Mục lục bài họcĐang ở d04-b1
Defining abnormality and diagnosis
Four definitions, four failures
Statistical infrequency: abnormal means rare. Objective and easy to apply, but rarity is not the same as a problem — a very high IQ is rare and desirable, while depression is common and distressing.
Deviation from social norms: abnormal means breaking the unwritten rules of a society. This makes the definition culturally and historically relative, and it can be used to label people who are merely different or inconvenient.
Failure to function adequately: abnormal means being unable to cope with everyday life — work, hygiene, relationships. It focuses on the person's own distress, which is useful, but some people function while suffering badly and others are content not functioning by conventional standards.
Deviation from ideal mental health (Jahoda): sets criteria such as accurate perception of reality, autonomy and self-actualisation. Almost nobody meets all of them, so the definition classifies nearly everyone as abnormal, and the criteria themselves are culturally loaded.
How to use them in an answer
No single definition works alone. A strong answer applies two or three to the case in the question and shows where each one misclassifies — that is the analysis the mark scheme rewards.
Diagnostic systems
DSM and ICD list observable criteria, including how long symptoms must last and how much impairment they cause. Standardised criteria raise inter-rater reliability — two clinicians reaching the same diagnosis — but validity is harder: symptoms overlap between disorders, comorbidity is common, and cultural differences in how distress is expressed can lead to systematic misdiagnosis.
Bốn định nghĩa, bốn chỗ hỏng
Hiếm gặp về mặt thống kê: bất thường nghĩa là hiếm. Khách quan và dễ áp dụng, nhưng hiếm không đồng nghĩa với có vấn đề — chỉ số IQ rất cao thì hiếm mà lại đáng mong muốn, còn trầm cảm thì phổ biến mà vẫn gây đau khổ.
Lệch khỏi chuẩn mực xã hội: bất thường nghĩa là vi phạm những quy tắc bất thành văn của một xã hội. Định nghĩa này phụ thuộc văn hoá và thời đại, và có thể bị dùng để dán nhãn cho những người chỉ đơn giản là khác biệt hoặc gây bất tiện.
Không đảm đương được cuộc sống: bất thường nghĩa là không xoay xở nổi với sinh hoạt thường ngày — công việc, vệ sinh cá nhân, các mối quan hệ. Nó hướng vào chính nỗi khổ của người trong cuộc, điều này hữu ích, nhưng có người vẫn làm việc bình thường trong khi khổ sở nặng nề, và có người thấy ổn dù không đáp ứng chuẩn thông thường.
Lệch khỏi sức khoẻ tâm thần lý tưởng (Jahoda): đặt ra các tiêu chí như tri giác thực tại chính xác, tính tự chủ và tự hiện thực hoá. Gần như không ai đạt đủ tất cả, nên định nghĩa này xếp gần như mọi người vào diện bất thường, và bản thân các tiêu chí cũng mang màu sắc văn hoá.
Dùng chúng thế nào trong bài
Không định nghĩa nào đứng một mình được. Bài mạnh sẽ áp hai hoặc ba định nghĩa vào tình huống của đề và chỉ ra chỗ mỗi định nghĩa phân loại sai — đó chính là phần phân tích mà biểu điểm thưởng.
Hệ thống chẩn đoán
DSM và ICD liệt kê các tiêu chí quan sát được, gồm cả triệu chứng phải kéo dài bao lâu và gây suy giảm chức năng tới mức nào. Tiêu chí chuẩn hoá làm tăng độ tin cậy giữa các nhà lâm sàng — hai bác sĩ đưa ra cùng một chẩn đoán — nhưng độ giá trị thì khó hơn: triệu chứng chồng lấn giữa các rối loạn, đồng mắc rất phổ biến, và khác biệt văn hoá trong cách biểu đạt nỗi khổ có thể dẫn tới chẩn đoán sai một cách hệ thống.
Anh Hải, $34$ tuổi, rửa tay khoảng $60$ lần mỗi ngày cho tới khi da nứt. Anh biết việc này là quá mức nhưng không dừng được, đã nghỉ việc vì đi làm muộn liên tục, và tránh gặp bạn bè.
Đánh giá trường hợp này theo bốn định nghĩa bất thường.
Hiếm gặp về mặt thống kê. Rửa tay $60$ lần/ngày rõ ràng nằm ở đuôi cực đoan của phân bố, nên theo định nghĩa này là bất thường. Nhưng định nghĩa chỉ dừng ở chỗ ‘hiếm’ — nó không phân biệt được hành vi này với một tài năng hiếm có, nên nó không nói gì về việc có cần can thiệp hay không.
Lệch khỏi chuẩn mực xã hội. Cũng cho kết luận bất thường, vì hành vi vi phạm kỳ vọng thông thường về vệ sinh. Nhưng đây là định nghĩa yếu nhất trong trường hợp này: chuẩn mực về vệ sinh khác nhau rõ rệt giữa các nền văn hoá và đã thay đổi mạnh sau các đợt dịch bệnh.
Không đảm đương được cuộc sống — định nghĩa phù hợp nhất ở đây. Đề cho ba bằng chứng cụ thể: mất việc, da nứt (tổn hại thể chất), và rút khỏi quan hệ xã hội. Đây là những dấu hiệu suy giảm chức năng đo được, và chúng giải thích vì sao trường hợp này cần điều trị chứ không chỉ là ‘khác người’.
Lệch khỏi sức khoẻ tâm thần lý tưởng. Anh Hải thiếu tính tự chủ — chính anh nói không dừng được — và thiếu khả năng làm chủ môi trường. Nhưng tiêu chí của Jahoda khắt khe tới mức phần lớn dân số cũng không đạt, nên nó không phân biệt được ca này với người bình thường đang căng thẳng.
Kết luận. Chi tiết ‘anh biết việc này là quá mức’ rất quan trọng: nó cho thấy nhận thức về thực tại còn nguyên vẹn, phù hợp với rối loạn ám ảnh cưỡng chế hơn là với loạn thần. Kết hợp định nghĩa không đảm đương được cuộc sống với tiêu chí DSM về thời lượng và mức suy giảm cho một cơ sở chẩn đoán vững hơn bất kỳ định nghĩa đơn lẻ nào.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Psychology and Abnormality gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.