Mục lục bài họcĐang ở d07-b2
Consumer decision making and advertising
The rational model and its limits
The classic model has five stages: recognising a need, searching for information, evaluating alternatives, purchasing, and post-purchase evaluation. It describes a car purchase reasonably well and a chocolate bar not at all — most everyday buying involves almost no search or evaluation, which is the criticism the exam wants.
Heuristics: how people actually decide
Anchoring: the first price seen sets the reference point, which is why a crossed-out 'was' price works. Availability: an easily recalled example feels more likely, so a recent advertisement outweighs statistics. Framing: '$90\%$ fat free' sells better than '$10\%$ fat' although they are identical. Social proof: 'our best seller' works because other people's choices are treated as information.
Post-purchase dissonance
After an expensive purchase people feel discomfort about the option they rejected, and they reduce it by seeking information that confirms the choice. That is why sellers send reassuring follow-up messages, and why advertisements are often read most attentively by people who have already bought the product.
How advertising is thought to work
The elaboration likelihood model proposes two routes. The central route uses argument and evidence, and works when the audience is motivated and able to think about the message — it produces attitudes that last and resist change. The peripheral route uses cues such as an attractive presenter, music or repetition, and works when the audience is not paying close attention — it produces weaker attitudes that fade.
Measuring whether an advertisement worked
Recall and recognition tests, attitude scales, eye tracking, physiological measures, and sales data. Sales are the outcome that matters but are affected by price, weather, competitors and season all at once, so attributing a change to the advertisement requires a controlled comparison.
Mô hình duy lý và giới hạn của nó
Mô hình kinh điển có năm giai đoạn: nhận ra nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, mua, và đánh giá sau khi mua. Nó mô tả khá đúng việc mua một chiếc ô tô và hoàn toàn không đúng với việc mua một thanh sô-cô-la — phần lớn hành vi mua hằng ngày gần như không có tìm kiếm hay đánh giá nào, và đó chính là lời phê bình mà đề thi muốn nghe.
Heuristic: cách người ta thật sự quyết định
Neo: mức giá nhìn thấy đầu tiên trở thành mốc tham chiếu, và đó là lý do giá cũ gạch ngang có tác dụng. Sẵn có: một ví dụ dễ nhớ lại thì có vẻ khả dĩ hơn, nên một quảng cáo vừa xem lấn át cả số liệu thống kê. Khung: ‘không béo tới $90\%$’ bán chạy hơn ‘chứa $10\%$ chất béo’ dù hai câu giống hệt nhau. Bằng chứng xã hội: nhãn ‘bán chạy nhất’ có tác dụng vì lựa chọn của người khác được coi là thông tin.
Bất hoà sau khi mua
Sau một khoản mua đắt tiền, người ta thấy khó chịu về phương án đã bỏ qua, và họ giảm cảm giác đó bằng cách tìm thông tin xác nhận lựa chọn của mình. Đó là lý do người bán gửi tin nhắn trấn an sau khi mua, và cũng là lý do quảng cáo thường được đọc kỹ nhất bởi chính những người đã mua sản phẩm.
Quảng cáo được cho là hoạt động thế nào
Mô hình khả năng gia công thông tin đề xuất hai con đường. Đường trung tâm dùng lập luận và bằng chứng, có tác dụng khi người xem có động cơ và có khả năng suy nghĩ về thông điệp — nó tạo ra thái độ bền và khó thay đổi. Đường ngoại vi dùng các tín hiệu phụ như người mẫu hấp dẫn, âm nhạc hay sự lặp lại, có tác dụng khi người xem không chú ý kỹ — nó tạo ra thái độ yếu hơn và phai nhanh.
Đo xem một quảng cáo có tác dụng không
Bài kiểm tra nhớ lại và nhận ra, thang đo thái độ, theo dõi chuyển động mắt, chỉ số sinh lý, và dữ liệu bán hàng. Doanh số là kết quả quan trọng nhất nhưng cùng lúc chịu ảnh hưởng của giá, thời tiết, đối thủ và mùa vụ, nên muốn quy thay đổi cho quảng cáo thì phải có một phép so có đối chứng.
Một hãng bảo hiểm chạy hai phiên bản quảng cáo. Phiên bản A là một phóng sự $90$ giây có số liệu thống kê về rủi ro và so sánh quyền lợi các gói. Phiên bản B là một đoạn phim $20$ giây có ca sĩ nổi tiếng và bài hát bắt tai, không nêu chi tiết sản phẩm.
Phân tích bằng mô hình khả năng gia công thông tin và cho biết nên dùng phiên bản nào.
Phiên bản A đi theo đường trung tâm. Nó cung cấp lập luận và bằng chứng, đòi người xem phải xử lý thông tin. Theo mô hình, đường này chỉ hiệu quả khi người xem vừa CÓ ĐỘNG CƠ vừa CÓ KHẢ NĂNG suy nghĩ về thông điệp.
Phiên bản B đi theo đường ngoại vi. Ca sĩ nổi tiếng và giai điệu bắt tai là các tín hiệu phụ, không liên quan gì tới chất lượng sản phẩm. Đường này hiệu quả khi người xem không chú ý kỹ.
Điều quyết định là bối cảnh, và đây là chỗ ăn điểm.
Bảo hiểm là sản phẩm có mức độ liên quan cao: đắt tiền, cam kết dài hạn, và hậu quả của việc chọn sai là lớn. Với sản phẩm như vậy, người tiêu dùng thường có động cơ tìm hiểu, nên đường trung tâm phù hợp hơn về nguyên tắc.
Nhưng có một điều kiện quan trọng: đường trung tâm chỉ hoạt động khi người xem đang ở trạng thái sẵn sàng suy nghĩ. Một phóng sự $90$ giây phát xen giữa chương trình giải trí sẽ bị bỏ qua — người xem lúc đó không có động cơ.
Khuyến nghị: dùng cả hai, ở hai chỗ khác nhau.
Phiên bản B trên truyền hình và mạng xã hội để xây nhận biết thương hiệu và gợi nhớ tên hãng — đúng chức năng của đường ngoại vi.
Phiên bản A trên website, trang so sánh bảo hiểm và các kênh mà người dùng CHỦ ĐỘNG tìm kiếm — đúng lúc họ có động cơ và đang trong giai đoạn ‘đánh giá phương án’ của mô hình quyết định.
Vì sao phối hợp này hợp lý về mặt lý thuyết: thái độ hình thành qua đường ngoại vi thì yếu và phai nhanh, nên B một mình không đủ để bán một sản phẩm đắt tiền; nhưng nó đưa thương hiệu vào tập cân nhắc, và A làm phần thuyết phục khi khách đã sẵn sàng.
Cách đo. Với B đo nhận biết thương hiệu và khả năng nhớ lại; với A đo tỷ lệ chuyển đổi từ trang web. Đo cả hai bằng doanh số tổng sẽ không tách được đóng góp của từng phiên bản.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Psychology and Consumer Behaviour gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.