Mục lục bài họcĐang ở d06-b3
← AP Physics C: Mechanics
0/28 bài đã học xong
Chương 6 · Unit 6 — Energy and Momentum of Rotating Systems · Bài 3/4 của chương · bài 23/28 của AP Physics C: Mechanics

Angular Momentum and the Rotational Second Law

Mômen động lượng và định luật II dạng quay
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Angular momentum of a particle

$$\vec L=\vec r\times\vec p=m(\vec r\times\vec v),\qquad |\vec L|=mvr\sin\theta=mvb$$

Here $b=r\sin\theta$ is the perpendicular distance from the reference point to the line of the velocity — the impact parameter. Three consequences worth memorising: a particle need not travel in a circle to have angular momentum; $\vec L$ is meaningless until you name the point it is measured about; and a particle moving in a straight line at constant velocity has constant nonzero $\vec L$ about any off-line point, because $b$ never changes.

Rigid body about a fixed symmetry axis

$$L=I\omega$$

Obtained by summing $\sum m_i r_i^2\omega$. It is the rotational partner of $p=mv$, with the same warning attached as everywhere in this unit: $I$ must be taken about the same axis $\omega$ refers to.

The second law, correctly stated

$$\vec\tau_{\text{net}}=\frac{d\vec L}{dt}$$

This is more general than $\tau=I\alpha$, which assumes $I$ is constant. When the body reshapes itself — a skater, a collapsing star, a chain being reeled in — $I$ changes and only $\tau=dL/dt$ survives. Integrating gives the angular impulse $\int\vec\tau\,dt=\Delta\vec L$.

A useful bridge: for rolling and for $K=L^2/2I$, kinetic energy and angular momentum are linked by $K=\dfrac{L^2}{2I}$, so at fixed $L$, shrinking $I$ raises $K$.

Giải thích tiếng Việt

Mômen động lượng của chất điểm

$$\vec L=\vec r\times\vec p=m(\vec r\times\vec v),\qquad |\vec L|=mvr\sin\theta=mvb$$

Ở đây $b=r\sin\theta$ là khoảng cách vuông góc từ điểm mốc tới đường thẳng chứa vận tốc. Ba hệ quả nên thuộc: vật không cần đi theo đường tròn mới có mômen động lượng; $\vec L$ vô nghĩa cho tới khi nói rõ lấy đối với điểm nào; và một chất điểm chuyển động thẳng đều có $\vec L$ khác không và không đổi đối với mọi điểm nằm ngoài đường đi, vì $b$ không bao giờ đổi.

Vật rắn quay quanh trục đối xứng cố định

$$L=I\omega$$

Suy từ tổng $\sum m_i r_i^2\omega$. Đây là bản quay của $p=mv$, kèm cảnh báo quen thuộc: $I$ phải lấy đối với đúng cái trục mà $\omega$ đang nói tới.

Định luật II, phát biểu đúng

$$\vec\tau_{\text{hợp}}=\frac{d\vec L}{dt}$$

Dạng này tổng quát hơn $\tau=I\alpha$, vì $\tau=I\alpha$ ngầm giả thiết $I$ không đổi. Khi vật tự đổi hình dạng — người trượt băng thu tay, ngôi sao co sập, sợi xích bị cuốn vào — thì $I$ biến thiên và chỉ còn $\tau=dL/dt$ đứng vững. Lấy tích phân được xung lượng góc: $\int\vec\tau\,dt=\Delta\vec L$.

Một cầu nối rất hay dùng: $K=\dfrac{L^2}{2I}$. Giữ nguyên $L$ mà giảm $I$ thì động năng tăng — không phải bảo toàn.

O b v r theta cung hat, luc sau r tang, sin(theta) giam, tich r sin(theta) = b khong doi ==> L = m v b khong doi.
Vì sao chuyển động thẳng đều vẫn có mômen động lượng không đổi. Khi hạt trôi sang phải, độ dài $r$ tăng lên nhưng góc $\theta$ giữa $\vec r$ và $\vec v$ nhỏ lại đúng theo nhịp đó, nên tích $r\sin\theta$ luôn bằng khoảng cách vuông góc $b$. Do đó $L=mvb$ là hằng số — đúng như $\tau=dL/dt$ đòi hỏi, vì hạt không chịu lực nên không có momen lực nào. Cũng vì thế mà $L$ đối với một điểm nằm trên đường đi luôn bằng $0$.
Ví dụ — đọc momen lực từ đạo hàm của L

Mômen động lượng của một bánh đà quanh trục cố định biến thiên theo $L(t)=(4t^3+5t)$ kg·m²/s, với $t$ tính bằng giây. Bánh có $I=2$ kg·m² không đổi. Tính momen lực hợp lực tại $t=2$ s, và tính xung lượng góc mà nó nhận trong khoảng từ $t=0$ đến $t=2$ s.

Giải.

Momen lực là đạo hàm của $L$ theo thời gian, không phải giá trị của $L$:

$$\tau=\frac{dL}{dt}=12t^2+5\ \Longrightarrow\ \tau(2)=12(4)+5=53\ \text{N·m}$$

Xung lượng góc là độ biến thiên của chính $L$:

$$\int_0^2\tau\,dt=\Delta L=L(2)-L(0)=(32+10)-0=42\ \text{kg·m²/s}$$

Vì $I$ không đổi nên có thể lấy thêm $\omega(2)=L(2)/I=42/2=21$ rad/s và $\alpha(2)=\tau(2)/I=53/2=26{,}5$ rad/s².

Chú ý cái bẫy đơn vị: $53$ và $42$ là hai đại lượng khác hẳn nhau — một cái là momen lực (N·m), một cái là mômen động lượng (kg·m²/s). Lấy nhầm $L(2)=42$ làm momen lực là lỗi phổ biến nhất khi đề cho sẵn hàm $L(t)$.

Bẫy hay mất điểm — Quên khai điểm mốc. $L$ của cùng một vật, cùng một thời điểm, có thể là $0$ hay khác $0$ tuỳ điểm lấy mốc — nên mọi bài toán về $L$ đều bắt đầu bằng câu “đối với điểm nào”. Cách chặn: viết ngay $L_O$ có chỉ số dưới là tên điểm, và giữ nguyên điểm ấy từ đầu tới cuối bài. Bẫy thứ hai: dùng $\tau=I\alpha$ cho vật đang đổi hình dạng — ở đó $I$ biến thiên nên chỉ $\tau=dL/dt$ mới đúng.
Phải nhớ — $\vec L=\vec r\times\vec p$, độ lớn $mvb$ với $b$ là cánh tay đòn vuông góc; vật rắn quanh trục cố định thì $L=I\omega$. Định luật II đúng nhất là $\vec\tau=d\vec L/dt$; tích phân theo thời gian cho xung lượng góc $\Delta L$. Và $K=L^2/(2I)$.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 6 — Energy and Momentum of Rotating Systems gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →