Mục lục bài họcĐang ở d09-b2
The learning approach: imitation, conditioning and reinforcement
What the learning approach claims
Behaviour is acquired from the environment through three mechanisms: classical conditioning (an association between two stimuli), operant conditioning (consequences change how often a behaviour occurs) and social learning (observing a model and imitating). The approach is strong on explaining how behaviour is learned and how it can be unlearned; it is weak on biological predispositions and on thought processes.
Bandura, Ross and Ross (1961): transmission of aggression
Method: a laboratory experiment with 36 boys and 36 girls aged 37–69 months from the Stanford University nursery. Children were matched on pre-rated aggression and allocated to an aggressive model, a non-aggressive model, or a control group, with model gender also varied. After watching, every child was deliberately frustrated — shown attractive toys then told they were reserved for other children — before entering a room containing a Bobo doll, a mallet and other toys. Behaviour was observed through a one-way mirror in 5-second intervals for 20 minutes.
Results: children who saw the aggressive model imitated specific acts closely, including the mallet strike and verbalisations such as 'Pow'. Boys were more physically aggressive than girls, especially after a male model; girls showed more verbal aggression after a female model. Conclusion: aggression can be learned by observation and imitation, and imitation is stronger when the model is the same sex as the child.
Saavedra and Silverman (2002): button phobia
A case study of a nine-year-old boy with an intense fear of buttons that stopped him dressing for school. The fear began when he spilled a bowl of buttons at nursery and the teacher reacted sharply — classical conditioning. It was maintained because avoiding buttons removed the anxiety, which is negative reinforcement — operant conditioning. Treatment ran in two phases. Phase 1 was standard exposure therapy with rewards, working up a hierarchy of buttons; fear ratings dropped but then rose again. Phase 2 added imagery exposure in which the boy pictured buttons falling on him and discussed his feelings of disgust. Fear ratings fell far further and stayed down at a six-month follow-up. Conclusion: a phobia maintained by disgust as well as fear responds better when the disgust itself is addressed.
Fagen et al. (2014): training captive elephants
Five Asian elephants in Nepal were trained to accept a trunk wash — needed to test for tuberculosis — using secondary positive reinforcement. A whistle was paired with a food reward so that the whistle itself became a reward marker (a bridge), and the target behaviour was built up by shaping and successive approximation: trunk here, then trunk up, then hold, then blow. Training took 35 sessions of 5–10 minutes. Four of the five elephants completed the full trunk wash. Conclusion: operant techniques with positive reinforcement can replace coercive handling for a difficult veterinary procedure.
Cách tiếp cận học tập khẳng định điều gì
Hành vi có được từ môi trường qua ba cơ chế: điều kiện hoá cổ điển (nối hai kích thích với nhau), điều kiện hoá tạo tác (hệ quả làm hành vi xảy ra nhiều hay ít đi) và học tập xã hội (quan sát một hình mẫu rồi bắt chước). Cách tiếp cận này mạnh ở chỗ giải thích được hành vi hình thành thế nào và có thể gỡ ra sao; yếu ở chỗ ít nói tới thiên hướng sinh học và quá trình tư duy.
Bandura, Ross và Ross (1961): sự truyền hành vi hung hăng
Phương pháp: thực nghiệm phòng lab với $36$ bé trai và $36$ bé gái $37$–$69$ tháng tuổi ở nhà trẻ Đại học Stanford. Trẻ được ghép cặp theo mức hung hăng đánh giá trước rồi phân vào nhóm xem hình mẫu hung hăng, hình mẫu không hung hăng, hoặc nhóm đối chứng; giới tính hình mẫu cũng được thay đổi. Sau khi xem, mọi trẻ đều bị gây ức chế có chủ đích — cho thấy đồ chơi đẹp rồi bảo đó là phần của bạn khác — trước khi vào phòng có búp bê Bobo, cái vồ và vài đồ chơi khác. Hành vi được quan sát qua gương một chiều, ghi theo khoảng $5$ giây trong $20$ phút.
Kết quả: trẻ xem hình mẫu hung hăng bắt chước rất sát từng hành động cụ thể, kể cả cú đánh bằng vồ và những câu như ‘Pow’. Bé trai hung hăng về thể chất nhiều hơn bé gái, nhất là sau hình mẫu nam; bé gái hung hăng bằng lời nhiều hơn sau hình mẫu nữ. Kết luận: hành vi hung hăng có thể học được bằng quan sát và bắt chước, và bắt chước mạnh hơn khi hình mẫu cùng giới với trẻ.
Saavedra và Silverman (2002): ám sợ cúc áo
Nghiên cứu trường hợp một bé trai chín tuổi sợ cúc áo dữ dội tới mức không mặc được đồng phục đi học. Nỗi sợ bắt đầu khi em làm đổ một bát cúc ở nhà trẻ và cô giáo phản ứng gay gắt — điều kiện hoá cổ điển. Nó được duy trì vì né cúc làm hết lo âu, tức củng cố âm — điều kiện hoá tạo tác. Điều trị chia hai giai đoạn. Giai đoạn 1 là liệu pháp phơi nhiễm chuẩn kèm phần thưởng, đi dần theo thang các loại cúc; điểm sợ giảm rồi tăng trở lại. Giai đoạn 2 thêm phơi nhiễm bằng tưởng tượng: em hình dung cúc rơi lên người mình rồi nói ra cảm giác ghê tởm. Điểm sợ giảm sâu hơn hẳn và giữ nguyên ở lần theo dõi sáu tháng. Kết luận: một ám sợ được duy trì bằng cả sự ghê tởm chứ không chỉ nỗi sợ sẽ đáp ứng tốt hơn khi chính sự ghê tởm được xử lý.
Fagen và cộng sự (2014): huấn luyện voi nuôi nhốt
Năm con voi châu Á ở Nepal được huấn luyện để chịu rửa vòi — thao tác cần thiết để xét nghiệm lao — bằng củng cố dương thứ cấp. Tiếng còi được ghép với phần thưởng thức ăn cho tới khi tự tiếng còi thành dấu hiệu thưởng (một cầu nối), và hành vi đích được dựng dần bằng tạo hình và xấp xỉ liên tiếp: đưa vòi tới, rồi nâng vòi, rồi giữ, rồi thổi. Huấn luyện mất $35$ buổi mỗi buổi $5$–$10$ phút. Bốn trên năm con hoàn thành trọn quy trình rửa vòi. Kết luận: kỹ thuật tạo tác dùng củng cố dương có thể thay cho cách xử lý cưỡng bức ở một thủ thuật thú y khó.
Một học sinh bị chó cắn năm sáu tuổi. Nay em đi vòng cả cây số để tránh con phố có nhà nuôi chó, và thấy nhẹ nhõm mỗi lần đi vòng thành công. Trong lớp, em bắt chước cách nói mỉa của một bạn được cả nhóm cười theo.
Chỉ ra cơ chế học tập ở từng chi tiết, và đề xuất một chương trình điều trị nỗi sợ chó dựa trên nghiên cứu Saavedra và Silverman.
Chi tiết 1 — bị cắn rồi sợ chó. Điều kiện hoá cổ điển: con chó (kích thích trung tính) được ghép với cơn đau (kích thích không điều kiện) nên tự nó gây sợ. Đây đúng khuôn khởi phát của ca cúc áo.
Chi tiết 2 — đi vòng và thấy nhẹ nhõm. Củng cố âm trong điều kiện hoá tạo tác: hành vi né loại bỏ một trạng thái khó chịu, nên hành vi né được duy trì. Đây là lý do ám sợ không tự tắt: người bệnh không bao giờ ở lại đủ lâu để học rằng không có gì xảy ra.
Chi tiết 3 — bắt chước cách nói mỉa. Học tập xã hội: em quan sát một hình mẫu, thấy hình mẫu được củng cố (cả nhóm cười), rồi bắt chước — đúng cơ chế củng cố gián tiếp mà Bandura mô tả.
Chương trình điều trị theo hai giai đoạn:
Giai đoạn 1 — phơi nhiễm theo thang kèm phần thưởng. Dựng thang từ ảnh chó nhỏ, tới video, tới chó thật sau cửa kính, tới chó có rọ mõm cách $5$ mét, tới đứng cạnh. Mỗi bậc vượt qua được thưởng; chỉ lên bậc sau khi điểm lo âu tự chấm đã hạ.
Giai đoạn 2 — phơi nhiễm bằng tưởng tượng nhắm vào cảm xúc nền. Đây là chỗ nghiên cứu gốc thêm vào và là chỗ tạo khác biệt: cho em hình dung cảnh gặp chó, nói ra cảm giác cụ thể (sợ bị cắn? ghê tởm? xấu hổ vì phản ứng của mình?) rồi làm việc trực tiếp với cảm giác đó. Nếu chỉ dừng ở giai đoạn 1, điểm sợ có thể hạ rồi bật lại đúng như ca cúc áo.
Theo dõi: đo lại sau sáu tháng, vì đó là bằng chứng duy trì mà nghiên cứu gốc đưa ra.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Core Studies: the Social and Learning Approaches gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.