Mục lục bài họcĐang ở d10-b1
The biological approach: sleep, emotion and hormones
What the biological approach claims
Behaviour and experience are produced by physical processes in the body: brain structures, electrical activity, neurotransmitters, hormones and genes. Its methods are objective — EEG traces, blood assays, brain scans — which is its strength. Its weakness is reductionism: explaining a complex experience by a single physical measure can leave out the situation and the person's own interpretation.
Dement and Kleitman (1957): sleep and dreaming
Aim: to test whether dreaming happens during rapid eye movement (REM) sleep. Method: a laboratory study of nine adults (seven men, two women) who slept in a lab wired to an EEG recording brain waves and eye movements. They avoided caffeine and alcohol. Participants were woken by a doorbell at various points and spoke into a recorder, describing whether they had been dreaming and what about — the experimenter stayed out of the room so as not to influence the report.
Three hypotheses and three results. (1) Dream recall should be higher in REM: it was — 152 of 191 REM wakings produced a dream, against 11 of 160 non-REM wakings. (2) Estimates of dream length should match the REM period: after 5 or 15 minutes of REM, participants chose the correct duration on 92 of 111 trials. (3) Eye movement patterns should match dream content: mainly vertical movements accompanied a dream of climbing ladders, mainly horizontal ones a dream of two people throwing tomatoes. Conclusion: dreaming has an objective physical correlate, so it can be studied scientifically rather than only through self-report.
Schachter and Singer (1962): two factors in emotion
Aim: to test whether emotion requires both physiological arousal and a cognitive label. Male college students were injected with what they were told was 'Suproxin' — actually adrenaline or a placebo — and placed in four conditions: informed (told the true side effects), ignorant (told nothing), misinformed (told the wrong side effects) or placebo. Each then waited with a confederate acting either euphoric (playing with hoops, flying paper planes) or angry (complaining about an insulting questionnaire and storming out).
Results: the ignorant and misinformed participants — aroused but with no explanation for it — took on the mood of the confederate most strongly. Informed participants, who could attribute their pounding heart to the injection, were least affected. Conclusion: emotion requires arousal and a label drawn from the situation. Arousal alone is not an emotion, which is why the same racing heart can be read as fear or excitement.
Hassett, Siebert and Wallen (2008): monkey toy preferences
Rhesus monkeys in a large social group were given wheeled toys and plush toys. Male monkeys spent far more time with wheeled toys; female monkeys used both types about equally. Because monkeys have no exposure to human advertising or parental pressure about toys, the finding is evidence that some sex differences in preference have a biological component rather than being wholly learned. Note the careful wording: it shows a biological contribution, not that human toy preferences are unlearned.
Cách tiếp cận sinh học khẳng định điều gì
Hành vi và trải nghiệm do các quá trình vật chất trong cơ thể tạo ra: cấu trúc não, hoạt động điện, chất dẫn truyền thần kinh, hormone và gen. Phương pháp của nó khách quan — bản ghi EEG, xét nghiệm máu, ảnh chụp não — và đó là thế mạnh. Điểm yếu là tính quy giản: giải thích một trải nghiệm phức tạp bằng một phép đo vật chất duy nhất có thể bỏ sót tình huống và cách chính người đó diễn giải.
Dement và Kleitman (1957): giấc ngủ và giấc mơ
Mục tiêu: kiểm tra xem giấc mơ có diễn ra trong giai đoạn mắt chuyển động nhanh (REM) hay không. Phương pháp: nghiên cứu phòng lab với chín người lớn (bảy nam, hai nữ) ngủ trong phòng thí nghiệm, nối máy EEG ghi sóng não và chuyển động mắt. Họ kiêng cà phê và rượu. Người tham gia bị đánh thức bằng chuông cửa ở nhiều thời điểm rồi nói vào máy ghi âm, kể mình có đang mơ không và mơ gì — người thí nghiệm đứng ngoài phòng để không ảnh hưởng tới lời kể.
Ba giả thuyết và ba kết quả. (1) Tỉ lệ nhớ được giấc mơ phải cao hơn trong REM: đúng vậy — $152$ trên $191$ lần đánh thức trong REM cho một giấc mơ, so với $11$ trên $160$ lần ngoài REM. (2) Ước lượng độ dài giấc mơ phải khớp với thời lượng REM: sau $5$ hoặc $15$ phút REM, người tham gia chọn đúng khoảng thời gian ở $92$ trên $111$ lượt. (3) Kiểu chuyển động mắt phải khớp với nội dung giấc mơ: chuyển động chủ yếu theo chiều dọc đi kèm giấc mơ trèo thang, chủ yếu theo chiều ngang đi kèm giấc mơ hai người ném cà chua. Kết luận: giấc mơ có một tương quan vật chất khách quan, nên có thể nghiên cứu bằng phương pháp khoa học chứ không chỉ qua lời tự kể.
Schachter và Singer (1962): hai yếu tố của cảm xúc
Mục tiêu: kiểm tra xem cảm xúc có cần cả kích thích sinh lý lẫn một nhãn nhận thức hay không. Sinh viên nam được tiêm thứ mà họ được bảo là ‘Suproxin’ — thực chất là adrenaline hoặc giả dược — rồi xếp vào bốn điều kiện: được báo đúng (biết tác dụng phụ thật), không được báo (không biết gì), bị báo sai (nghe tác dụng phụ không có thật) hoặc giả dược. Sau đó mỗi người ngồi chờ cùng một người của nhóm nghiên cứu đóng vai hưng phấn (chơi vòng, phóng máy bay giấy) hoặc tức giận (cằn nhằn về một bảng hỏi xúc phạm rồi đùng đùng bỏ ra).
Kết quả: nhóm không được báo và nhóm bị báo sai — tức những người bị kích thích mà không có lời giải thích nào — nhiễm tâm trạng của người đóng vai mạnh nhất. Nhóm được báo đúng, vốn quy được tim đập nhanh cho mũi tiêm, ít bị ảnh hưởng nhất. Kết luận: cảm xúc cần kích thích và một cái nhãn lấy từ tình huống. Riêng kích thích thì chưa phải cảm xúc, và đó là lý do cùng một nhịp tim dồn dập có thể được đọc thành sợ hãi hay thành háo hức.
Hassett, Siebert và Wallen (2008): sở thích đồ chơi ở khỉ
Khỉ rhesus trong một đàn lớn được cho đồ chơi có bánh xe và đồ chơi nhồi bông. Khỉ đực dành nhiều thời gian hơn hẳn cho đồ chơi có bánh xe; khỉ cái chơi cả hai loại gần như ngang nhau. Vì khỉ không tiếp xúc với quảng cáo của con người hay áp lực từ cha mẹ về chuyện đồ chơi, phát hiện này là bằng chứng cho thấy một phần khác biệt giới trong sở thích có thành phần sinh học chứ không hoàn toàn do học mà có. Chú ý cách diễn đạt thận trọng: nó cho thấy có đóng góp sinh học, chứ không nói sở thích đồ chơi ở người là bẩm sinh.
Một thí sinh uống ba ly cà phê rồi bước vào phòng thi. Tim đập nhanh, tay run. Bạn ngồi cạnh thì thầm rằng đề năm nay khó bất thường. Thí sinh thấy hoảng và làm bài kém hơn hẳn khả năng.
Giải thích trải nghiệm này bằng Schachter và Singer, và đề xuất một can thiệp dựa trên chính lý thuyết đó.
Yếu tố 1 — kích thích sinh lý. Ba ly cà phê tạo ra tim đập nhanh và tay run y hệt tác dụng của adrenaline trong nghiên cứu gốc. Đây là trạng thái kích thích chưa mang nhãn nào.
Yếu tố 2 — nhãn lấy từ tình huống. Thí sinh không quy trạng thái ấy cho cà phê. Lời thì thầm của bạn cung cấp sẵn một cách diễn giải — ‘đề khó, mình đang sợ’ — đúng vai của người đóng vai trong nghiên cứu gốc. Điều kiện của em tương ứng với nhóm không được báo: bị kích thích mà không có lời giải thích nào từ chính cơ thể, nên em vay lời giải thích từ hoàn cảnh.
Vì sao cách đọc này quan trọng. Trong nghiên cứu gốc, nhóm được báo đúng ít bị ảnh hưởng nhất, vì họ đã có sẵn một cách quy nguyên nhân. Cùng một kích thích, khác cái nhãn, ra khác cảm xúc.
Can thiệp rút ra từ lý thuyết.
1. Cấp sẵn một cách quy nguyên nhân đúng. Dạy thí sinh gọi tên: ‘Tim đập nhanh vì cà phê và vì cơ thể đang huy động năng lượng, không phải vì mình sắp hỏng.’ Đây chính là biến em từ nhóm ‘không được báo’ thành nhóm ‘được báo đúng’.
2. Đổi nhãn từ sợ sang sẵn sàng. Cùng biểu hiện sinh lý mà nhận nhãn ‘mình đang lên dây cót’ thì cho hành vi khác hẳn nhãn ‘mình đang hoảng’ — hệ quả trực tiếp của mô hình hai yếu tố.
3. Giảm chính yếu tố kích thích. Bỏ cà phê trước giờ thi và thở chậm kéo dài hơi ra. Ít kích thích thì cái nhãn có ít thứ để bám vào.
4. Cắt nguồn cấp nhãn từ bên ngoài. Không đứng nghe bàn tán về độ khó của đề trước giờ vào phòng — đó là vai của người đóng vai trong thí nghiệm.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Core Studies: the Biological and Cognitive Approaches gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.