Mục lục bài họcĐang ở d08-b3
← AP Calculus AB
0/26 bài đã học xong
Chương 8 · Unit 8 — Applications of Integration · Bài 3/3 của chương · bài 26/26 của AP Calculus AB

Volumes: Disks, Washers and Known Cross-Sections

Thể tích: đĩa, vành khuyên và thiết diện
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Slice, then add

Every volume formula in AB comes from one idea: cut the solid into thin slabs, find the area of one slab, integrate.

Disk (region touches the axis of revolution):

$$V=\pi\int_a^b\left[R(x)\right]^2dx$$

Washer (a gap between region and axis):

$$V=\pi\int_a^b\left(\left[R(x)\right]^2-\left[r(x)\right]^2\right)dx$$

Known cross-sections perpendicular to the $x$-axis, with base width $w(x)=f(x)-g(x)$:

  • square: $\int w^2dx$
  • equilateral triangle: $\int\frac{\sqrt3}{4}w^2dx$
  • semicircle: $\int\frac{\pi}{8}w^2dx$

If the axis of revolution is $y=k$ rather than the $x$-axis, the radius becomes $\left|f(x)-k\right|$.

Giải thích tiếng Việt

Mọi công thức thể tích của AB đều từ một ý: cắt vật thể thành lát mỏng, tính diện tích một lát, rồi cộng dồn.

Đĩa khi vùng chạm trục quay; vành khuyên khi có khoảng hở giữa vùng và trục.

Thiết diện đã biết: bề rộng đáy $w(x)$ chính là “trên trừ dưới”, rồi nhân hệ số hình dạng — vuông là $w^2$, tam giác đều là $\frac{\sqrt3}{4}w^2$, nửa tròn là $\frac{\pi}{8}w^2$.

Trục quay là $y=k$ thay vì trục hoành thì bán kính thành $\left|f(x)-k\right|$ — trừ đi $k$, đừng giữ nguyên $f(x)$.

ĐĨA — vùng chạm trục R V = π ∫ R² dx VÀNH KHUYÊN — có lỗ R r V = π ∫ (R² − r²) dx KHÔNG phải π ∫ (R − r)² dx
Đĩa và vành khuyên. Bên trái, vùng chạm trục quay nên lát cắt là một hình tròn đặc bán kính $R$. Bên phải có khoảng hở nên lát cắt là vành khuyên: lấy diện tích tròn lớn trừ tròn nhỏ. Dòng đỏ là cảnh báo quan trọng nhất chương: $\pi\int(R^2-r^2)$ không bằng $\pi\int(R-r)^2$ — bình phương hiệu không phải hiệu bình phương.
Ví dụ — vành khuyên quanh trục ngang

Vùng giới hạn bởi $y=\sqrt{x}$ và $y=\frac{x}{2}$ quay quanh trục hoành. Tính thể tích.

Giải.

Giao điểm: $\sqrt x=\frac x2\Rightarrow x=\frac{x^2}{4}\Rightarrow x^2-4x=0$ ⇒ $x=0$ và $x=4$.

Trên $[0,4]$, thử $x=1$: $\sqrt1=1>\frac12$ ⇒ $\sqrt x$ nằm trên, nên $R=\sqrt x$ và $r=\frac x2$.

$$V=\pi\int_0^4\left(x-\frac{x^2}{4}\right)dx=\pi\left[\frac{x^2}{2}-\frac{x^3}{12}\right]_0^4$$

$=\pi\left(8-\frac{64}{12}\right)=\pi\left(8-\frac{16}{3}\right)=\frac{8\pi}{3}$.

Bẫy hay mất điểm — Ba lỗi hay gặp: quên thừa số $\pi$ ở đĩa/vành khuyên (thiết diện thì không có $\pi$ trừ khi hình là nửa tròn); dùng $(R-r)^2$ thay cho $R^2-r^2$; và quên trừ $k$ khi trục quay không phải trục toạ độ.
Phải nhớ — Vẽ một lát, viết diện tích lát, rồi tích phân. Vành khuyên là hiệu bình phương. Thiết diện không có $\pi$ trừ khi hình tròn.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 8 — Applications of Integration gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →