32 bài học cho môn này.

Unit 1 — The Rhetorical Situation11–14% (MCQ) và nền của cả 3 bài luận

Tình huống tu từ
Nền móng của cả môn. Nếu chưa xác định được ai viết, cho ai, vì việc gì, thì mọi nhận xét về thủ pháp đều thành liệt kê vô nghĩa — và bài luận sẽ rớt xuống mức mô tả.
8020 có: 4 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Unit 2 — Claims, Evidence and Commentary11–14% (MCQ) và 4/6 điểm mỗi bài luận

Luận điểm, bằng chứng và bình luận
Ba phần tư số điểm của cả ba bài luận nằm ở ô bằng chứng và bình luận. Và bình luận — chứ không phải bằng chứng — mới là thứ học sinh hay bỏ trống.
8020 có: 4 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Unit 3 — Reasoning, Line of Reasoning and Organization11–14% (MCQ) và điều kiện để lên 3–4 điểm bằng chứng

Suy luận, tuyến lập luận và bố cục
Bài có đủ bằng chứng vẫn bị kẹt ở 2/4 nếu các đoạn không cần nhau. Chương này dạy phép thử đảo đoạn — cách nhanh nhất để biết bạn đang có lập luận hay chỉ có danh sách.
8020 có: 4 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Unit 4 — Style: Diction, Syntax, Tone and Rhetorical Devices11–14% (MCQ) và toàn bộ chất lượng bình luận

Văn phong: từ ngữ, cú pháp, giọng điệu và thủ pháp
Chương dễ bị học sai nhất. Mục tiêu không phải thuộc tên thủ pháp — mà là giải thích được vì sao lựa chọn này chứ không phải lựa chọn khác.
8020 có: 4 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Unit 5 — The Multiple-Choice Section45% tổng điểm · 45 câu · 60 phút

Phần trắc nghiệm
45 câu trong 60 phút, chiếm 45% tổng điểm. Chìa khoá: phần lớn câu hỏi không hỏi đoạn văn nói gì — chúng hỏi mỗi câu đang làm gì cho lập luận.
8020 có: 4 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Unit 6 — The Synthesis Essay

Bài luận tổng hợp
1/3 phần tự luận · 6 điểm · ~40 phút viết
Bài dễ hỏng nhất vì có sáu nguồn cho sẵn. Cạm bẫy: biến bài luận thành bản tóm tắt sáu nguồn theo thứ tự. Nguồn là nhân chứng bạn gọi lên, không phải dàn ý.
8020 có: 4 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 4 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Unit 7 — The Rhetorical Analysis Essay

Bài luận phân tích tu từ
1/3 phần tự luận · 6 điểm · ~40 phút
Bài duy nhất trong ba bài không hỏi bạn nghĩ gì. Nó hỏi tác giả làm việc đó bằng cách nào — và cái bẫy lớn nhất là biến bài thành danh sách thủ pháp.
8020 có: 4 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Unit 8 — The Argument Essay

Bài luận lập luận
1/3 phần tự luận · 6 điểm · ~40 phút
Bài tự do nhất và vì thế dễ trượt nhất: không có nguồn cho sẵn, không có đoạn văn để bám. Mọi thứ phải tự mang tới — kể cả bằng chứng.
8020 có: 4 bài học · 14 câu trắc nghiệm · 3 bài tự luận AI chấmHọc unit này →Làm đề unit →

Các dạng tự luận và rubric chấm

DạngĐiểmĐề hỏi gì
Synthesis6 điểm6–7 nguồn; lập luận riêng có trích ít nhất 3 nguồn.
Rhetorical Analysis6 điểmPhân tích lựa chọn tu từ của một văn bản phi hư cấu.
Argument6 điểmLập luận về một nhận định, bằng chứng tự chọn.

Giám khảo chấm thế nào

Máy chấm tự luận của 8020 dùng đúng khung này: điểm từng phần theo rubric, nhận xét chỉ ra ý nào có điểm, ý nào thiếu.

Kỹ năng được chấm

Thang điểm 1–5

Điểm AP là composite ghép từ Section I và Section II theo trọng số của môn, rồi quy về thang 1–5; mốc quy đổi thay đổi theo năm và theo môn.

ĐiểmGọi làTrong hồ sơ
5Extremely well qualifiedHầu hết trường quy đổi tín chỉ; điểm cộng mạnh nhất.
4Well qualifiedPhần lớn trường vẫn nhận quy đổi tín chỉ.
3QualifiedMốc "đậu" — nhiều trường công nhận, trường top thường đòi 4–5.
2Possibly qualifiedThường không được quy đổi.
1No recommendationKhông dùng được trong hồ sơ.

Cách tính điểm chi tiết →

Học AP English Language với 8020

1Học bài theo unitBài giảng song ngữ Anh–Việt, thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh như đề thi, có hình và ví dụ mẫu.
2Làm đề của unitMỗi unit nhiều bộ đề, chấm ngay, xem đáp án. PRO đọc hướng dẫn giải từng bước.
3Viết tự luận, AI chấm theo rubricTrả điểm từng phần và nhận xét đúng ngôn ngữ giám khảo; PRO so với bài mẫu.
4Mock test có đồng hồĐủ các section như thi thật, ra điểm thang 1–5 kèm điểm từng phần.
5Trang Hôm nay chỉ dạng yếu nhấtHệ thống đo dạng nào đang yếu và xếp bước kế tiếp; lặp lại tới ngày thi.
Bắt đầu học Kho đề Mock test Gói PRO

PRO AP English Language: 2.099.000đ / 6 tháng · Trọn bộ mọi môn AP: 5.000.000đ / 12 tháng · xem gói

Kỳ thi: Thi tháng 5 hằng năm tại trường hoặc trung tâm được College Board uỷ quyền; hạn đăng ký sớm, thường rơi vào tháng 10–11 năm trước.

Zalo Thầy Tường — 0332747169Test đầu vào & tư vấn học · phản hồi trong 24 giờZalo Nancy — 0983422692Tư vấn khoá học · phản hồi trong 24 giờ