Mục lục bài họcĐang ở d01-b3
Continuity, Discontinuities and Piecewise Functions
The three-part definition
$f$ is continuous at $x=c$ when all three hold:
- $f(c)$ is defined;
- $\lim_{x\to c}f(x)$ exists (both one-sided limits exist and are equal);
- $\lim_{x\to c}f(x)=f(c)$.
On free-response, writing all three lines is worth points on its own — a bare "it's continuous" earns nothing.
Naming the failure
- Removable — the limit exists but disagrees with (or replaces a missing) $f(c)$. A hole.
- Jump — one-sided limits exist but differ. Typical of piecewise definitions.
- Infinite — at least one one-sided limit is $\pm\infty$. A vertical asymptote.
For a piecewise function with a parameter, continuity at the seam becomes an equation: set the left-hand expression evaluated at the seam equal to the right-hand expression evaluated at the seam, then solve.
Định nghĩa liên tục có ba vế, và trong phần tự luận thì viết đủ ba vế mới ăn trọn điểm — viết mỗi câu “hàm liên tục” là 0 điểm dù kết luận đúng:
- $f(c)$ xác định;
- $\lim_{x\to c}f(x)$ tồn tại (hai phía bằng nhau);
- hai thứ trên bằng nhau.
Gọi tên đúng kiểu gián đoạn cũng là một câu ăn điểm riêng: khử được (lỗ trống — giới hạn có, giá trị hàm lệch hoặc thiếu), bước nhảy (hai phía đều có nhưng khác nhau), vô hạn (một phía ra $\pm\infty$ — tiệm cận đứng).
Với hàm ghép khúc có tham số, câu “tìm $k$ để hàm liên tục” chỉ là: cho hai biểu thức tại điểm nối bằng nhau rồi giải phương trình.
Cho $f(x)=\begin{cases} x^2 & x<2\\ ax+b & 2\le x<5\\ 12 & x\ge 5\end{cases}$. Tìm $a,b$ để $f$ liên tục trên toàn $\mathbb{R}$.
Hai điểm nối, hai phương trình.
Tại $x=2$: nhánh trái cho $2^2=4$, nhánh giữa cho $2a+b$ ⇒ $2a+b=4$.
Tại $x=5$: nhánh giữa cho $5a+b$, nhánh phải cho $12$ ⇒ $5a+b=12$.
Trừ vế: $3a=8\Rightarrow a=\frac83$, rồi $b=4-\frac{16}{3}=-\frac43$.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Unit 1 — Limits and Continuity gồm 14 câu trắc nghiệm và 5 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.