Mục lục bài họcĐang ở d04-b3
← A-Level Psychology
0/30 bài đã học xong
Chương 4 · Psychology and Abnormality · Bài 3/3 của chương · bài 12/30 của A-Level Psychology

Depression and schizophrenia

Trầm cảm và tâm thần phân liệt
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Depression: what is diagnosed

Persistent low mood or loss of interest for at least two weeks, plus symptoms such as disturbed sleep and appetite, fatigue, worthlessness, poor concentration. The duration and impairment criteria are what separate a clinical disorder from ordinary sadness — a point worth stating explicitly.

Two explanations

The cognitive account (Beck, Ellis) says depression is maintained by negative automatic thoughts and irrational beliefs. Beck's negative triad is a negative view of the self, the world and the future; Ellis's ABC model insists the activating event (A) does not cause the consequence (C) — the belief (B) does, which is precisely why therapy targets B. The biological account points to genetic vulnerability and to low activity of serotonin and noradrenaline.

Treating depression

CBT identifies and disputes the irrational belief and tests it against evidence, often with behavioural homework. It gives the person transferable skills and has lower relapse than medication alone, but requires effort, motivation and time. Antidepressants act faster and need no insight, but treat symptoms rather than the belief, so relapse on stopping is common. Combined treatment is often most effective.

Schizophrenia

Positive symptoms are additions to normal experience: hallucinations and delusions. Negative symptoms are losses: flattened affect, avolition, poverty of speech. Positive symptoms respond better to antipsychotics, which is one reason the distinction matters clinically.

Explaining and treating schizophrenia

The dopamine hypothesis links positive symptoms to excess dopamine activity, supported by the effect of antipsychotics and by amphetamines producing similar symptoms. Twin studies show high but not complete concordance, which is why the diathesis-stress model is the standard answer: a genetic vulnerability that environmental stress triggers. Treatment combines antipsychotic medication with psychological and family interventions; the evaluation point is that medication makes other therapy possible but does not by itself restore functioning.

Giải thích tiếng Việt

Trầm cảm: chẩn đoán dựa trên gì

Khí sắc trầm hoặc mất hứng thú kéo dài ít nhất hai tuần, kèm các triệu chứng như rối loạn giấc ngủ và ăn uống, mệt mỏi, cảm giác vô giá trị, kém tập trung. Chính tiêu chí về thời lượng và mức suy giảm chức năng mới tách một rối loạn lâm sàng khỏi nỗi buồn thông thường — một ý đáng nói ra rõ ràng trong bài.

Hai cách giải thích

Cách nhận thức (Beck, Ellis) cho rằng trầm cảm được duy trì bởi các ý nghĩ tiêu cực tự động và niềm tin phi lý. Bộ ba tiêu cực của Beck là cái nhìn tiêu cực về bản thân, về thế giới và về tương lai; mô hình ABC của Ellis khẳng định sự kiện kích hoạt (A) không gây ra hệ quả (C) — niềm tin (B) mới gây ra, và đó chính là lý do trị liệu nhắm vào B. Cách sinh học chỉ vào khuynh hướng di truyền và mức hoạt động thấp của serotonin cùng noradrenaline.

Điều trị trầm cảm

Trị liệu nhận thức – hành vi nhận diện và chất vấn niềm tin phi lý, đem nó ra kiểm chứng với bằng chứng, thường kèm bài tập hành vi về nhà. Nó cho người bệnh kỹ năng dùng lại được và tỷ lệ tái phát thấp hơn dùng thuốc đơn thuần, nhưng đòi nỗ lực, động cơ và thời gian. Thuốc chống trầm cảm tác dụng nhanh hơn và không đòi người bệnh phải tự nhìn nhận, nhưng nó xử lý triệu chứng chứ không xử lý niềm tin, nên tái phát khi ngừng thuốc là chuyện thường. Kết hợp cả hai thường hiệu quả nhất.

Tâm thần phân liệt

Triệu chứng dương tính là những thứ THÊM vào trải nghiệm bình thường: ảo giác và hoang tưởng. Triệu chứng âm tính là những thứ MẤT đi: cảm xúc cùn mòn, mất ý chí hành động, ngôn ngữ nghèo nàn. Triệu chứng dương tính đáp ứng thuốc chống loạn thần tốt hơn, và đó là một lý do khiến sự phân biệt này quan trọng về mặt lâm sàng.

Giải thích và điều trị

Giả thuyết dopamine nối triệu chứng dương tính với hoạt động dopamine quá mức, được ủng hộ bởi tác dụng của thuốc chống loạn thần và bởi việc amphetamine gây ra triệu chứng tương tự. Nghiên cứu sinh đôi cho tỷ lệ cùng mắc cao nhưng không tuyệt đối, và đó là lý do mô hình khuynh hướng – căng thẳng là câu trả lời chuẩn: một nền dễ tổn thương di truyền được kích hoạt bởi căng thẳng môi trường. Điều trị kết hợp thuốc chống loạn thần với can thiệp tâm lý và can thiệp gia đình; ý đánh giá cần nêu là thuốc làm cho các trị liệu khác trở nên khả thi, nhưng tự nó không phục hồi được chức năng sống.

Mo hinh ABC — su kien khong tao ra cam xuc, NIEM TIN moi taoASu kienkich hoatBNiem tin(cho can thiep)CHe quacam xuc va hanh viHai nguoi cung mot su kien A co the ra hai he qua C khac hanvi B khac nhau — nen tri lieu nham vao B, khong nham vao A
Mô hình ABC là câu trả lời cho câu hỏi ‘vì sao trị liệu nhận thức lại có tác dụng’: không đổi được sự kiện A, nhưng đổi được niềm tin B, và C sẽ đổi theo.
Ví dụ — áp mô hình ABC và thiết kế một phiên trị liệu

Anh Minh trượt một buổi phỏng vấn xin việc. Sau đó anh không nộp hồ sơ nào nữa, ngủ nhiều ban ngày và nói với bạn rằng “tôi vô dụng, sẽ chẳng ai nhận tôi cả”.

Phân tích bằng mô hình ABC và mô tả cách trị liệu nhận thức – hành vi xử lý ca này.

Giải.

Phân tích ABC.

A (sự kiện kích hoạt): trượt một buổi phỏng vấn.

B (niềm tin): “tôi vô dụng” và “sẽ chẳng ai nhận tôi cả”. Đây là hai niềm tin phi lý điển hình — khái quát hoá quá mức từ một sự kiện thành một kết luận về toàn bộ con người, và dự đoán thảm hoạ về tương lai.

C (hệ quả): về cảm xúc là cảm giác vô giá trị; về hành vi là ngừng nộp hồ sơ và ngủ nhiều ban ngày.

Điểm mấu chốt của Ellis. A không gây ra C. Một người khác cũng trượt phỏng vấn nhưng tin rằng “buổi này không hợp, mình hỏi lại xem thiếu gì” sẽ có C hoàn toàn khác — nộp tiếp hồ sơ. Sự khác nhau nằm trọn ở B.

Vòng luẩn quẩn cần chỉ ra. Việc ngừng nộp hồ sơ khiến anh Minh không bao giờ nhận được lời mời nào, và điều đó lại trở thành ‘bằng chứng’ củng cố niềm tin “chẳng ai nhận tôi”. Hành vi né tránh tự tạo ra dữ liệu ủng hộ niềm tin sai.

Trị liệu.

$1.$ Nhận diện B. Nhà trị liệu giúp anh Minh viết ra ý nghĩ tự động, tách chúng khỏi sự kiện.

$2.$ Chất vấn (D — disputing). Đặt câu hỏi thực nghiệm: bằng chứng nào cho thấy anh vô dụng? Một lần trượt trên tổng số bao nhiêu lần thử? Bằng chứng nào ngược lại — những việc anh đã làm được trước đây?

$3.$ Bài tập hành vi. Đây là phần ‘hành vi’ của CBT và không thể bỏ: nộp hai hồ sơ trong tuần và ghi lại kết quả. Mục đích không phải để được nhận việc mà để thu thập dữ liệu thật phản bác niềm tin.

$4.$ Kích hoạt hành vi. Lập lịch sinh hoạt có giờ dậy cố định, vì ngủ ngày vừa là triệu chứng vừa là yếu tố duy trì.

Đánh giá. CBT cho anh Minh kỹ năng dùng lại được khi gặp thất bại sau, nên tỷ lệ tái phát thấp hơn dùng thuốc đơn thuần. Nhưng nó đòi nỗ lực và động cơ — mà chính động cơ lại là thứ trầm cảm lấy đi. Nếu triệu chứng nặng tới mức anh không làm nổi bài tập, thuốc chống trầm cảm dùng trước có thể nâng đủ mức năng lượng để CBT trở nên khả thi; đó là lý do điều trị kết hợp thường được chọn.

Bẫy hay mất điểm — Viết triệu chứng dương tính là ‘triệu chứng tốt’ và âm tính là ‘triệu chứng xấu’. Dương tính nghĩa là THÊM vào trải nghiệm bình thường (ảo giác, hoang tưởng), âm tính nghĩa là MẤT đi (cảm xúc cùn mòn, mất ý chí). Cả hai đều là triệu chứng bệnh.
Phải nhớ — Với trầm cảm, nhớ bộ ba tiêu cực của Beck và mô hình ABC của Ellis, và nhớ CBT nhắm vào B chứ không nhắm vào A. Với tâm thần phân liệt, phân biệt dương tính (thêm) và âm tính (mất), và trả lời câu hỏi nguyên nhân bằng mô hình khuynh hướng – căng thẳng.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Psychology and Abnormality gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →