Mục lục bài họcĐang ở d02-b2
Issues and debates: nature-nurture, reductionism, individual-situational
Nature and nurture
The modern position is not a choice but an interaction: genes set a predisposition that the environment triggers or suppresses. Evidence comes from twin and adoption studies. When a question asks 'to what extent', the mark scheme wants you to place the study on the continuum and justify the position — not to pick an end.
Reductionism and holism
Reductionism explains behaviour by breaking it into its simplest components (a neurotransmitter, a stimulus-response link). It makes research testable and has produced real treatments. Holism insists behaviour only makes sense as a whole, in context. The honest evaluation is that reduction buys precision at the cost of completeness.
Individual and situational
Did the person behave that way because of who they are (personality, disposition) or because of where they were (role, authority, group)? Obedience research is the standard example: high obedience rates across very different participants point to the situation. But individual differences within the same situation show it is never purely one or the other.
Determinism and free will
If behaviour is fully caused by prior factors, prediction is possible but responsibility becomes hard to assign. This debate has real consequences in law and in mental health.
Application to everyday life, and cultural bias
Two further debates that earn easy marks when used precisely: whether a finding actually changes practice, and whether a sample drawn from one culture supports a claim about people in general.
Bẩm sinh và nuôi dưỡng
Quan điểm hiện đại không phải là chọn một bên mà là tương tác: gen tạo ra khuynh hướng, môi trường kích hoạt hoặc kìm hãm khuynh hướng đó. Bằng chứng đến từ nghiên cứu sinh đôi và nghiên cứu con nuôi. Khi đề hỏi ‘tới mức nào’, biểu điểm muốn bạn ĐẶT nghiên cứu lên trục và biện minh cho vị trí đó — không phải chọn một đầu mút.
Quy giản và chỉnh thể
Quy giản giải thích hành vi bằng cách tách nó thành các thành phần đơn giản nhất (một chất dẫn truyền, một liên kết kích thích – phản ứng). Nhờ vậy nghiên cứu kiểm chứng được và đã sinh ra những biện pháp trị liệu thật. Chỉnh thể khẳng định hành vi chỉ có nghĩa khi xét như một tổng thể trong bối cảnh. Đánh giá trung thực là: quy giản mua sự chính xác bằng cái giá là sự đầy đủ.
Cá nhân và tình huống
Người đó hành động như vậy vì họ là ai (tính cách, khuynh hướng) hay vì họ đang ở đâu (vai trò, quyền uy, nhóm)? Nghiên cứu về tuân phục là ví dụ chuẩn: tỷ lệ tuân phục cao ở những người rất khác nhau chỉ về phía tình huống. Nhưng khác biệt giữa các cá nhân trong cùng một tình huống cho thấy không bao giờ thuần một bên.
Quyết định luận và tự do ý chí
Nếu hành vi hoàn toàn do các yếu tố có trước gây ra thì dự đoán được, nhưng quy trách nhiệm trở nên khó. Tranh luận này có hệ quả thật trong pháp luật và trong sức khoẻ tâm thần.
Ứng dụng vào đời sống và thiên lệch văn hoá
Hai tranh luận nữa dễ ăn điểm nếu dùng chính xác: kết quả nghiên cứu có thật sự làm thay đổi thực hành không, và một mẫu lấy từ một nền văn hoá có đủ để nói về con người nói chung không.
Một nghiên cứu cho thấy khi có thêm người chứng kiến, tỷ lệ người ra tay giúp một nạn nhân trên tàu điện giảm rõ rệt, và mức giảm giống nhau ở nam lẫn nữ, ở nhiều độ tuổi.
Đánh giá nghiên cứu này theo tranh luận cá nhân–tình huống và tranh luận quy giản–chỉnh thể.
Cá nhân hay tình huống? Bằng chứng nghiêng mạnh về phía tình huống. Lý do không phải vì kết quả nghe có vẻ hợp lý, mà vì mức giảm giống nhau ở các nhóm người rất khác nhau — nam, nữ, nhiều độ tuổi. Nếu nguyên nhân nằm ở tính cách thì phải thấy khác biệt giữa các nhóm; ở đây biến số thay đổi là số người chứng kiến chứ không phải người tham gia là ai.
Nhưng không thuần tình huống. Ngay trong cùng một tình huống vẫn có người ra tay và người không. Vậy đúng hơn là: tình huống quyết định xác suất chung, còn khác biệt cá nhân quyết định ai trong số đó hành động. Đặt nghiên cứu ở khoảng $70\%$ về phía tình huống là mô tả trung thực hơn là nói ‘hoàn toàn do tình huống’.
Quy giản hay chỉnh thể? Nghiên cứu này khá quy giản: nó rút một tình huống người thật gặp nạn xuống thành một biến số đếm được là số người có mặt. Lợi ích là kiểm chứng được và lặp lại được, nên mới có thể kết luận chắc chắn về hướng tác động.
Cái giá phải trả. Việc giúp người trong đời thực còn phụ thuộc mức độ nguy hiểm, việc nạn nhân trông thế nào, người chứng kiến có kỹ năng sơ cứu không, và chuẩn mực văn hoá tại nơi đó. Một con số ‘số người chứng kiến’ không chứa được những thứ đó, nên mô hình dự đoán được xu hướng nhưng không giải thích được trọn vẹn một tình huống cụ thể.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Approaches, Issues and Debates gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.