Mục lục bài họcĐang ở d07-b4
← AP Physics C: Mechanics
0/28 bài đã học xong
Chương 7 · Unit 7 — Oscillations · Bài 4/4 của chương · bài 28/28 của AP Physics C: Mechanics

Energy in SHM and Recognizing SHM from a Potential

Năng lượng dao động và nhận ra dao động điều hoà từ thế năng
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Energy bookkeeping

For a linear restoring force $F=-kx$ the potential energy is $U=\tfrac12kx^{2}$, so the total mechanical energy is constant:

$$E=\tfrac12mv^{2}+\tfrac12kx^{2}=\tfrac12kA^{2}=\tfrac12mv_{max}^{2}$$

Solving for $v$ gives a relation that avoids time entirely — often the fastest route on the exam:

$$v(x)=\pm\omega\sqrt{A^{2}-x^{2}}$$

Note $E\propto A^{2}$: doubling the amplitude quadruples the energy but leaves $\omega$ untouched.

Reading SHM out of any potential energy function

This is the signature Physics C move. Given any $U(x)$, the force is $F=-dU/dx$. An equilibrium is a point $x_0$ where $U'(x_0)=0$; it is stable when $U''(x_0)>0$. Expanding in a Taylor series about $x_0$:

$$U(x)\approx U(x_0)+\tfrac12U''(x_0)(x-x_0)^{2}$$

The linear term vanishes because $U'(x_0)=0$. What is left has exactly the form $\tfrac12k_{eff}u^{2}$, so

$$k_{eff}=U''(x_0),\qquad \omega=\sqrt{\frac{U''(x_0)}{m}}$$

Every smooth potential minimum behaves like a spring for small enough oscillations. This is why SHM shows up in molecules, in atoms in a crystal, and in orbits — not because springs are common, but because minima are.

Giải thích tiếng Việt

Sổ năng lượng. Với lực kéo về tuyến tính, thế năng là $U=\tfrac12kx^{2}$ và cơ năng bảo toàn:

$$E=\tfrac12mv^{2}+\tfrac12kx^{2}=\tfrac12kA^{2}=\tfrac12mv_{max}^{2}$$

Rút $v$ ra được một công thức không dính thời gian, thường là đường ngắn nhất trong phòng thi:

$$v(x)=\pm\omega\sqrt{A^{2}-x^{2}}$$

Để ý $E$ tỉ lệ với $A^{2}$: tăng biên độ gấp đôi thì năng lượng gấp bốn, còn $\omega$ không đổi một chút nào.

Đây là phần mang dấu ấn riêng của Physics C. Cho một hàm thế năng $U(x)$ bất kì, lực là $F=-dU/dx$. Vị trí cân bằng là chỗ $U'(x_0)=0$; cân bằng bền khi $U''(x_0)>0$. Khai triển Taylor quanh đó:

$$U(x)\approx U(x_0)+\tfrac12U''(x_0)(x-x_0)^{2}$$

Số hạng bậc nhất biến mất vì $U'(x_0)=0$. Phần còn lại có đúng dạng $\tfrac12k(x-x_0)^2$, nên

$$k_{hd}=U''(x_0),\qquad \omega=\sqrt{\frac{U''(x_0)}{m}}$$

Mọi cực tiểu trơn đều là một lò xo nếu ta chỉ nhìn đủ gần. Đó là lý do dao động điều hoà xuất hiện ở phân tử, ở nguyên tử trong tinh thể, ở quỹ đạo — không phải vì lò xo phổ biến, mà vì cực tiểu phổ biến.

x U x₀ : Uʹ(x₀) = 0 parabol xap xi U ≈ U(x₀) + ½Uʺ(x₀)(x−x₀)² the nang that Gan day cuc tieu, MOI ho the nang tron deu trong nhu mot lo xo: k = Uʺ(x₀), ω = √(Uʺ(x₀)/m). Bien do cang lon, do lech giua duong xanh va duong do cang ro — day la luc xap xi hong.
Xấp xỉ parabol quanh cực tiểu. Đường xanh là một thế năng thật, bất đối xứng và chẳng giống lò xo chút nào. Đường đỏ gạch là parabol $U(x_0)+\tfrac12U''(x_0)(x-x_0)^{2}$. Sát $x_0$ hai đường gần như trùng nhau, nên hệ dao động điều hoà với $k_{hd}=U''(x_0)$. Càng ra xa, đường thật thoải hơn ở phía phải và dốc hơn ở phía trái — dao động biên độ lớn sẽ không còn điều hoà, chu kì bắt đầu phụ thuộc biên độ và quỹ đạo lệch về phía thoải.
Ví dụ — tần số từ một thế năng lạ

Một hạt khối lượng $m$ chuyển động dọc trục $x>0$ trong thế năng $U(x)=\dfrac{a}{x^{2}}-\dfrac{b}{x}$, với $a,b>0$. Tìm vị trí cân bằng và tần số góc của dao động nhỏ quanh vị trí đó.

Giải.

Bước 1 — vị trí cân bằng. Lấy đạo hàm rồi cho bằng $0$:

$$U'(x)=-\frac{2a}{x^{3}}+\frac{b}{x^{2}}=0\ \Longrightarrow\ \frac{b}{x^{2}}=\frac{2a}{x^{3}}\ \Longrightarrow\ x_{0}=\frac{2a}{b}$$

Bước 2 — đạo hàm cấp hai:

$$U''(x)=\frac{6a}{x^{4}}-\frac{2b}{x^{3}}$$

Bước 3 — thay $x_{0}=2a/b$. Dùng $x_0^{3}=8a^{3}/b^{3}$ và $x_0^{4}=16a^{4}/b^{4}$:

$$U''(x_{0})=\frac{6ab^{4}}{16a^{4}}-\frac{2b^{4}}{8a^{3}}=\frac{3b^{4}}{8a^{3}}-\frac{2b^{4}}{8a^{3}}=\frac{b^{4}}{8a^{3}}$$

Kết quả dương nên đây là cân bằng bền, đúng điều kiện để có dao động.

Bước 4 — tần số góc:

$$\omega=\sqrt{\frac{U''(x_{0})}{m}}=\sqrt{\frac{b^{4}}{8a^{3}m}}=\frac{b^{2}}{2a}\sqrt{\frac{1}{2am}}$$

Soát thứ nguyên: $U''$ có đơn vị năng lượng trên bình phương chiều dài, tức N/m — đúng đơn vị của một độ cứng.

Bẫy hay mất điểm — Lỗi kinh điển là lấy $k_{hd}=\tfrac12U''(x_0)$ vì thấy hệ số $\tfrac12$ trong khai triển Taylor, hoặc ngược lại lấy $k_{hd}=2U''(x_0)$. So sánh cho rõ: khai triển cho $\tfrac12U''(x_0)u^{2}$, còn thế năng lò xo là $\tfrac12ku^{2}$ — hai hệ số $\tfrac12$ khớp nhau, nên $k_{hd}$ bằng đúng $U''(x_0)$, không nhân không chia. Cách chặn: thử ngay với $U=\tfrac12kx^{2}$, khi đó $U''=k$; công thức nào không trả về $k$ trong trường hợp này là công thức sai. Lỗi thứ hai là tính $U''$ tại $x=0$ hoặc tại vị trí đề cho sẵn thay vì tại $x_{0}$ vừa tìm.
Phải nhớ — $E=\tfrac12kA^{2}$ và $v(x)=\omega\sqrt{A^{2}-x^{2}}$ giải nhanh mọi câu không hỏi thời gian. Với thế năng bất kì: $U'(x_0)=0$ cho vị trí cân bằng, $k_{hd}=U''(x_0)$ cho độ cứng, $\omega=\sqrt{U''(x_0)/m}$.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 7 — Oscillations gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →