Mục lục bài họcĐang ở d01-b1
← A-Level Psychology
0/30 bài đã học xong
Chương 1 · Research Methods: Experiments, Design and Ethics · Bài 1/3 của chương · bài 1/30 của A-Level Psychology

Experiments: variables, hypotheses and control

Thực nghiệm: biến số, giả thuyết và kiểm soát
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The three variables

The independent variable (IV) is what the researcher changes. The dependent variable (DV) is what is measured. Controlled variables are everything held constant so that any change in the DV can be attributed to the IV. Every experimental question in Paper 2 begins by asking you to name these.

Operationalisation

A variable must be defined so precisely that another researcher could measure it the same way. “Aggression” is not operationalised; “number of physical contacts with the doll in a $20$-minute observation” is. Marks are lost far more often for vague operationalisation than for wrong theory.

Hypotheses

A directional (one-tailed) hypothesis predicts which way the difference will go; a non-directional (two-tailed) one predicts a difference without saying which way. Use directional only when previous research supports the direction. The null hypothesis states there is no difference beyond chance — and it must always be written as a testable sentence, not as “nothing will happen”.

Extraneous and confounding variables

An extraneous variable could affect the DV; a confounding variable actually does, and varies systematically with the IV. Noise affecting both groups equally is extraneous; noise affecting only one group is confounding — and confounding is the one that destroys the study.

Giải thích tiếng Việt

Ba loại biến

Biến độc lập (IV) là thứ nhà nghiên cứu thay đổi. Biến phụ thuộc (DV) là thứ được đo. Biến kiểm soát là mọi thứ được giữ nguyên để mọi thay đổi ở DV đều quy được về IV. Mọi câu hỏi thực nghiệm ở Paper 2 đều mở đầu bằng việc yêu cầu gọi tên ba biến này.

Thao tác hoá biến

Một biến phải được định nghĩa chính xác tới mức nhà nghiên cứu khác đo lại được y hệt. “Tính hung hăng” chưa được thao tác hoá; “số lần chạm tay vào con búp bê trong $20$ phút quan sát” thì có. Điểm bị mất vì thao tác hoá mơ hồ nhiều hơn hẳn vì sai lý thuyết.

Giả thuyết

Giả thuyết có hướng (một đuôi) dự đoán khác biệt theo chiều nào; giả thuyết không hướng (hai đuôi) chỉ dự đoán có khác biệt mà không nói chiều. Chỉ dùng loại có hướng khi nghiên cứu trước đó ủng hộ chiều đó. Giả thuyết không phát biểu rằng không có khác biệt ngoài ngẫu nhiên — và nó luôn phải được viết thành một câu kiểm định được, không phải “sẽ không có gì xảy ra”.

Biến ngoại lai và biến gây nhiễu

Biến ngoại lai là biến CÓ THỂ ảnh hưởng tới DV; biến gây nhiễu là biến THẬT SỰ ảnh hưởng và biến thiên cùng chiều với IV. Tiếng ồn tác động đều lên cả hai nhóm là ngoại lai; tiếng ồn chỉ tác động lên một nhóm là gây nhiễu — và chính loại thứ hai phá hỏng nghiên cứu.

Ví dụ — gọi tên biến và thao tác hoá

Một nhà nghiên cứu muốn biết uống cà phê có làm người ta nhớ tốt hơn không. Một nhóm uống một cốc cà phê, nhóm kia uống nước lọc, rồi cả hai học một danh sách từ.

(a) Gọi tên IV và DV. (b) Thao tác hoá cả hai. (c) Nêu hai biến phải kiểm soát và giải thích vì sao.

Giải.

(a) IV: loại đồ uống được cho trước khi học (cà phê / nước lọc). DV: trí nhớ.

(b) Thao tác hoá IV: $200$ ml cà phê chứa $80$ mg caffeine, so với $200$ ml nước lọc, uống đúng $30$ phút trước khi học.
Thao tác hoá DV: số từ nhớ đúng trong danh sách $20$ từ, kiểm tra bằng nhớ lại tự do sau $10$ phút, tối đa $20$ điểm.

(c) Biến kiểm soát 1 — thời điểm trong ngày. Trí nhớ dao động theo nhịp sinh học; nếu nhóm cà phê làm buổi sáng còn nhóm nước làm cuối chiều thì khác biệt có thể do mệt mỏi chứ không do caffeine — đó sẽ là biến GÂY NHIỄU.

Biến kiểm soát 2 — lượng caffeine đã tiêu thụ trước đó. Người vừa uống cà phê sáng sẽ phản ứng khác người chưa uống gì. Cách kiểm soát: yêu cầu mọi người không dùng caffeine trong $12$ giờ trước thí nghiệm.

Chú ý cách viết: mỗi biến kiểm soát nêu kèm vì sao nó nguy hiểm — đó mới là phần ăn điểm.

Bẫy hay mất điểm — Viết giả thuyết không thành “sẽ không có sự khác biệt”. Câu đó chưa nói khác biệt về cái gì, giữa ai với ai. Bản đầy đủ: “Không có khác biệt về số từ nhớ đúng trong danh sách $20$ từ giữa nhóm uống cà phê và nhóm uống nước lọc; mọi khác biệt quan sát được đều do ngẫu nhiên.” Giả thuyết luôn phải nhắc lại cả IV lẫn DV đã thao tác hoá.
Phải nhớ — Ba biến, hai loại giả thuyết, và phân biệt ngoại lai với gây nhiễu. Với mọi câu thiết kế nghiên cứu, viết ra ba dòng IV – DV – biến kiểm soát trước khi viết bất cứ gì khác.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Research Methods: Experiments, Design and Ethics gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →