Mục lục bài họcĐang ở d01-b3
Reliability, validity and research ethics
Reliability is consistency
A measure is reliable if it gives the same result on repetition. Test–retest: same people, same test, later. Inter-rater: two observers scoring the same behaviour agree. A study can be perfectly reliable and still measure the wrong thing — reliability alone proves nothing about truth.
Validity is accuracy
Does the study measure what it claims to? Internal validity: is the change in the DV really caused by the IV, or by a confounding variable? Ecological validity: would the finding hold outside the lab? Population validity: does it hold beyond this sample? Lab experiments usually trade ecological validity for internal validity — that trade-off is worth a mark in almost every evaluation question.
Demand characteristics and researcher bias
Participants guess the aim and change their behaviour; researchers unconsciously nudge results towards the hypothesis. Fixes: single-blind (participant does not know the condition) and double-blind (neither participant nor the researcher who interacts with them knows).
Ethics — five words to memorise
Informed consent · right to withdraw · protection from harm · confidentiality · debriefing. Deception is permitted only when the study is impossible otherwise, the harm is minimal, and a full debrief follows. When a question asks about ethics, name the specific principle breached and say how it could be handled — not just “it was unethical”.
Độ tin cậy là tính nhất quán
Một phép đo đáng tin nếu lặp lại cho cùng kết quả. Test–retest: cùng người, cùng bài đo, làm lại sau một thời gian. Inter-rater: hai người quan sát chấm cùng một hành vi mà cho kết quả khớp nhau. Một nghiên cứu có thể rất đáng tin mà vẫn đo nhầm thứ — độ tin cậy một mình không chứng minh được điều gì về sự thật.
Độ giá trị là tính chính xác
Nghiên cứu có đo đúng thứ nó tuyên bố đo không? Độ giá trị nội tại: thay đổi ở DV thật sự do IV gây ra, hay do một biến gây nhiễu? Độ giá trị sinh thái: kết quả có đúng ngoài phòng thí nghiệm không? Độ giá trị tổng thể: có đúng ngoài mẫu này không? Thực nghiệm trong phòng lab thường đánh đổi độ giá trị sinh thái để lấy độ giá trị nội tại — sự đánh đổi đó đáng một ý điểm ở gần như mọi câu đánh giá.
Đặc điểm nhu cầu và thiên lệch của nhà nghiên cứu
Người tham gia đoán ra mục đích rồi đổi hành vi; nhà nghiên cứu vô thức đẩy kết quả về phía giả thuyết. Cách chữa: đơn mù (người tham gia không biết mình ở điều kiện nào) và song mù (cả người tham gia lẫn người trực tiếp làm việc với họ đều không biết).
Đạo đức — năm chữ phải thuộc
Đồng ý có hiểu biết · quyền rút lui · bảo vệ khỏi tổn hại · bảo mật · giải trình sau nghiên cứu. Chỉ được lừa dối khi không còn cách nào khác, mức tổn hại tối thiểu, và có giải trình đầy đủ sau đó. Khi đề hỏi về đạo đức, hãy gọi tên nguyên tắc CỤ THỂ bị vi phạm và nói cách xử lý — đừng chỉ viết “việc này phi đạo đức”.
Một nghiên cứu cho $25$ sinh viên năm nhất xem một đoạn phim bạo lực rồi đo mức hung hăng bằng cách quan sát họ chơi trò chơi điện tử trong phòng thí nghiệm. Người tham gia được nói rằng nghiên cứu là về “sở thích giải trí”.
Hãy đánh giá nghiên cứu này về độ tin cậy, độ giá trị và đạo đức.
Độ tin cậy — điểm mạnh. Vì làm trong phòng lab với quy trình chuẩn hoá (cùng đoạn phim, cùng trò chơi, cùng thời lượng), nghiên cứu này lặp lại được và nhiều khả năng cho kết quả tương tự. Nếu có hai người cùng chấm hành vi thì nên báo cáo mức đồng thuận giữa hai người chấm (inter-rater reliability).
Độ giá trị nội tại — khá mạnh. Môi trường lab cho phép kiểm soát nhiều biến ngoại lai, nên khác biệt quan sát được có nhiều khả năng do đoạn phim.
Độ giá trị sinh thái — yếu. Hung hăng trong một trò chơi điện tử ở phòng lab không giống hung hăng ngoài đời: không có hậu quả thật, không có nạn nhân thật. Đây là hạn chế nghiêm trọng nhất về mặt giá trị.
Độ giá trị tổng thể — yếu. $25$ sinh viên năm nhất không đại diện cho dân số nói chung: cùng độ tuổi hẹp, cùng trình độ học vấn, và nhiều khả năng cùng một trường. Không thể khái quát cho trẻ em hay người trung niên.
Đạo đức — có vấn đề ở hai chỗ. Thứ nhất là lừa dối: người tham gia được nói sai về mục đích, nên đồng ý có hiểu biết chưa trọn vẹn. Thứ hai là bảo vệ khỏi tổn hại: xem phim bạo lực có thể gây khó chịu tâm lý.
Cách xử lý: lừa dối ở mức này có thể chấp nhận được vì nói thật mục đích sẽ tạo đặc điểm nhu cầu và làm hỏng nghiên cứu — nhưng bắt buộc phải có giải trình đầy đủ ngay sau đó, nói rõ mục đích thật, cho phép rút dữ liệu, và sàng lọc trước để loại người dễ bị tổn thương.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Research Methods: Experiments, Design and Ethics gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.