Mục lục bài họcĐang ở d01-b3
← AP Calculus AB
0/26 bài đã học xong
Chương 1 · Unit 1 — Limits and Continuity · Bài 3/4 của chương · bài 3/26 của AP Calculus AB

Continuity, Discontinuities and Piecewise Functions

Liên tục, các kiểu gián đoạn và hàm ghép khúc
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The three-part definition

$f$ is continuous at $x=c$ when all three hold:

  1. $f(c)$ is defined;
  2. $\lim_{x\to c}f(x)$ exists (both one-sided limits exist and are equal);
  3. $\lim_{x\to c}f(x)=f(c)$.

On free-response, writing all three lines is worth points on its own — a bare "it's continuous" earns nothing.

Naming the failure

  • Removable — the limit exists but disagrees with (or replaces a missing) $f(c)$. A hole.
  • Jump — one-sided limits exist but differ. Typical of piecewise definitions.
  • Infinite — at least one one-sided limit is $\pm\infty$. A vertical asymptote.

For a piecewise function with a parameter, continuity at the seam becomes an equation: set the left-hand expression evaluated at the seam equal to the right-hand expression evaluated at the seam, then solve.

Giải thích tiếng Việt

Định nghĩa liên tục có ba vế, và trong phần tự luận thì viết đủ ba vế mới ăn trọn điểm — viết mỗi câu “hàm liên tục” là 0 điểm dù kết luận đúng:

  1. $f(c)$ xác định;
  2. $\lim_{x\to c}f(x)$ tồn tại (hai phía bằng nhau);
  3. hai thứ trên bằng nhau.

Gọi tên đúng kiểu gián đoạn cũng là một câu ăn điểm riêng: khử được (lỗ trống — giới hạn có, giá trị hàm lệch hoặc thiếu), bước nhảy (hai phía đều có nhưng khác nhau), vô hạn (một phía ra $\pm\infty$ — tiệm cận đứng).

Với hàm ghép khúc có tham số, câu “tìm $k$ để hàm liên tục” chỉ là: cho hai biểu thức tại điểm nối bằng nhau rồi giải phương trình.

Ví dụ — hai tham số, hai điểm nối

Cho $f(x)=\begin{cases} x^2 & x<2\\ ax+b & 2\le x<5\\ 12 & x\ge 5\end{cases}$. Tìm $a,b$ để $f$ liên tục trên toàn $\mathbb{R}$.

Giải.

Hai điểm nối, hai phương trình.

Tại $x=2$: nhánh trái cho $2^2=4$, nhánh giữa cho $2a+b$ ⇒ $2a+b=4$.

Tại $x=5$: nhánh giữa cho $5a+b$, nhánh phải cho $12$ ⇒ $5a+b=12$.

Trừ vế: $3a=8\Rightarrow a=\frac83$, rồi $b=4-\frac{16}{3}=-\frac43$.

Bẫy hay mất điểm — Ở điểm nối, dấu $\le$ hay $<$ không ảnh hưởng phép tính giới hạn — nó chỉ quyết định nhánh nào cho ra $f(c)$. Nhiều bài bị mất điểm vì thí sinh loay hoay chọn nhánh thay vì cứ thế cả hai biểu thức vào điểm nối và cho bằng nhau.
Phải nhớ — Liên tục = ba vế. Tìm tham số = cho hai biểu thức bằng nhau tại điểm nối. Gọi tên gián đoạn = xem giới hạn hai phía có, bằng nhau, hay vô cực.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 1 — Limits and Continuity gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →