Mục lục bài họcĐang ở d07-b3
← AP Physics C: Mechanics
0/28 bài đã học xong
Chương 7 · Unit 7 — Oscillations · Bài 3/4 của chương · bài 27/28 của AP Physics C: Mechanics

The Physical Pendulum and Rotational Oscillators

Con lắc vật lý và dao động quay
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Any rigid body swinging about a pivot

A physical pendulum is a rigid body of mass $M$ free to rotate about a pivot $P$ that is not its center of mass. Let $d$ be the distance from $P$ to the center of mass. The weight acts at the center of mass, so the restoring torque about $P$ is

$$\tau=-Mgd\sin\theta$$

Newton's second law for rotation, $\tau=I\alpha$, with $I$ the rotational inertia about the pivot, gives

$$I\frac{d^2\theta}{dt^2}=-Mgd\sin\theta\ \xrightarrow{\ \sin\theta\approx\theta\ }\ \frac{d^2\theta}{dt^2}=-\frac{Mgd}{I}\theta$$$$\omega=\sqrt{\frac{Mgd}{I}},\qquad T=2\pi\sqrt{\frac{I}{Mgd}}$$

The inertia about the pivot comes from the parallel-axis theorem, $I=I_{cm}+Md^{2}$. Comparing with $T=2\pi\sqrt{L/g}$ shows the physical pendulum swings like a simple pendulum of equivalent length $L_{eq}=I/(Md)$.

The torsional oscillator

A disk hung from a wire that resists twisting obeys $\tau=-\kappa\theta$, where $\kappa$ is the torsion constant. The same algebra gives

$$\omega=\sqrt{\frac{\kappa}{I}},\qquad T=2\pi\sqrt{\frac{I}{\kappa}}$$

Note that here no small-angle approximation is needed: the restoring torque is already linear in $\theta$.

Giải thích tiếng Việt

Con lắc vật lý là một vật rắn bất kì quay quanh trục $P$ không đi qua khối tâm. Gọi $d$ là khoảng cách từ trục tới khối tâm. Trọng lực đặt ở khối tâm nên momen kéo về quanh $P$ là $\tau=-Mgd\sin\theta$. Áp dụng $\tau=I\alpha$ với $I$ đo quanh trục quay:

$$I\frac{d^2\theta}{dt^2}=-Mgd\sin\theta$$

Lại dùng xấp xỉ góc nhỏ $\sin\theta\approx\theta$, ta về đúng khuôn quen thuộc và đọc được:

$$\omega=\sqrt{\frac{Mgd}{I}},\qquad T=2\pi\sqrt{\frac{I}{Mgd}}$$

Hai chỗ phải cẩn thận. Thứ nhất, $I$ là momen quán tính quanh trục treo, lấy từ định lý trục song song $I=I_{cm}+Md^{2}$. Thứ hai, $d$ là khoảng cách trục tới khối tâm, không phải chiều dài vật.

So với $T=2\pi\sqrt{L/g}$, con lắc vật lý lắc y như một con lắc đơn có chiều dài tương đương $L_{td}=I/(Md)$. Con số này luôn lớn hơn $d$, vì $I=I_{cm}+Md^2>Md^2$.

Con lắc xoắn: dây treo chống xoắn cho $\tau=-\kappa\theta$, nên $T=2\pi\sqrt{I/\kappa}$. Ở đây momen kéo về vốn đã tuyến tính theo $\theta$, không cần xấp xỉ góc nhỏ — đó là điểm khác biệt đáng nhớ so với con lắc đơn.

P (truc quay) d khoi tam Mg d sinθ θ Momen keo ve = −Mgd sinθ ≈ −Mgdθ; quan tinh quay la I do quanh P, KHONG phai quanh khoi tam. ω² = Mgd / I    va    I = I_cm + Md²
Ba đại lượng và không được lẫn cái nào. $P$ là trục quay; $d$ là khoảng cách từ $P$ tới khối tâm; $I$ là momen quán tính quanh $P$, tính bằng định lý trục song song $I=I_{cm}+Md^{2}$. Cánh tay đòn thực của trọng lực là $d\sin\theta$ (đoạn ngang màu xanh), nên momen kéo về là $-Mgd\sin\theta$. Khi $\theta$ nhỏ, $d\sin\theta\approx d\theta$ và hệ trở thành dao động điều hoà với $\omega^2=Mgd/I$.
Ví dụ — thanh đồng chất treo ở một đầu

Một thanh đồng chất khối lượng $M$, dài $L$, treo ở một đầu và lắc trong mặt phẳng đứng với biên độ nhỏ. Tính chu kì, và tìm chiều dài của con lắc đơn có cùng chu kì. Cho $I_{cm}=\dfrac{1}{12}ML^{2}$.

Giải.

Bước 1 — xác định $d$. Khối tâm thanh đồng chất ở giữa, nên $d=L/2$.

Bước 2 — $I$ quanh trục treo, bằng định lý trục song song:

$$I=\frac{1}{12}ML^{2}+M\left(\frac{L}{2}\right)^{2}=\frac{1}{12}ML^{2}+\frac{1}{4}ML^{2}=\frac{1}{3}ML^{2}$$

Bước 3 — ghép vào công thức:

$$\omega^{2}=\frac{Mgd}{I}=\frac{Mg(L/2)}{\frac13ML^{2}}=\frac{3g}{2L}\ \Longrightarrow\ T=2\pi\sqrt{\frac{2L}{3g}}$$

Bước 4 — chiều dài tương đương:

$$L_{td}=\frac{I}{Md}=\frac{\frac13ML^{2}}{M(L/2)}=\frac{2L}{3}$$

Thanh dài $L$ lắc giống hệt con lắc đơn dài $2L/3$, tức nhanh hơn con lắc đơn cùng chiều dài $L$ theo tỉ số $\sqrt{2/3}\approx0{,}82$. Lý do vật lý: khối lượng thanh phân bố trải dài, phần lớn nằm gần trục hơn so với quả nặng tập trung ở đầu dây.

Bẫy hay mất điểm — Hai lỗi ăn điểm nhiều nhất chương này đều nằm ở chữ "quanh đâu". Một là dùng $I_{cm}$ thay cho $I$ quanh trục treo — quên hẳn số hạng $Md^{2}$, khiến chu kì tính ra ngắn hơn thật khá nhiều. Hai là lấy $d$ bằng chiều dài vật thay vì khoảng cách trục tới khối tâm. Cách chặn: trước khi thay số, viết ra giấy hai dòng riêng "$I$ quanh: $P$" và "$d$ = $P$ tới khối tâm"; nếu trục trùng khối tâm thì $d=0$ và vật không dao động — dùng chính trường hợp giới hạn đó để tự kiểm công thức.
Phải nhớ — $T=2\pi\sqrt{I/(Mgd)}$ với $I$ đo quanh trục treo và $d$ là khoảng cách trục tới khối tâm. Chiều dài tương đương $L_{td}=I/(Md)$. Con lắc xoắn không cần xấp xỉ góc nhỏ.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 7 — Oscillations gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →