Trả lời ngắn: Không có bên nào “tốt hơn” tuyệt đối — hầu hết đại học ở Mỹ, Anh, Úc, Canada hiện chấp nhận cả hai, nên câu hỏi đúng là chứng chỉ nào hợp với hồ sơ và thói quen làm bài của bạn. Khung so sánh nhanh: TOEFL iBT thi khoảng 2 giờ hoàn toàn trên máy, nói vào micro, từ tháng 1/2026 chấm theo thang band 1–6; IELTS thi 2 giờ 45 phút, Speaking đối thoại trực tiếp với giám khảo, chấm band 0–9 (kiểm tháng 8/2026). Bài này so từng mặt — format, cách chấm, nơi chấp nhận — rồi đưa 5 tiêu chí chọn theo tình huống cụ thể, kèm một bước thử miễn phí trước khi chốt.
Mười năm trước câu trả lời đơn giản: đi Mỹ thi TOEFL, đi Anh – Úc thi IELTS. Ranh giới đó nay đã mờ — đa số trường ở cả bốn nước nói tiếng Anh lớn đều nhận cả hai chứng chỉ, và cả hai đều được hàng nghìn tổ chức công nhận toàn cầu. Cái còn khác nhau thật sự là trải nghiệm làm bài: một bên thi ngắn hơn, toàn máy, nói với micro; một bên dài hơn, có người thật ngồi đối diện ở phần Nói. Cùng một trình độ tiếng Anh, hai người khác tính cách có thể lệch nhau đáng kể giữa hai kỳ thi — vì vậy bài này không kết luận thay bạn, mà đưa đủ dữ kiện và tiêu chí để bạn tự chốt theo hồ sơ của mình.
Số liệu theo định dạng hiện hành của hai kỳ thi, kiểm tháng 8/2026 — lưu ý TOEFL iBT vừa đổi thang điểm từ tháng 1/2026:
| Tiêu chí | TOEFL iBT | IELTS (Academic) |
|---|---|---|
| Tổng thời gian thi | Khoảng 2 giờ | 2 giờ 45 phút |
| Hình thức | Toàn bộ trên máy tính | Trên máy hoặc trên giấy (Speaking luôn với giám khảo) |
| Speaking | Nói vào micro, máy ghi âm, chấm sau | Đối thoại trực tiếp 11–14 phút với giám khảo |
| Writing | Gõ phím 100% | Gõ phím hoặc viết tay tuỳ hình thức đăng ký |
| Thang điểm | Band 1–6 mỗi kỹ năng (từ 1/2026; giai đoạn chuyển tiếp vẫn hiện kèm điểm 0–120 tới 2028) | Band 0–9 mỗi kỹ năng, tổng là trung bình |
| Giọng tiếng Anh trong bài nghe | Chủ yếu giọng Bắc Mỹ, bối cảnh giảng đường | Trộn Anh – Úc – Mỹ và nhiều bối cảnh đời sống |
| Reading & Listening | Toàn trắc nghiệm | Nhiều kiểu câu hỏi: điền từ, nối, True/False/Not Given… |
Chi tiết từng phần thi của mỗi bên đã có bài riêng: cấu trúc đề TOEFL iBT cho bên TOEFL; bên IELTS, bạn xem cấu trúc và làm thử trực tiếp ở hệ thống luyện của 8020.
Với đại học, khác biệt gần như đã biến mất: các trường Mỹ nhận IELTS từ lâu, các trường Anh – Úc – Canada nhận TOEFL. Ba ngoại lệ đáng ghi nhớ. Một — visa Anh: một số diện visa UK yêu cầu bài thi trong danh sách SELT (như IELTS for UKVI thi tại trung tâm được chỉ định) — nếu bạn nhắm Anh quốc, kiểm tra yêu cầu SELT của diện visa cụ thể trước khi chọn, đừng chỉ nhìn yêu cầu của trường. Hai — một số chương trình đặc thù (y khoa, điều dưỡng, cấp phép hành nghề ở Úc – Canada) có danh sách chứng chỉ riêng và mức điểm riêng. Ba — học bổng chính phủ: vài học bổng ghi rõ chứng chỉ nào được nhận. Quy tắc thực dụng: lập danh sách 5–7 trường/chương trình định nộp trước, mở trang admission của từng nơi, ghi lại chứng chỉ và mức điểm yêu cầu — 30 phút tra cứu này quyết định chính xác hơn mọi lời khuyên chung.
Hai điểm chung khiến bảng cân nhắc nhẹ đi: cả hai chứng chỉ đều có hiệu lực 2 năm kể từ ngày thi, và cả hai đều thi lại được không giới hạn số lần (chỉ giới hạn khoảng cách giữa hai lần đăng ký). Về chi phí, lệ phí mỗi lần thi của hai kỳ ở Việt Nam đều nằm trong vùng trên 4 triệu đồng và thay đổi theo năm — nên chênh lệch lệ phí hiếm khi là lý do quyết định; thứ đắt hơn nhiều là thi sai kỳ thi rồi phải chuyển hướng giữa chừng.
Từ 21/1/2026, TOEFL iBT chấm theo band 1–6 cho từng kỹ năng (bước 0,5), điểm tổng là trung bình bốn kỹ năng — thang này được ETS thiết kế bám thẳng vào khung CEFR, và nhìn rất giống thang IELTS. Đối chiếu theo tài liệu ETS công bố: band 4–4,5 TOEFL tương ứng trình độ B2 (khoảng 72–94 điểm thang cũ 0–120), band 5–5,5 tương ứng C1 (khoảng 95 điểm cũ trở lên). Bên IELTS, các trường thường coi 6.5 là ngưỡng B2 vững và 7.0–7.5 là vùng C1. Vì cả hai thang giờ đều neo vào CEFR, cách so công bằng nhất là so qua CEFR chứ không so số với số: trường đòi IELTS 6.5 thì mức TOEFL tương ứng thường quanh band 4,5 — nhưng con số quy đổi chính thức do từng trường tự công bố, hãy lấy số của trường làm chuẩn. Phân tích kỹ thang mới và các mốc theo mục đích du học ở bài TOEFL bao nhiêu điểm là cao.
① Trường bạn nộp yêu cầu gì — tiêu chí đứng trên mọi tiêu chí: nếu danh sách trường của bạn có nơi chỉ nhận một loại (hoặc visa cần SELT), câu hỏi tự có đáp án. ② Bạn nói với người hay với máy tốt hơn: ai run khi đối thoại trực tiếp thường thấy TOEFL dễ thở — nói một mình vào micro, không ai ngắt lời; ngược lại, ai quen phản xạ hội thoại và muốn được gợi chuyện thì IELTS Speaking tự nhiên hơn hẳn. ③ Gõ phím hay viết tay: TOEFL Writing gõ 100% — gõ chậm là mất điểm oan; IELTS còn lựa chọn thi giấy. ④ Kiểu câu hỏi hợp tạng: TOEFL Reading/Listening toàn trắc nghiệm — dễ luyện khuôn; IELTS nhiều kiểu câu (True/False/Not Given, điền từ giới hạn số chữ) — đa dạng nhưng nhiều bẫy kỹ thuật hơn. ⑤ Giọng nghe quen tai: bạn nghe giọng Mỹ nhiều (phim, YouTube học thuật) thì TOEFL thuận; nghe lẫn Anh – Úc tốt thì IELTS không làm khó. Đếm xem bên nào thắng nhiều tiêu chí hơn trong hoàn cảnh của bạn — đó là đáp án, không phải bảng xếp hạng chung nào cả.
Một tình huống hay gặp ở Việt Nam đáng nói riêng: bạn đã luyện IELTS một thời gian rồi mới biết trường nhận cả TOEFL. Khi đó đừng vội đổi — nền Reading, Listening và kỹ năng viết luận mang sang TOEFL dùng lại được phần lớn, nhưng khuôn câu hỏi, nhịp thời gian và kiểu trả lời Speaking phải luyện lại từ đầu; chi phí chuyển đổi đó thường 4–8 tuần. Chỉ nên đổi khi có lý do cụ thể từ 5 tiêu chí trên (ví dụ Speaking với giám khảo là điểm nghẽn thật sự qua nhiều lần thi thử), không đổi vì nghe nói bên kia “dễ hơn”.
Lệ phí mỗi lần thi của cả hai kỳ đều trên 4 triệu đồng, nên một buổi thử miễn phí trước khi chốt là khoản đầu tư rẻ nhất của cả quá trình. Bên TOEFL, khu TOEFL8020 có kho đề chia theo 19 dạng bài của kỳ thi, chấm ngay theo thang band 1–6 hiện hành kèm nhận xét tiếng Việt, làm thử không cần trả phí. Bên IELTS, 8020 có khoá luyện IELTS và hệ thống đề tại ielts8020.com với Reading – Listening chấm tự động, Writing được AI chấm theo 4 tiêu chí. Làm mỗi bên một đề trong cùng một tuần, đặt hai kết quả cạnh nhau — cơ thể bạn sẽ trả lời câu hỏi của bài này nhanh hơn mọi bảng so sánh.
Đề làm trên máy đúng định dạng thi thật, có lời giải từng câu. Không cần trả phí để làm.
Vào khu học thử miễn phí →Không bên nào dễ hơn tuyệt đối — hai kỳ thi đo cùng nhóm kỹ năng ở độ khó tương đương, và cả hai thang điểm hiện đều neo vào khung CEFR. Cảm giác dễ hay khó đến từ độ hợp tạng: người quen trắc nghiệm, gõ phím nhanh, nghe giọng Mỹ nhiều thường thấy TOEFL thuận hơn; người phản xạ hội thoại tốt và quen nhiều kiểu câu hỏi thấy IELTS tự nhiên hơn. Cách kiểm tra duy nhất đáng tin là làm thử mỗi bên một đề rồi so kết quả.
Có, ở đa số trường: các đại học Mỹ nhận IELTS từ nhiều năm nay, và trường Anh, Úc, Canada nhận TOEFL iBT. Ngoại lệ cần tự kiểm: một số diện visa Anh yêu cầu bài thi thuộc danh sách SELT như IELTS for UKVI; một số ngành cấp phép hành nghề và học bổng chính phủ có danh sách chứng chỉ riêng. Vì vậy hãy tra trang admission của đúng những trường bạn nộp thay vì tin quy tắc chung (kiểm tháng 8/2026).
Từ tháng 1/2026 TOEFL iBT chấm band 1–6 neo theo CEFR: band 4–4,5 tương ứng B2, band 5–5,5 tương ứng C1 theo tài liệu ETS. Bên IELTS, 6.5 thường được coi là B2 vững và 7.0–7.5 là vùng C1. Cách so đúng là so qua CEFR: trường đòi IELTS 6.5 thì mức TOEFL tương ứng thường quanh band 4,5. Tuy vậy con số quy đổi chính thức do từng trường công bố — luôn lấy số trên trang admission của trường làm chuẩn.
Đó là một lý do chính đáng nhưng đừng để nó quyết định một mình. TOEFL Speaking cho bạn nói một mình vào micro theo thời gian đếm ngược — không bị ngắt lời nhưng cũng không ai gợi chuyện khi bí ý, và áp lực đồng hồ là có thật. IELTS Speaking là hội thoại nên giám khảo dẫn dắt bằng câu hỏi, nhiều bạn nói tốt hơn hẳn khi có người tương tác. Hãy thử cả hai kiểu một lần trước khi kết luận mình thuộc nhóm nào.
Không nên nếu mục tiêu là điểm cao trong vài tháng. Nền tiếng Anh dùng chung được, nhưng kỹ thuật làm bài khác nhau nhiều: kiểu câu hỏi, nhịp thời gian, khuôn trả lời Speaking và Writing đều phải luyện riêng. Cách hiệu quả là dành một tuần chọn dứt điểm theo quy trình 4 bước trong bài, rồi dồn toàn bộ thời gian cho một kỳ thi; chỉ cân nhắc đổi khi đã thi thật một lần mà chiến thuật rõ ràng không hợp.
Bên TOEFL, khu TOEFL8020 tại luyenthi8020.com/toefl8020 có kho đề chia theo 19 dạng bài, chấm ngay theo thang band 1–6 hiện hành kèm nhận xét tiếng Việt, làm thử không cần trả phí. Bên IELTS, bạn làm bài test trình độ miễn phí tại ielts8020.com/test-trinh-do với Reading và Listening chấm tự động. Làm hai bài trong cùng một tuần rồi đặt kết quả cạnh nhau — trải nghiệm trực tiếp trả lời câu hỏi chọn bên nhanh hơn mọi bảng so sánh.