Mục lục bài họcĐang ở d09-b1
← A-Level Psychology
0/30 bài đã học xong
Chương 9 · Core Studies: the Social and Learning Approaches · Bài 1/3 của chương · bài 25/30 của A-Level Psychology

The social approach: obedience and helping

Cách tiếp cận xã hội: phục tùng và hành vi giúp đỡ
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What the social approach claims

The social approach explains behaviour by the situation a person is in — who is present, what role they hold, what the setting implies — rather than by stable traits inside the person. Its strongest evidence is the repeated finding that ordinary people behave very differently when the situation changes, even though their personalities have not.

Milgram (1963): behavioural study of obedience

Aim: to measure how far ordinary people would go in obeying an authority figure who told them to harm another person. Method: a controlled observation, not a true experiment — there was no independent variable in the original study. Forty men from New Haven, recruited by newspaper advertisement, were paid 4.50 dollars simply for turning up. A rigged draw always made the participant the 'teacher' and a confederate the 'learner'. The teacher gave what he believed were shocks rising in 15-volt steps to 450V, and the experimenter used four scripted prods ('Please continue', 'The experiment requires that you continue', 'It is absolutely essential that you continue', 'You have no other choice, you must go on').

Results: every participant went to at least 300V; 26 of 40 (65 per cent) went to the maximum 450V. Many showed extreme tension — sweating, trembling, nervous laughter, three had full seizures. Conclusion: obedience is produced by the situation — a legitimate authority in a prestigious setting who accepts responsibility — not by an unusually cruel personality.

Piliavin, Rodin and Piliavin (1969): the subway Samaritan

Aim: to test helping behaviour in a real setting rather than a laboratory. Method: a field experiment on a New York subway train, on the 7.5-minute run between 59th Street and 125th Street. A confederate collapsed 70 seconds after the doors closed. Two independent variables were manipulated: the victim was drunk (smelling of alcohol, carrying a bottle in a paper bag) or ill (carrying a black cane), and the victim's race was black or white. Observers recorded time to first help, and the race and sex of helpers.

Results: the ill victim was helped on 62 of 65 trials, usually within 5 seconds; the drunk victim on 19 of 38 trials and far more slowly. 90 per cent of first helpers were male. There was a mild same-race effect only in the drunk condition. Crucially, diffusion of responsibility did not appear: help came at least as fast in crowded carriages as in empty ones. Conclusion: in a face-to-face situation you cannot leave, people weigh the cost of helping against the cost of not helping — the arousal:cost–reward model.

Yamamoto et al. (2012): chimpanzee helping

Aim: to test whether chimpanzees help on the basis of what the other actually needs. Five chimpanzees could pass a tool to a partner in an adjoining booth through a small window. When the partner could be seen to need a stick (to reach juice) or a straw (to drink through a hole), the correct tool was offered on 75 per cent of trials; when the partner was not visible, the correct tool was offered only 39 per cent of the time, though some tool was still passed. Conclusion: chimpanzees help on request and can target help to a seen need, but do not spontaneously work out what a partner needs when they cannot see the situation.

Giải thích tiếng Việt

Cách tiếp cận xã hội khẳng định điều gì

Cách tiếp cận xã hội giải thích hành vi bằng tình huống mà một người đang ở trong đó — ai có mặt, họ giữ vai trò gì, bối cảnh ngụ ý điều gì — chứ không bằng những nét tính cách ổn định bên trong con người. Bằng chứng mạnh nhất của nó là phát hiện lặp đi lặp lại rằng người bình thường hành xử rất khác khi tình huống đổi, dù tính cách của họ không hề đổi.

Milgram (1963): nghiên cứu hành vi về sự phục tùng

Mục tiêu: đo xem người bình thường sẽ đi xa tới đâu khi phục tùng một người có thẩm quyền bảo họ làm hại người khác. Phương pháp: đây là quan sát có kiểm soát, không phải thực nghiệm thật — nghiên cứu gốc không có biến độc lập. Bốn mươi người đàn ông ở New Haven được tuyển qua quảng cáo báo, trả 4,50 đô la chỉ để có mặt. Một lần bốc thăm dàn xếp luôn biến người tham gia thành ‘thầy giáo’ và người của nhóm nghiên cứu thành ‘học trò’. Thầy giáo phát cái mà anh ta tin là điện giật, tăng từng nấc $15$ volt tới $450$V, và người thí nghiệm dùng bốn câu thúc đã soạn sẵn (‘Xin hãy tiếp tục’, ‘Thí nghiệm đòi hỏi anh tiếp tục’, ‘Tuyệt đối cần thiết là anh tiếp tục’, ‘Anh không còn lựa chọn nào khác, anh phải đi tiếp’).

Kết quả: mọi người tham gia đều đi tới ít nhất $300$V; 26 trên 40 người (65 phần trăm) đi tới mức tối đa $450$V. Nhiều người căng thẳng cực độ — vã mồ hôi, run, cười bồn chồn, ba người lên cơn co giật. Kết luận: sự phục tùng do tình huống tạo ra — một thẩm quyền chính danh trong một bối cảnh uy tín và người đó nhận trách nhiệm — chứ không do một nhân cách tàn ác bất thường.

Piliavin, Rodin và Piliavin (1969): người Samari trên tàu điện ngầm

Mục tiêu: kiểm tra hành vi giúp đỡ trong bối cảnh thật thay vì phòng thí nghiệm. Phương pháp: thực nghiệm hiện trường trên tàu điện ngầm New York, ở chặng $7{,}5$ phút giữa ga 59th Street và 125th Street. Một người của nhóm nghiên cứu ngã gục $70$ giây sau khi cửa đóng. Hai biến độc lập được thay đổi: nạn nhân say rượu (sặc mùi rượu, cầm chai trong túi giấy) hoặc ốm (chống gậy đen), và chủng tộc của nạn nhân là da đen hay da trắng. Người quan sát ghi thời gian tới lúc có người giúp đầu tiên, cùng chủng tộc và giới tính của người giúp.

Kết quả: nạn nhân ốm được giúp ở $62$ trên $65$ lượt, thường trong vòng $5$ giây; nạn nhân say được giúp ở $19$ trên $38$ lượt và chậm hơn hẳn. $90$ phần trăm người giúp đầu tiên là nam. Hiệu ứng cùng chủng tộc chỉ xuất hiện nhẹ ở điều kiện say. Đáng chú ý nhất: không thấy hiện tượng phân tán trách nhiệm — toa đông người được giúp nhanh không kém toa vắng. Kết luận: trong tình huống mặt đối mặt mà ta không bỏ đi được, người ta cân cái giá của việc giúp với cái giá của việc không giúp — mô hình kích thích : giá phải trả – phần thưởng.

Yamamoto và cộng sự (2012): tinh tinh giúp nhau

Mục tiêu: kiểm tra xem tinh tinh có giúp dựa trên nhu cầu thực sự của con kia hay không. Năm con tinh tinh có thể chuyền công cụ cho bạn ở buồng bên qua một ô cửa nhỏ. Khi nhìn thấy bạn cần cây gậy (để với hộp nước quả) hay cái ống hút (để hút qua một lỗ), công cụ đúng được đưa ở $75$ phần trăm số lượt; khi không nhìn thấy bạn, công cụ đúng chỉ được đưa $39$ phần trăm, dù vẫn có chuyền một công cụ nào đó. Kết luận: tinh tinh giúp khi được yêu cầu và biết nhắm đúng nhu cầu mình nhìn thấy, nhưng không tự suy ra bạn mình cần gì khi không quan sát được tình huống.

Milgram (1963) — ti le nguoi con tiep tuc o moi muc dienMuc dien tren bang dieu khien (volt)ti le nguoi con tiep tuc100650300V: nan nhan dap tuongroi im lang450V:26/40 nguoi (65)Khong ai dung truoc 300V — cho tut la luc nan nhan im lang, khong phai luc keu dau
Chỗ để ý trên đồ thị không phải con số 65 phần trăm mà là chỗ đường tụt: quanh 300V, đúng lúc nạn nhân đập tường rồi im bặt. Trước đó không một ai dừng. Đây là cứ liệu để nói sự phục tùng do tình huống chi phối chứ không do tính cách.
Ví dụ — đọc một tình huống bằng cả ba nghiên cứu

Một quản lý ngân hàng yêu cầu nhân viên mới ký duyệt một khoản chi mà nhân viên thấy sai quy trình. Nhân viên do dự nhưng vẫn ký. Cùng ngày, một khách hàng lớn tuổi ngã ở sảnh đông người và được ba nhân viên đỡ dậy trong vài giây.

Dùng các nghiên cứu cốt lõi thuộc cách tiếp cận xã hội để giải thích cả hai hành vi, và nêu một yếu tố tình huống có thể đổi kết quả ở mỗi trường hợp.

Giải.

Hành vi thứ nhất — ký duyệt. Đây là phục tùng thẩm quyền chính danh, đúng khuôn Milgram. Ba yếu tố tình huống có mặt đủ: người ra lệnh có địa vị cao hơn rõ ràng, bối cảnh (ngân hàng, quy trình nội bộ) khiến mệnh lệnh có vẻ hợp thức, và người ra lệnh ngầm nhận trách nhiệm. Sự do dự của nhân viên tương ứng với căng thẳng mà người tham gia của Milgram bộc lộ — khó chịu không ngăn được phục tùng.

Yếu tố có thể đổi kết quả: nếu quản lý ra lệnh qua điện thoại thay vì đứng cạnh, hoặc nếu có một đồng nghiệp khác từ chối trước, tỉ lệ tuân theo sẽ giảm mạnh — đây chính là hai biến thể Milgram thực hiện sau nghiên cứu gốc.

Hành vi thứ hai — đỡ khách ngã. Đây là khuôn Piliavin. Nạn nhân rõ ràng ốm chứ không say, nên giá phải trả của việc giúp thấp và giá của việc không giúp (bị nhìn, bị đánh giá, tự trách) cao. Đúng như dữ liệu tàu điện ngầm, đông người không làm chậm việc giúp: không ai bỏ đi được khỏi sảnh, nên trách nhiệm không bị phân tán như trong các thí nghiệm phòng lab.

Yếu tố có thể đổi kết quả: nếu khách có dấu hiệu say hoặc chảy máu, giá phải trả của việc giúp tăng lên và thời gian tới lúc có người đỡ sẽ dài hơn hẳn — đúng chênh lệch $62/65$ so với $19/38$ trong nghiên cứu gốc.

Bẫy hay mất điểm — Gọi Milgram là ‘thực nghiệm’. Nghiên cứu gốc năm 1963 không có biến độc lập — mọi người tham gia đều trải qua đúng một điều kiện — nên nó là quan sát có kiểm soát. Các biến thể sau này (đổi địa điểm, đổi khoảng cách, thêm đồng phạm) mới là thực nghiệm. Viết sai chỗ này là mất điểm phương pháp ở cả Paper 1 lẫn Paper 2.
Phải nhớ — Ba nghiên cứu, ba câu chốt: Milgram — phục tùng do tình huống, và $26/40$ đi tới $450$V dù căng thẳng cực độ. Piliavin — người ta cân giá phải trả, và ở tình huống mặt đối mặt thì không có phân tán trách nhiệm. Yamamoto — tinh tinh giúp đúng nhu cầu khi nhìn thấy ($75$ so với $39$ phần trăm), tức giúp có mục tiêu nhưng không tự suy ra nhu cầu.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Core Studies: the Social and Learning Approaches gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →