Mục lục bài họcĐang ở d03-b2
← A-Level Psychology
0/30 bài đã học xong
Chương 3 · Data Analysis and Statistics · Bài 2/3 của chương · bài 8/30 của A-Level Psychology

Hypotheses, significance and choosing a test

Giả thuyết, mức ý nghĩa và chọn phép kiểm
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Writing a hypothesis that scores

An alternative hypothesis must be testable and must contain the operationalised variables. "People remember better in the morning" is not enough; "participants recall significantly more words from a 20-word list when tested at 9am than at 9pm" is. A directional (one-tailed) hypothesis states which way the difference goes and is justified when previous research points one way; a non-directional (two-tailed) hypothesis is used when it does not. The null hypothesis states there is no significant difference or relationship, and any difference found is due to chance.

What significance actually means

The $p$ value is the probability of getting these results if the null hypothesis were true. Psychology conventionally uses $p \le 0{,}05$: a $5\%$ chance of a fluke. A stricter level such as $p\le0{,}01$ is used when a false claim would be costly, for example in medical research. Significance is not the same as importance — a tiny difference can be significant with a large sample.

Type I and Type II errors

A Type I error rejects a true null hypothesis — claiming an effect that is not there. A Type II error retains a false null — missing a real effect. Making the significance level stricter reduces Type I errors and increases Type II errors. They trade off; you cannot cut both.

Choosing a test — three questions

1) Difference or relationship? 2) If difference: same participants (related) or different participants (independent)? 3) What level of measurement? Nominal difference data give chi-square; ordinal or better with a related design give Wilcoxon; with an independent design give Mann-Whitney; a relationship with ordinal data gives Spearman. Answering the three questions is faster and safer than memorising the grid.

Reading the result

Compare the calculated value with the critical value for your $N$, your significance level and one or two tails. Whether you need the calculated value to be larger or smaller depends on the test, so the table's instruction must be read, not assumed.

Giải thích tiếng Việt

Viết giả thuyết sao cho có điểm

Giả thuyết đối phải kiểm chứng được và phải chứa các biến đã thao tác hoá. “Người ta nhớ tốt hơn vào buổi sáng” là chưa đủ; “người tham gia nhớ lại được nhiều từ hơn một cách có ý nghĩa từ danh sách $20$ từ khi kiểm tra lúc $9$ giờ sáng so với $9$ giờ tối” thì đủ. Giả thuyết có hướng (một đuôi) nêu rõ chiều của khác biệt và chính đáng khi nghiên cứu trước đó đã chỉ về một hướng; giả thuyết không hướng (hai đuôi) dùng khi chưa có cơ sở đó. Giả thuyết không phát biểu rằng không có khác biệt hay liên hệ có ý nghĩa, và chênh lệch tìm được là do ngẫu nhiên.

Mức ý nghĩa thật ra nghĩa là gì

Giá trị $p$ là xác suất thu được kết quả này NẾU giả thuyết không đúng. Tâm lý học quy ước dùng $p \le 0{,}05$: khả năng $5\%$ là do may rủi. Mức chặt hơn như $p\le0{,}01$ được dùng khi một kết luận sai gây hậu quả lớn, ví dụ trong nghiên cứu y học. Có ý nghĩa thống kê không đồng nghĩa với quan trọng — một khác biệt rất nhỏ vẫn có thể có ý nghĩa nếu mẫu đủ lớn.

Sai lầm loại I và loại II

Sai lầm loại I là bác bỏ một giả thuyết không đúng — tuyên bố có hiệu ứng trong khi không có. Sai lầm loại II là giữ lại một giả thuyết không sai — bỏ sót một hiệu ứng có thật. Siết chặt mức ý nghĩa làm giảm sai lầm loại I và làm tăng sai lầm loại II. Hai loại đánh đổi nhau; không cắt được cả hai.

Chọn phép kiểm — ba câu hỏi

1) Tìm khác biệt hay tìm liên hệ? 2) Nếu khác biệt: cùng người tham gia (theo cặp) hay khác người (độc lập)? 3) Dữ liệu ở thang nào? Dữ liệu danh mục tìm khác biệt cho chi bình phương; thang thứ bậc trở lên với thiết kế theo cặp cho Wilcoxon; với thiết kế độc lập cho Mann-Whitney; tìm liên hệ với dữ liệu thứ bậc cho Spearman. Trả lời ba câu hỏi nhanh và an toàn hơn học thuộc bảng.

Đọc kết quả

So giá trị tính được với giá trị tới hạn ứng với $N$, mức ý nghĩa và số đuôi. Việc giá trị tính được phải LỚN hơn hay NHỎ hơn tới hạn thì tuỳ từng phép kiểm, nên phải đọc chú thích của bảng chứ đừng đoán.

Chon phep kiem — ba cau hoi, khong hoc thuoc bang1. Tim KHAC BIET hay LIEN HE?KHAC BIETLIEN HE -> tuong quan2. Thiet ke nao?Cung nguoi(theo cap)Hai nhomdoc lap3. Du lieu o thang nao?danh muc / thu bac /khoang cachTra loi ba cau nay la phep kiem tu hien ra
Ba câu hỏi này thay được cả bảng tra phép kiểm. Trong phòng thi, viết ba câu trả lời ra nháp trước khi gọi tên phép kiểm — đó cũng là cách trình bày ăn điểm biện minh.
Ví dụ — chọn phép kiểm và biện minh

Một nhà nghiên cứu đo mức lo âu (thang tự đánh giá $1$–$10$) của $15$ người tham gia TRƯỚC và SAU một khoá thiền tám tuần.

Nêu giả thuyết đối, giả thuyết không, và chọn phép kiểm thống kê có biện minh.

Giải.

Giả thuyết đối (có hướng). “Điểm lo âu tự đánh giá trên thang $1$–$10$ của người tham gia sau khoá thiền tám tuần thấp hơn một cách có ý nghĩa so với điểm trước khoá.” Chọn có hướng là hợp lý vì nghiên cứu trước đó về thiền chánh niệm đều chỉ về hướng giảm lo âu.

Giả thuyết không. “Không có khác biệt có ý nghĩa giữa điểm lo âu trước và sau khoá thiền; mọi chênh lệch quan sát được là do ngẫu nhiên.”

Chọn phép kiểm — trả lời ba câu hỏi.

1. Khác biệt hay liên hệ? Khác biệt — so hai lần đo.

2. Thiết kế nào? Cùng $15$ người được đo hai lần, nên là thiết kế theo cặp (đo lặp lại).

3. Thang đo nào? Thang tự đánh giá $1$–$10$ là dữ liệu thứ bậc: khoảng cách giữa $7$ và $8$ không chắc bằng khoảng giữa $2$ và $3$, vì mỗi người hiểu các mốc khác nhau.

Kết luận: phép kiểm dấu và hạng Wilcoxon — khác biệt, theo cặp, thứ bậc.

Mức ý nghĩa. $p\le0{,}05$, một đuôi vì giả thuyết có hướng, $N=15$.

Lưu ý về thiết kế: vì không có nhóm đối chứng, một kết quả có ý nghĩa vẫn chưa chứng minh chính khoá thiền gây ra thay đổi — có thể do thời gian trôi qua hoặc do người tham gia biết mình đang được nghiên cứu. Nêu được điểm này là chỗ ăn điểm đánh giá.

Bẫy hay mất điểm — Viết “kết quả có ý nghĩa nên giả thuyết đã được chứng minh”. Thống kê không chứng minh gì cả: ta BÁC BỎ giả thuyết không ở một mức xác suất, và luôn còn $5\%$ khả năng sai lầm loại I. Cách viết đúng là ‘kết quả có ý nghĩa ở mức $p\le0{,}05$, nên bác bỏ giả thuyết không’.
Phải nhớ — Giả thuyết phải có biến đã thao tác hoá. $p\le0{,}05$ nghĩa là chấp nhận $5\%$ rủi ro sai lầm loại I, và siết mức ý nghĩa là đổi loại I lấy loại II. Chọn phép kiểm bằng ba câu hỏi, và luôn nêu cả mức ý nghĩa lẫn số đuôi khi trình bày.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Data Analysis and Statistics gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →