Mục lục bài họcĐang ở d10-b3
← A-Level Psychology
0/30 bài đã học xong
Chương 10 · Core Studies: the Biological and Cognitive Approaches · Bài 3/3 của chương · bài 30/30 của A-Level Psychology

Putting the four approaches together for the exam

Ghép bốn cách tiếp cận lại cho phòng thi
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The question types you will actually meet

Paper 1 asks three things about the core studies, and each has a different shape. Describe: state the aim, method, key result with figures, and conclusion — no evaluation, no opinion. Explain / apply: take a novel scenario and use a named study to account for it. Evaluate: work through the five issues, always with a detail of the study as evidence.

Which approach explains what — a comparison table in words

Take one behaviour, such as a person becoming aggressive after being insulted, and see the four accounts. Biological: arousal and hormonal response; testable by measuring heart rate or hormone levels. Cognitive: how the insult was interpreted and what memories it activated. Learning: aggression previously reinforced or observed in a model. Social: who was present, what role the person held, what the setting made acceptable. A strong answer does not pick one — it says which parts of the behaviour each account explains, and where each falls silent.

Three debates worth a prepared paragraph

Nature versus nurture: Hassett's monkeys and Bandura's children are the cleanest pair of opposing evidence on the same kind of question. Reductionism versus holism: Schachter and Singer is the best example of a study that refuses to be reductionist — arousal alone does not produce emotion. Individual versus situational: Milgram and Piliavin against personality accounts.

Sample sizes, and how to use them

Learn them, because 'small sample' with no number scores nothing. Dement and Kleitman: 9. Bandura: 72. Milgram: 40. Andrade: 40. Saavedra and Silverman: 1. Fagen: 5 elephants. Then say what the number costs: with nine sleepers you cannot claim the pattern holds for poor sleepers or for children, though the effect within those nine was very large and was replicated across many nights each.

How to write six marks of evaluation in four minutes

Two paragraphs, each in three moves: name the issue — quote a detail or figure from the study — state the consequence for how the findings can be used. Do not open with a definition of the issue; the marks are for applying it, not defining it.

Giải thích tiếng Việt

Những dạng câu hỏi bạn thật sự gặp

Paper 1 hỏi ba thứ về các nghiên cứu cốt lõi, và mỗi thứ có một hình dạng riêng. Mô tả: nêu mục tiêu, phương pháp, kết quả chính kèm con số, và kết luận — không đánh giá, không ý kiến. Giải thích / áp dụng: lấy một tình huống mới và dùng một nghiên cứu có tên để lý giải nó. Đánh giá: đi qua năm vấn đề, và luôn kèm một chi tiết của nghiên cứu làm bằng chứng.

Cách tiếp cận nào giải thích được gì — bảng so sánh viết thành lời

Lấy một hành vi, chẳng hạn một người trở nên hung hăng sau khi bị xúc phạm, rồi xem bốn cách giải thích. Sinh học: mức kích thích và phản ứng hormone; kiểm chứng được bằng đo nhịp tim hay nồng độ hormone. Nhận thức: lời xúc phạm được diễn giải ra sao và nó kích hoạt những ký ức nào. Học tập: hành vi hung hăng trước đây từng được củng cố hoặc từng thấy ở một hình mẫu. Xã hội: ai có mặt, người đó giữ vai trò gì, bối cảnh khiến điều gì trở nên chấp nhận được. Bài mạnh không chọn một cách — nó nói mỗi cách giải thích được phần nào của hành vi, và mỗi cách im lặng ở chỗ nào.

Ba tranh luận đáng chuẩn bị sẵn một đoạn

Bẩm sinh hay nuôi dưỡng: đàn khỉ của Hassett và lũ trẻ của Bandura là cặp bằng chứng đối lập gọn nhất trên cùng một loại câu hỏi. Quy giản hay chỉnh thể: Schachter và Singer là ví dụ hay nhất về một nghiên cứu từ chối quy giản — riêng kích thích không tạo ra cảm xúc. Cá nhân hay tình huống: Milgram và Piliavin đối lại cách giải thích bằng nhân cách.

Cỡ mẫu, và cách dùng chúng

Hãy học thuộc, vì viết ‘mẫu nhỏ’ mà không có con số thì không được điểm nào. Dement và Kleitman: $9$. Bandura: $72$. Milgram: $40$. Andrade: $40$. Saavedra và Silverman: $1$. Fagen: $5$ con voi. Rồi nói con số ấy khiến ta mất gì: với chín người ngủ, không thể khẳng định quy luật vẫn đúng ở người mất ngủ hay ở trẻ em, dù hiệu ứng trong chính chín người đó rất lớn và được lặp lại qua nhiều đêm mỗi người.

Viết sáu điểm đánh giá trong bốn phút thế nào

Hai đoạn, mỗi đoạn ba nhịp: gọi tên vấn đề — dẫn một chi tiết hoặc con số của nghiên cứu — nêu hệ quả cho việc dùng kết quả. Đừng mở đầu bằng định nghĩa của vấn đề; điểm nằm ở việc áp dụng nó, không nằm ở việc định nghĩa.

Ví dụ — một hành vi, bốn cách tiếp cận

Một nhân viên trẻ nổi cáu và quát lại sếp trong cuộc họp sau khi bị chê trước mặt đồng nghiệp. Về nhà anh ta thấy vừa xấu hổ vừa không hiểu vì sao mình mất kiểm soát.

Giải thích hành vi này theo cả bốn cách tiếp cận, mỗi cách kèm một nghiên cứu cốt lõi, rồi nói cách nào giải thích được nhiều nhất và cách nào bỏ sót gì.

Giải.

Sinh học. Lời chê trước đám đông gây kích thích giao cảm: tim đập nhanh, adrenaline tăng. Theo Schachter và Singer, chính trạng thái kích thích ấy là nguyên liệu của cảm xúc — nhưng riêng nó chưa quyết định cảm xúc nào. Cách này giải thích được vì sao phản ứng đến nhanh và mạnh tới mức khó kìm.

Nhận thức. Cùng lời chê đó, người này gán nhãn ‘bị hạ nhục có chủ đích’ chứ không phải ‘góp ý về công việc’. Cái nhãn ấy mới biến kích thích thành cơn giận — đúng phần thứ hai của mô hình hai yếu tố. Và như Laney cho thấy, ký ức về những lần bị coi thường trước đây — kể cả ký ức không chính xác — có thể tô đậm cách diễn giải hiện tại. Cách này giải thích được vì sao hai người bị chê giống nhau lại phản ứng khác nhau.

Học tập. Nếu trước đây quát lại từng khiến người khác lùi bước, hành vi ấy đã được củng cố. Hoặc theo Bandura, anh ta có thể đang bắt chước một hình mẫu — một người quản lý cũ hay quát tháo mà vẫn được nể. Cách này giải thích được vì sao phản ứng có hình dạng cụ thể là quát chứ không phải im lặng bỏ ra ngoài.

Xã hội. Chuyện xảy ra trước mặt đồng nghiệp, và đó là chi tiết tình huống nặng nhất: có khán giả thì cái giá của việc chịu nhục tăng vọt. Vai trò cũng quan trọng — nếu người chê là khách hàng chứ không phải sếp, phản ứng gần như chắc chắn khác. Theo lối Milgram và Piliavin, hãy hỏi tình huống thay đổi thì hành vi có đổi không; câu trả lời là có, nên tình huống mang sức nặng giải thích thật.

Cách nào giải thích được nhiều nhất. Không cách nào một mình đủ. Sinh học cho cường độ, nhận thức cho nhãn cảm xúc, học tập cho hình dạng hành vi, xã hội cho thời điểm và mức độ. Bản thân sự bối rối của nhân viên — ‘không hiểu vì sao mình mất kiểm soát’ — là bằng chứng cho mô hình hai yếu tố: anh ta trải nghiệm kích thích trước, hiểu ra sau.

Mỗi cách bỏ sót gì. Sinh học bỏ sót nội dung ý nghĩ nên không nói được vì sao là giận chứ không phải xấu hổ. Nhận thức khó đo trực tiếp, chỉ suy ra được. Học tập không giải thích được vì sao cùng một người lại kìm được ở tình huống khác. Xã hội không nói được vì sao trong cùng cuộc họp chỉ một người bật lại còn những người khác im.

Bẫy hay mất điểm — Trả lời câu ‘mô tả’ bằng một bài đánh giá, hoặc ngược lại. Câu mô tả chỉ cho điểm ở mục tiêu – phương pháp – kết quả có số – kết luận; viết thêm ưu nhược điểm không được điểm nào mà tốn thời gian. Câu đánh giá thì mô tả dài lại bị trần điểm. Đọc động từ trong đề trước khi viết chữ đầu tiên.
Phải nhớ — Ba việc phải làm được trước ngày thi: nhớ con số của từng nghiên cứu (cỡ mẫu và kết quả chính), viết được đoạn đánh giá theo nhịp nêu — dẫn chứng — hệ quả, và ghép được một tình huống lạ với đúng nghiên cứu cốt lõi. Ba việc đó phủ gần hết barem Paper 1.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Core Studies: the Biological and Cognitive Approaches gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →