Mục lục bài họcĐang ở d01-b3
← AP Physics C: Mechanics
0/28 bài đã học xong
Chương 1 · Unit 1 — Kinematics · Bài 3/4 của chương · bài 3/28 của AP Physics C: Mechanics

Projectile Motion and Relative Motion

Chuyển động ném xiên và chuyển động tương đối
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Two independent one-dimensional problems

Projectile motion with no drag is just two of the previous problems running on the same clock:

$$a_x=0:\quad x=v_0\cos\theta\,t\qquad\qquad a_y=-g:\quad y=v_0\sin\theta\,t-\tfrac12gt^2$$

The only thing the two axes share is $t$. Eliminating $t$ gives the trajectory, a parabola in $x$:

$$y=x\tan\theta-\frac{g\,x^2}{2v_0^2\cos^2\theta}$$

Useful consequences: the speed is minimum at the apex, where it equals $v_0\cos\theta$ and is never zero; the range over level ground is $R=\dfrac{v_0^2\sin 2\theta}{g}$, so $\theta$ and $90^\circ-\theta$ give the same range; and the symmetry of rise and fall holds only when launch and landing heights are equal.

Relative motion

Velocities add as vectors between reference frames:

$$\vec v_{A/C}=\vec v_{A/B}+\vec v_{B/C},\qquad \vec v_{A/B}=-\vec v_{B/A}$$

Because $\vec a$ is the same in all frames moving at constant velocity, a projectile viewed from a frame falling with $a=-g$ moves in a straight line at constant velocity. That single observation solves many "monkey and hunter" style questions in one step.

Giải thích tiếng Việt

Ném xiên không sức cản chỉ là hai bài một chiều chạy chung một cái đồng hồ:

$$a_x=0:\quad x=v_0\cos\theta\,t\qquad\qquad a_y=-g:\quad y=v_0\sin\theta\,t-\tfrac12gt^2$$

Thứ duy nhất hai trục dùng chung là $t$. Khử $t$ ra phương trình quỹ đạo, một parabol theo $x$:

$$y=x\tan\theta-\frac{g\,x^2}{2v_0^2\cos^2\theta}$$

Vài hệ quả hay bị hỏi: tốc độ nhỏ nhất ở đỉnh và bằng $v_0\cos\theta$, không bao giờ bằng $0$; tầm xa trên mặt phẳng ngang $R=\dfrac{v_0^2\sin 2\theta}{g}$ nên $\theta$ và $90^\circ-\theta$ cho cùng tầm xa; tính đối xứng lên - xuống chỉ đúng khi điểm ném và điểm rơi cùng độ cao.

Chuyển động tương đối. Vận tốc cộng theo vectơ khi đổi hệ quy chiếu:

$$\vec v_{A/C}=\vec v_{A/B}+\vec v_{B/C},\qquad \vec v_{A/B}=-\vec v_{B/A}$$

Vì gia tốc như nhau trong mọi hệ chuyển động thẳng đều, một vật ném xiên nhìn từ hệ rơi với gia tốc $-g$ sẽ đi thẳng đều. Nhận xét một dòng đó giải gọn cả lớp bài "thợ săn và con khỉ" mà không cần lập phương trình.

Trục ngang và trục đứng chỉ dùng chung một thứ: thời gian t vx vy vx đỉnh: vy = 0 nhưng v khác 0 vx vy vx KHÔNG đổi suốt quỹ đạo — mọi thay đổi nằm ở vy. v(A so với B) = v(A so với đất) − v(B so với đất)
Ba lát cắt của một chuyển động. Vectơ xanh dương $v_x$ dài như nhau ở cả ba điểm vì $a_x=0$; toàn bộ câu chuyện nằm ở $v_y$, đổi dấu khi qua đỉnh. Ở đỉnh $v_y=0$ nhưng tốc độ vẫn là $v_0\cos\theta$ — đây là chỗ nhiều bài làm ghi "vật đứng yên trong khoảnh khắc" và mất điểm. Khung dưới là công thức đổi hệ quy chiếu: muốn vận tốc của $A$ trong mắt $B$ thì trừ vận tốc của $B$, đừng cộng.
Ví dụ — góc của vectơ vận tốc

Từ mặt đất, một vật được ném với $v_0=25$ m/s, góc $53^\circ$ so với phương ngang ($\sin 53^\circ=0{,}8$; $\cos 53^\circ=0{,}6$), lấy $g=10$ m/s$^2$.

a) Thời gian bay và tầm xa. b) Tốc độ nhỏ nhất trong cả quá trình. c) Tại thời điểm nào vectơ vận tốc hợp với phương ngang góc $45^\circ$ hướng xuống?

Giải.

Tách hai trục: $v_x=25\cdot 0{,}6=15$ m/s không đổi; $v_{y0}=25\cdot0{,}8=20$ m/s.

a) Chạm đất khi $y=0$: $20t-5t^2=0$ cho $t=4$ s. Tầm xa $R=15\cdot4=60$ m.

Kiểm bằng công thức tầm xa: $R=\dfrac{v_0^2\sin 2\theta}{g}=\dfrac{625\cdot 2\cdot0{,}8\cdot0{,}6}{10}=60$ m, khớp.

b) Tốc độ nhỏ nhất đạt ở đỉnh, khi $v_y=0$, và bằng chính $v_x=15$ m/s. Nó không bằng $0$ — vật vẫn bay ngang $15$ m/s ở đỉnh.

c) Hợp $45^\circ$ hướng xuống nghĩa là $v_y=-v_x=-15$ m/s.

$$v_y=20-10t=-15\;\Longrightarrow\;t=3{,}5\text{ s}$$

Thời điểm này nằm trong khoảng bay $\left[0;4\right]$ nên hợp lệ. Lưu ý dấu: nếu chỉ viết $\tan45^\circ=\left|v_y\right|/v_x$ mà bỏ dấu, ta được thêm nghiệm $t=0{,}5$ s — đó là lúc vận tốc hợp $45^\circ$ hướng lên, không phải cái đề hỏi.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy đắt nhất: áp tính đối xứng lên - xuống cho bài ném từ độ cao khác. Công thức $t_{\text{bay}}=2v_0\sin\theta/g$ và $R=v_0^2\sin2\theta/g$ chỉ đúng khi điểm ném và điểm rơi cùng độ cao; ném từ vách đá thì phải giải phương trình bậc hai của $y(t)$ và lấy nghiệm dương. Cách chặn: vẽ trục $y$ có gốc rõ ràng trước khi viết dòng nào, và nếu $y_{\text{rơi}}\ne y_{\text{ném}}$ thì tự cấm mình dùng hai công thức trên. Bẫy đi kèm ở phần tương đối: viết $\vec v_{A/B}=\vec v_A+\vec v_B$ thay vì hiệu — nhớ theo chỉ số, "trên chia dưới" thì chỉ số dưới bị trừ.
Phải nhớ — Hai trục độc lập, dùng chung mỗi $t$. $v_x$ hằng số nên mọi thay đổi nằm ở $v_y$; ở đỉnh tốc độ nhỏ nhất chứ không bằng $0$. Đổi hệ quy chiếu thì trừ vectơ vận tốc của hệ, và gia tốc giữ nguyên qua mọi hệ chuyển động thẳng đều.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 1 — Kinematics gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →