Mục lục bài họcĐang ở d05-b3
Stress, health promotion and lifestyle change
What stress does to the body
The short-term response is the sympathetic-adrenal pathway: adrenaline, raised heart rate, energy mobilised. The long-term response is the hypothalamic-pituitary-adrenal axis releasing cortisol. Prolonged cortisol suppresses immune function, which is the mechanism linking chronic stress to illness — and stating that mechanism is what earns marks, not saying 'stress is bad for you'.
Sources of stress
Life events (bereavement, divorce, moving), daily hassles, and work stress — the standard model being that strain comes from high demand combined with low control. A demanding job with high autonomy is far less harmful than a less demanding one with none, which is an important and counter-intuitive point.
Measuring stress
Physiological measures (cortisol, heart rate, galvanic skin response) are objective but affected by caffeine, exercise and time of day. Self-report scales are easy to administer but rely on memory and honesty, and a life events scale weights events the same for everyone, ignoring how the individual appraised them.
Managing stress
Biological: anti-anxiety medication — fast but treats the symptom. Psychological: cognitive restructuring, stress inoculation training (learning coping skills, then rehearsing them under mild stress before facing the real thing), relaxation and biofeedback. Social support buffers stress and is often the cheapest intervention available.
Health promotion
Campaigns can use fear appeals, but fear only changes behaviour when the audience also believes they can act effectively — a frightening message with no clear action produces avoidance instead. Providing information rarely changes behaviour on its own. What works better is changing the environment and the default, and targeting the specific barrier that stops this group acting.
Căng thẳng làm gì với cơ thể
Phản ứng ngắn hạn đi theo trục giao cảm – tuỷ thượng thận: adrenaline, nhịp tim tăng, năng lượng được huy động. Phản ứng dài hạn đi theo trục dưới đồi – tuyến yên – vỏ thượng thận, giải phóng cortisol. Cortisol kéo dài làm suy giảm chức năng miễn dịch, và đó chính là cơ chế nối căng thẳng mạn tính với bệnh tật — nêu được cơ chế đó mới có điểm, chứ không phải viết ‘căng thẳng có hại’.
Nguồn gây căng thẳng
Biến cố cuộc đời (mất người thân, ly hôn, chuyển nhà), phiền toái thường ngày, và căng thẳng công việc — với mô hình chuẩn là áp lực sinh ra từ yêu cầu cao kết hợp với ít quyền tự quyết. Một công việc đòi hỏi cao nhưng có nhiều quyền tự chủ ít gây hại hơn hẳn một công việc nhẹ hơn mà không có quyền nào — một điểm quan trọng và trái với trực giác.
Đo mức căng thẳng
Chỉ số sinh lý (cortisol, nhịp tim, điện trở da) khách quan nhưng bị ảnh hưởng bởi cà phê, vận động và thời điểm trong ngày. Thang tự báo cáo dễ triển khai nhưng phụ thuộc trí nhớ và sự trung thực, và thang biến cố cuộc đời gán cùng một trọng số cho mọi người, bỏ qua việc mỗi cá nhân đánh giá biến cố đó ra sao.
Quản lý căng thẳng
Sinh học: thuốc giải lo âu — nhanh nhưng xử lý triệu chứng. Tâm lý: tái cấu trúc nhận thức, huấn luyện tiêm chủng căng thẳng (học kỹ năng ứng phó, rồi tập dượt dưới mức căng thẳng nhẹ trước khi đối mặt tình huống thật), thư giãn và phản hồi sinh học. Hỗ trợ xã hội có tác dụng đệm và thường là can thiệp rẻ nhất hiện có.
Truyền thông sức khoẻ
Chiến dịch có thể dùng thông điệp gây sợ, nhưng sợ chỉ làm đổi hành vi khi người nghe đồng thời tin rằng mình làm được điều gì đó hiệu quả — một thông điệp đáng sợ mà không kèm hành động rõ ràng sẽ tạo ra sự né tránh. Cung cấp thông tin đơn thuần hiếm khi làm đổi hành vi. Hiệu quả hơn là thay đổi môi trường và lựa chọn mặc định, và nhắm vào đúng rào cản cụ thể đang cản nhóm đó hành động.
Một trường trung học muốn giảm tỷ lệ học sinh hút thuốc lá điện tử, hiện là $18\%$. Chiến dịch năm ngoái dán áp phích ảnh phổi tổn thương và tỷ lệ không giảm.
Giải thích vì sao chiến dịch cũ thất bại và thiết kế một chiến dịch tốt hơn.
Vì sao áp phích thất bại — ba lý do có cơ sở lý thuyết.
$1.$ Thông điệp gây sợ mà không kèm hành động. Ảnh phổi tổn thương tạo ra nỗi sợ nhưng không nói học sinh phải làm gì tiếp theo. Khi người nghe không thấy mình có cách hành động hiệu quả, phản ứng phổ biến không phải thay đổi mà là né tránh — các em lướt qua áp phích và không nghĩ tới nữa.
$2.$ Cảm nhận về khả năng mắc quá thấp. Theo mô hình niềm tin sức khoẻ, hậu quả xảy ra sau $30$ năm gần như không tồn tại trong tính toán của một học sinh $16$ tuổi. Rủi ro xa thì rào cản gần luôn thắng.
$3.$ Chiến dịch bỏ qua lý do THẬT khiến các em hút. Với tuổi này, động cơ chủ yếu là chuẩn mực nhóm bạn và cảm giác thuộc về — mà một tấm áp phích không chạm được tới điều đó.
Chiến dịch mới — bốn thành phần.
a) Đổi từ hậu quả xa sang hậu quả GẦN. Nhấn những thứ học sinh quan tâm ngay: giảm sức bền khi chơi thể thao, hơi thở, tiền tiêu mỗi tháng. Điều này nâng cảm nhận về mức nghiêm trọng ở khung thời gian mà các em thật sự cân nhắc.
b) Sửa chuẩn mực nhóm bằng số liệu thật. $18\%$ hút nghĩa là $82\%$ không hút. Học sinh thường ước lượng quá cao tỷ lệ bạn bè hút; công bố con số đúng làm việc không hút trở thành chuẩn mực chứ không phải ngoại lệ.
c) Kèm hành động cụ thể và khả thi. Dạy kỹ năng từ chối qua đóng vai, và cung cấp một kênh hỗ trợ bỏ thuốc kín đáo. Đây là phần mà chiến dịch cũ thiếu hoàn toàn: có sợ mà không có lối ra.
d) Thay đổi môi trường. Giám sát khu vực khuất trong giờ ra chơi và bỏ máy bán hàng gần trường nếu có. Thay đổi môi trường thường hiệu quả hơn thay đổi thái độ, vì nó không đòi hỏi mỗi cá nhân phải tự quyết định đúng mỗi lần.
Cách đo. Khảo sát ẩn danh trước và sau, sau $6$ tháng và $12$ tháng, kèm hỏi cả nhận thức về tỷ lệ bạn bè hút để kiểm xem thành phần (b) có tác dụng không.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Psychology and Health gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.