Mục lục bài họcĐang ở d03-b3
← AP Physics C: Mechanics
0/28 bài đã học xong
Chương 3 · Unit 3 — Work, Energy, and Power · Bài 3/4 của chương · bài 11/28 của AP Physics C: Mechanics

Reading Potential Energy Graphs

Đọc đồ thị thế năng
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The force is minus the slope

$$F_x=-\frac{dU}{dx}$$

Read a $U$ versus $x$ graph as a landscape and the particle as a ball rolling on it. Where the curve rises to the right the slope is positive, so the force points in the $-x$ direction: always downhill.

Equilibrium and stability

Equilibrium means $\dfrac{dU}{dx}=0$. The second derivative sorts the types:

  • $\dfrac{d^2U}{dx^2}>0$ — a minimum, stable equilibrium: a small push produces a restoring force back toward the point;
  • $\dfrac{d^2U}{dx^2}<0$ — a maximum, unstable equilibrium: a small push produces a force pushing further away;
  • $U$ constant over an interval — neutral equilibrium.

Turning points and wells

Since $K=E-U$ and $K$ can never be negative, the particle is confined to regions where $U(x)\le E$. The boundaries, where $U(x)=E$, are the turning points: there $K=0$, the speed is zero, and the motion reverses. A region bounded by turning points on both sides is a potential well, and the particle is trapped in it unless extra energy is supplied.

Speed is largest where $U$ is smallest inside the accessible region, not where the slope is steepest.

Giải thích tiếng Việt

Lực là độ dốc đổi dấu: $F_x=-\dfrac{dU}{dx}$. Hãy đọc đồ thị $U$ theo $x$ như một địa hình, còn hạt như viên bi lăn trên địa hình đó. Chỗ nào đồ thị đi lên về bên phải thì độ dốc dương, lực hướng theo chiều $-x$ — nghĩa là lực luôn đẩy hạt xuống dốc. Đây là phần Physics C khai thác sâu hơn hẳn, vì nó đòi đạo hàm chứ không chỉ đọc số.

Cân bằng và tính bền. Cân bằng nghĩa là $\dfrac{dU}{dx}=0$. Đạo hàm cấp hai phân loại: $\dfrac{d^2U}{dx^2}>0$ là cực tiểu, cân bằng bền — đẩy nhẹ thì sinh lực kéo về; $\dfrac{d^2U}{dx^2}<0$ là cực đại, cân bằng không bền — đẩy nhẹ thì sinh lực đẩy đi xa thêm; còn $U$ phẳng trên cả một đoạn là cân bằng phiếm định.

Điểm quay đầu và giếng thế. Vì $K=E-U$ và động năng không bao giờ âm, hạt chỉ tồn tại được ở vùng $U(x)\le E$. Ranh giới, nơi $U(x)=E$, là điểm quay đầu: ở đó $K=0$, tốc độ bằng không, hạt đảo chiều. Vùng bị chặn hai đầu bởi hai điểm quay đầu là một giếng thế, và hạt bị nhốt trong đó cho tới khi được cấp thêm năng lượng vượt rào.

Tốc độ lớn nhất ở nơi $U$ nhỏ nhất trong vùng đi tới được, không phải ở nơi đồ thị dốc nhất. Dốc nhất là nơi lực mạnh nhất, hai chuyện khác nhau.

x U E (cơ năng toàn phần, không đổi) cân bằng BỀN đáy giếng, U cực tiểu cân bằng KHÔNG BỀN (đỉnh rào) hai điểm quay đầu: U = E, K = 0 dốc lên ⇒ F âm (kéo về bên trái) Lực là ĐỘ DỐC đổi dấu: F = −dU/dx. Hạt bị nhốt trong giếng bên trái, không vượt nổi rào.
Một đồ thị thế năng đọc được đủ năm thứ. Đáy giếng bên trái là cân bằng bền ($U$ cực tiểu, đạo hàm cấp hai dương); đỉnh rào giữa là cân bằng không bền ($U$ cực đại). Đường đứt đỏ là cơ năng $E$ — hằng số, nên nó nằm ngang. Hai chấm đỏ nơi đường ấy cắt đường cong là điểm quay đầu: $K=E-U=0$, hạt dừng rồi quay lại. Khoảng cách thẳng đứng từ đường đỏ xuống đường cong chính là động năng tại vị trí đó — nhìn hình là biết hạt chạy nhanh nhất ở đâu. Vì $E$ thấp hơn đỉnh rào, hạt bị nhốt trong giếng bên trái và không bao giờ sang được giếng bên phải, dù bên đó thấp không kém.
Ví dụ — cân bằng của thế năng hai số hạng

Một hạt chuyển động dọc trục $x$ ($x>0$) với thế năng $U(x)=\dfrac{a}{x^{2}}-\dfrac{b}{x}$, trong đó $a$ và $b$ là hằng số dương. Tìm vị trí cân bằng, xác định nó bền hay không bền, và tìm độ sâu của giếng thế.

Giải.

Lực: $F=-\dfrac{dU}{dx}=-\left(-\dfrac{2a}{x^{3}}+\dfrac{b}{x^{2}}\right)=\dfrac{2a}{x^{3}}-\dfrac{b}{x^{2}}$.

Cân bằng khi $F=0$: $\dfrac{2a}{x^{3}}=\dfrac{b}{x^{2}}\ \Longrightarrow\ x_0=\dfrac{2a}{b}$.

Tính bền xét bằng đạo hàm cấp hai: $\dfrac{d^{2}U}{dx^{2}}=\dfrac{6a}{x^{4}}-\dfrac{2b}{x^{3}}$. Thay $x_0=\dfrac{2a}{b}$:

$$\frac{d^{2}U}{dx^{2}}\Big|_{x_0}=\frac{6a}{x_0^{4}}-\frac{2b}{x_0^{3}}=\frac{1}{x_0^{3}}\left(\frac{6a}{x_0}-2b\right)=\frac{1}{x_0^{3}}\left(3b-2b\right)=\frac{b}{x_0^{3}}>0$$

Dương, nên đây là cực tiểu: cân bằng bền.

Độ sâu giếng: $U(x_0)=\dfrac{a}{x_0^{2}}-\dfrac{b}{x_0}=\dfrac{ab^{2}}{4a^{2}}-\dfrac{b^{2}}{2a}=\dfrac{b^{2}}{4a}-\dfrac{2b^{2}}{4a}=-\dfrac{b^{2}}{4a}$.

Với mốc $U\to0$ khi $x\to\infty$, hạt cần được cấp ít nhất $\dfrac{b^{2}}{4a}$ joule mới thoát ra vô cùng. Đây chính là khuôn của mọi bài thế năng liên phân tử.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy đắt nhất: kết luận hạt chạy nhanh nhất ở chỗ đồ thị $U$ dốc nhất. Dốc nhất là nơi lực mạnh nhất; nhanh nhất là nơi $U$ thấp nhất. Cách chặn: mỗi khi nhìn đồ thị thế năng, hãy viết ra hai câu tách bạch — độ dốc trả lời về lực, khoảng cách thẳng đứng từ đường $E$ xuống đường cong trả lời về động năng. Bẫy kèm theo là mất dấu trừ khiến cân bằng bền và không bền đổi chỗ cho nhau; chặn bằng đạo hàm cấp hai chứ đừng đoán bằng mắt.
Phải nhớ — $F=-\dfrac{dU}{dx}$: lực luôn đẩy xuống dốc. Cân bằng ⇔ $U'=0$; $U''>0$ bền, $U''<0$ không bền. $K=E-U$ đo bằng khoảng cách thẳng đứng từ đường $E$ xuống đường cong; nơi hai đường cắt nhau là điểm quay đầu.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — Work, Energy, and Power gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →