Mục lục bài họcĐang ở d02-b4
← AP Physics C: Mechanics
0/28 bài đã học xong
Chương 2 · Unit 2 — Force and Translational Dynamics · Bài 4/4 của chương · bài 8/28 của AP Physics C: Mechanics

Circular Motion and Velocity-Dependent Resistive Forces

Chuyển động tròn và lực cản phụ thuộc vận tốc
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Centripetal force is a role, not a new force

For uniform circular motion the acceleration points at the centre with magnitude $a_c=v^2/r=\omega^2r$. "Centripetal force" names the net radial force; it is always supplied by real forces already on your diagram — tension, gravity, normal force, friction. Never add an outward "centrifugal force" in an inertial frame.

$$\sum F_{\text{radial}}=\frac{mv^2}{r}$$

Standard set-ups: a car on a flat curve ($f_s\ge mv^2/r$, so $v_{\max}=\sqrt{\mu_s gr}$), a frictionless banked curve ($v=\sqrt{gr\tan\theta}$), a conical pendulum ($T\cos\theta=mg$, $T\sin\theta=mv^2/r$), and a vertical circle, where at the top $T+mg=mv^2/r$ gives the minimum speed $v_{\min}=\sqrt{gr}$ for the string to stay taut.

Resistive forces: the calculus signature of Physics C

Air resistance depends on speed. Two models are examinable:

$$F_{\text{drag}}=-bv\quad\text{(low speed)},\qquad F_{\text{drag}}=-bv^2\quad\text{(high speed)}$$

Newton's second law then becomes a separable differential equation, not an algebra problem. For a body falling from rest with linear drag,

$$m\frac{dv}{dt}=mg-bv\;\Longrightarrow\;\int_0^v\frac{dv'}{mg-bv'}=\int_0^t\frac{dt'}{m}\;\Longrightarrow\;v(t)=\frac{mg}{b}\left(1-e^{-bt/m}\right)$$

The terminal speed $v_T=mg/b$ is read off far faster by setting $dv/dt=0$ — do that first, then solve the equation. The time constant is $\tau=m/b$, and $v$ approaches $v_T$ asymptotically: it is never reached in finite time.

Giải thích tiếng Việt

Lực hướng tâm là một vai diễn, không phải một loại lực mới. Chuyển động tròn đều có gia tốc hướng vào tâm, độ lớn $a_c=v^2/r=\omega^2r$. Cái gọi là "lực hướng tâm" chính là hợp lực theo phương bán kính, do các lực có thật trên sơ đồ cung cấp: lực căng, trọng lực, phản lực, ma sát. Trong hệ quy chiếu quán tính, tuyệt đối không vẽ thêm "lực li tâm" hướng ra ngoài.

$$\sum F_{\text{bán kính}}=\frac{mv^2}{r}$$

Bốn tình huống chuẩn: xe trên đường vòng phẳng ($v_{\max}=\sqrt{\mu_sgr}$), đường vòng nghiêng không ma sát ($v=\sqrt{gr\tan\theta}$), con lắc nón ($T\cos\theta=mg$ và $T\sin\theta=mv^2/r$), và vòng tròn thẳng đứng — ở điểm cao nhất $T+mg=mv^2/r$, cho tốc độ tối thiểu $v_{\min}=\sqrt{gr}$ để dây còn căng.

Lực cản phụ thuộc vận tốc — dấu ấn riêng của Physics C. Hai mô hình được hỏi: $F=-bv$ (tốc độ thấp) và $F=-bv^2$ (tốc độ cao). Định luật II khi đó là một phương trình vi phân tách biến, không phải bài đại số. Vật rơi từ nghỉ với lực cản tuyến tính:

$$m\frac{dv}{dt}=mg-bv\;\Longrightarrow\;\int_0^v\frac{dv'}{mg-bv'}=\int_0^t\frac{dt'}{m}\;\Longrightarrow\;v(t)=\frac{mg}{b}\left(1-e^{-bt/m}\right)$$

Vận tốc giới hạn $v_T=mg/b$ lấy được ngay bằng cách đặt $dv/dt=0$ — làm bước này trước, rồi mới giải phương trình. Hằng số thời gian $\tau=m/b$; $v$ chỉ tiệm cận $v_T$, không bao giờ đạt đúng $v_T$ ở thời điểm hữu hạn.

t v v_T = mg/b tiếp tuyến đầu: độ dốc g τ = m/b 0,63·v_T Tiếp tuyến tại gốc cắt đường v_T đúng tại t = τ — đó là ý nghĩa hình học của m/b. Đường cong CHỈ tiệm cận: không có thời điểm hữu hạn nào vật đạt đúng v_T.
Ba thông tin trong một đồ thị. Độ dốc tại gốc bằng đúng $g$ (lúc $v=0$ thì lực cản bằng không, vật rơi tự do trong khoảnh khắc đầu). Đường nằm ngang $v_T=mg/b$ là tiệm cận, đồ thị không cắt nó. Tiếp tuyến ở gốc cắt tiệm cận đúng tại $t=\tau=m/b$ — đó là ý nghĩa hình học của hằng số thời gian, và tại $t=\tau$ vật mới đạt $1-e^{-1}\approx0{,}63$ lần $v_T$, chứ không phải một nửa. Câu hỏi "sau bao lâu đạt nửa vận tốc giới hạn" có đáp số $\tau\ln2\approx0{,}69\tau$, khác hẳn.
Ví dụ — lực cản tỉ lệ bình phương vận tốc

Một xuồng khối lượng $m$ đang chạy với vận tốc $v_0$ thì tắt máy. Lực cản của nước có dạng $F=-bv^2$, bỏ qua mọi lực ngang khác. Tìm $v(t)$ và quãng đường đi được theo thời gian.

Giải.

Định luật II: $m\dfrac{dv}{dt}=-bv^2$. Tách biến:

$$\int_{v_0}^{v}\frac{dv'}{v'^2}=-\frac{b}{m}\int_0^t dt'\;\Longrightarrow\;-\frac1v+\frac1{v_0}=-\frac{b}{m}t$$$$\frac1v=\frac1{v_0}+\frac{b}{m}t\;\Longrightarrow\;v(t)=\frac{v_0}{1+\dfrac{bv_0}{m}t}$$

Quãng đường lấy tích phân tiếp:

$$x(t)=\int_0^t v\,dt'=\frac{m}{b}\ln\left(1+\frac{bv_0}{m}t\right)$$

Hai nhận xét được hỏi rất thường: vận tốc giảm theo luật nghịch đảo bậc nhất chứ không phải hàm mũ (hàm mũ là của lực cản $-bv$); và quãng đường tăng theo $\ln t$ nên không bị chặn — xuồng đi mãi được xa tuỳ ý nếu chờ đủ lâu, dù chậm dần. Với lực cản $-bv$ thì ngược lại, quãng đường tổng cộng bị chặn ở $mv_0/b$.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy số một: gặp $F=-bv$ rồi vẫn viết $a=F/m$ và dùng động học đều, vì "trông cũng như một lực". Lực phụ thuộc $v$ thì $a$ phụ thuộc $v$, phải tách biến $\dfrac{dv}{f(v)}=\dfrac{dt}{m}$. Cách chặn: hễ biến $v$ xuất hiện bên vế lực thì viết ngay $m\,dv/dt$ chứ đừng viết $ma$. Bẫy số hai: nhầm hai mô hình cản — $-bv$ cho hàm mũ và $v_T=mg/b$, còn $-bv^2$ cho hàm nghịch đảo và $v_T=\sqrt{mg/b}$. Cách chặn: kiểm thứ nguyên của $b$ ở đầu bài, hai mô hình có $b$ khác đơn vị hẳn nhau.
Phải nhớ — Tròn đều: hợp lực bán kính bằng $mv^2/r$, không thêm lực nào cả. Cản theo vận tốc: đặt $dv/dt=0$ lấy $v_T$ trước, rồi mới tách biến giải phương trình vi phân — làm ngược thứ tự là mất thời gian mà vẫn dễ sai dấu.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 2 — Force and Translational Dynamics gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →