Syllabus AP Calculus BC — 10 unit theo College Board, cấu trúc đề và cách chấm
Trang này gom ba thứ người học hay phải đi tìm ở ba nơi: học những gì (unit và trọng số), đề thi ra sao (số câu, thời gian, máy tính) và giám khảo chấm thế nào (rubric từng dạng tự luận) — kèm chỗ 8020 có bài cho từng unit.
Cấu trúc đề thi AP Calculus BC
Phần
Số câu · thời gian · trọng số
Section I — trắc nghiệm
45 câu · 105 phút · 50% (Phần A 30 câu không máy tính, 60′ · Phần B 15 câu có máy tính đồ thị, 45′)
Section II — Free-Response
6 câu · 90 phút · 50% (Phần A 2 câu có máy tính đồ thị, 30′ · Phần B 4 câu không máy tính, 60′)
Tổng thời gian: 3 giờ 15 phút · Máy tính: Máy tính đồ thị cho Phần B trắc nghiệm và Phần A tự luận.
Nội dung học — 10 unit, trọng số và bài 8020 có
Trọng số là tỉ lệ câu hỏi của unit trong đề, theo College Board. Unit trọng số cao mà đang yếu thì ưu tiên trước. 8020 có 40 bài học cho môn này.
Unit 1 — Limits and Continuity4–7%
Giới hạn và tính liên tục
Chương nền của cả BC: đạo hàm, tích phân suy rộng và cả sự hội tụ của chuỗi đều chỉ là một giới hạn viết gọn. Ở BC chương này nhẹ về trọng số nhưng nặng về hệ quả — dạng vô định, thang bậc tăng và định lý kẹp học ở đây sẽ trở lại nguyên vẹn ở Unit 9 và Unit 10.
Unit 2 — Differentiation: Definition and Fundamental Properties4–7%
Đạo hàm: định nghĩa và các quy tắc nền
Chương này biến ý tưởng "tỉ số thay đổi trung bình" thành "tức thời", rồi trang bị bảng công thức mà cả phần còn lại của môn sẽ dùng lại không ngừng. Với BC, nó còn là nền của chuỗi Taylor ở Unit 10 — nơi mỗi hệ số là một đạo hàm cấp cao tại một điểm. Đề AP hỏi định nghĩa giới hạn nhiều hơn người ta tưởng, và gần như luôn hỏi ngược.
Unit 3 — Differentiation: Composite, Implicit, and Inverse Functions4–7%
Đạo hàm hàm hợp, hàm ẩn và hàm ngược
Chương này dạy cách lấy đạo hàm khi $y$ không được viết thẳng theo $x$: hàm lồng trong hàm, phương trình chưa tách được $y$, và hàm ngược. Quy tắc dây chuyền ở đây là công cụ được gọi lại nhiều nhất trong toàn bộ BC — Unit 4 dùng nó cho bài toán tốc độ liên hệ, Unit 7 dùng nó để tách biến, còn Unit 9 dùng đúng nó để viết $\frac{dy}{dx}=\frac{dy/dt}{dx/dt}$ cho đường tham số.
Unit 4 — Contextual Applications of Differentiation6–9%
Ứng dụng đạo hàm trong bài toán có ngữ cảnh
Chương đọc đạo hàm thành một tốc độ có đơn vị và có dấu: chuyển động thẳng, tốc độ liên hệ, xấp xỉ tuyến tính, và quy tắc L'Hospital cho đủ bảy dạng vô định. Điểm mất ở đây hiếm khi là phép tính — mất ở đơn vị, ở dấu, ở câu diễn giải, và ở việc dùng L'Hospital mà không kiểm dạng. Bản BC đẩy phần giới hạn xa hơn bản AB vì các dạng $1^{\infty}$, $0^{0}$, $\infty^{0}$ còn quay lại ở Unit 10 khi xét hội tụ của chuỗi.
Unit 5 — Analytical Applications of Differentiation8–11%
Ứng dụng giải tích của đạo hàm
Chương này trả lời một câu duy nhất: biết $f'$ và $f''$ thì nói được gì về $f$. Đó là nơi hai định lý tồn tại (giá trị trung bình và giá trị cực trị) gặp ba công cụ xét dấu, và là nguồn của phần lớn câu tự luận đòi lập luận chứ không đòi phép tính. Ở BC, kỹ thuật của chương này còn được gọi lại trong Unit 9 khi phân tích đường cong tham số và đường cong toạ độ cực.
Unit 6 — Integration and Accumulation of Change17–20%
Tích phân và sự tích luỹ của lượng thay đổi
Chương nặng điểm nhất của AP Calculus BC. Ý trung tâm chỉ có một: tích phân là phép cộng dồn một tốc độ để ra lượng thay đổi. Ngoài phần dùng chung với AB, BC còn đòi ba kỹ thuật riêng — tích phân từng phần, tách phân thức đơn giản và tích phân suy rộng — và cả ba đều quay lại ở Unit 7 (phương trình vi phân), Unit 8 (ứng dụng) và Unit 10 (chuỗi vô hạn).
Chương này dạy cách đọc một phương trình vi phân bằng bốn công cụ: trường hệ số góc, tách biến, phương pháp Euler và mô hình logistic. Hai công cụ sau là phần riêng của BC và gần như năm nào cũng xuất hiện — Euler ở một ý nhỏ của câu tự luận, logistic ở cả câu trắc nghiệm lẫn tự luận. Kỹ thuật tích phân của Unit 6 là điều kiện cần, còn dấu của $\frac{d^{2}y}{dx^{2}}$ ở Unit 5 quyết định câu hỏi “thừa hay thiếu”.
Tích phân thôi đóng vai công cụ tính toán và trở thành công cụ đo: đo lượng tích luỹ, đo diện tích, đo thể tích, đo cả độ dài đường cong. Mọi công thức trong chương đều là một câu duy nhất — cắt lát mỏng rồi cộng dồn. Phần độ dài cung là nội dung riêng của BC và là bàn đạp trực tiếp sang Unit 9 khi đường đi được cho ở dạng tham số.
Unit 9 — Parametric Equations, Polar Coordinates, and Vector-Valued Functions11–12%
Đường tham số, toạ độ cực và hàm vectơ
Chương này chỉ có ở BC. Ba chủ đề nhìn khác nhau nhưng dùng chung một ý: khi $y$ không được viết theo $x$, ta mô tả đường cong bằng một tham số rồi kéo mọi công cụ của Unit 2 tới Unit 8 sang. Đạo hàm vẫn là quy tắc dây chuyền, quãng đường vẫn là tích phân của tốc độ, diện tích vẫn là tổng các lát mỏng — chỉ đổi hình dạng lát từ chữ nhật sang hình quạt.
Chương nặng nhất của BC và cũng là chương chỉ BC mới có: gần một phần năm đề thi nằm ở đây. Nội dung đi từ câu hỏi 'tổng vô hạn có nghĩa gì' tới bộ dấu hiệu hội tụ, rồi kết lại ở chuỗi Taylor — chỗ mọi thứ học từ Unit 2 tới Unit 6 quay lại thành một công cụ xấp xỉ duy nhất.