Mục lục bài họcĐang ở d02-b1
The four approaches and their assumptions
What an approach is
An approach is a set of assumptions about where behaviour comes from. Each one shapes what a researcher measures, what counts as evidence and what a 'treatment' would look like. Exam answers are graded on whether you use the assumption to explain the study, not on whether you can name the approach.
Biological
Behaviour originates in physical structures and processes: brain areas, neurotransmitters, hormones, genes, evolution. Typical methods are brain scanning, physiological recording and twin studies. Strength: objective measurement. Weakness: explaining a complex behaviour by one brain region or chemical is reductionist.
Cognitive
Behaviour is the output of internal mental processes — attention, memory, perception, decision-making — often modelled as information processing. Methods are controlled laboratory tasks measuring accuracy and reaction time. Strength: it studies what behaviourism ignored. Weakness: mental processes are inferred, never observed directly.
Learning
Behaviour is learned from the environment: classical conditioning (association), operant conditioning (consequences) and social learning (observation, imitation, vicarious reinforcement). Strength: it produces practical treatments such as systematic desensitisation. Weakness: it plays down biological predispositions and thought.
Social
Behaviour is shaped by the presence, expectations and authority of other people and by the situation. It explains obedience, conformity and bystander behaviour. Strength: high relevance to real events. Weakness: findings can be culturally specific and studies often raise ethical problems.
Using them together
The strongest answers show two approaches explaining the same behaviour and then say what each one misses — that is exactly the skill the 'issues and debates' questions are testing.
Cách tiếp cận là gì
Một cách tiếp cận là một bộ giả định về nguồn gốc của hành vi. Mỗi bộ giả định quyết định nhà nghiên cứu đo cái gì, cái gì được coi là bằng chứng, và một biện pháp ‘điều trị’ sẽ trông ra sao. Bài thi chấm ở chỗ bạn DÙNG giả định để giải thích nghiên cứu, không chấm ở chỗ bạn gọi tên được cách tiếp cận.
Sinh học
Hành vi bắt nguồn từ cấu trúc và quá trình vật chất: vùng não, chất dẫn truyền thần kinh, hormone, gen, tiến hoá. Phương pháp điển hình là chụp não, ghi chỉ số sinh lý và nghiên cứu sinh đôi. Điểm mạnh: đo được khách quan. Điểm yếu: giải thích một hành vi phức tạp bằng một vùng não hay một chất là quy giản.
Nhận thức
Hành vi là đầu ra của các quá trình tâm trí bên trong — chú ý, trí nhớ, tri giác, ra quyết định — thường được mô hình hoá như xử lý thông tin. Phương pháp là các nhiệm vụ phòng thí nghiệm có kiểm soát, đo độ chính xác và thời gian phản ứng. Điểm mạnh: nghiên cứu đúng thứ mà thuyết hành vi bỏ qua. Điểm yếu: quá trình tâm trí là SUY RA, không bao giờ quan sát trực tiếp được.
Học tập
Hành vi được học từ môi trường: điều kiện hoá cổ điển (liên kết), điều kiện hoá tạo tác (hệ quả) và học tập xã hội (quan sát, bắt chước, củng cố gián tiếp). Điểm mạnh: sinh ra biện pháp trị liệu thực dụng như giải mẫn cảm hệ thống. Điểm yếu: xem nhẹ yếu tố sinh học bẩm sinh và hoạt động tư duy.
Xã hội
Hành vi bị định hình bởi sự hiện diện, kỳ vọng và quyền uy của người khác cùng với tình huống. Nó giải thích sự tuân phục, tuân thủ và hành vi của người chứng kiến. Điểm mạnh: rất sát với sự kiện đời thực. Điểm yếu: kết quả có thể chỉ đúng trong một nền văn hoá, và các nghiên cứu thường vướng vấn đề đạo đức.
Dùng kết hợp
Bài mạnh nhất là bài cho hai cách tiếp cận cùng giải thích một hành vi rồi chỉ ra mỗi bên bỏ sót gì — đó chính là kỹ năng mà câu hỏi ‘tranh luận’ đang kiểm tra.
Một thiếu niên bắt đầu hút thuốc lá.
Giải thích hành vi này theo cả bốn cách tiếp cận, và cho biết mỗi cách gợi ý biện pháp can thiệp nào.
Sinh học. Nicotine tác động lên hệ thống tưởng thưởng của não, làm tăng hoạt động dopamine, nên hành vi được củng cố ở mức sinh hoá; ngoài ra khuynh hướng nghiện có thành phần di truyền. Can thiệp: liệu pháp thay thế nicotine — giải quyết phần phụ thuộc chất.
Nhận thức. Thiếu niên đó có những niềm tin và thiên lệch nhận thức: đánh giá thấp rủi ro với bản thân (“mình bỏ lúc nào cũng được”), và ghi nhớ chọn lọc những người hút thuốc mà vẫn khoẻ. Can thiệp: can thiệp nhận thức nhắm vào chính những niềm tin sai đó.
Học tập. Bạn bè khen và cho vào nhóm ngay sau khi hút — củng cố tích cực (tạo tác). Trước đó, em đã quan sát anh chị hoặc nhân vật trên phim hút thuốc và được ngưỡng mộ — củng cố gián tiếp (học tập xã hội). Can thiệp: đổi hệ quả và đổi hình mẫu.
Xã hội. Áp lực từ nhóm bạn và chuẩn mực nhóm khiến việc từ chối tốn kém về mặt xã hội; hành vi phụ thuộc mạnh vào tình huống có mặt ai. Can thiệp: huấn luyện kỹ năng từ chối và thay đổi chuẩn mực nhóm.
Điều cần rút ra. Không cách nào SAI, và cũng không cách nào đủ. Sinh học giải thích được vì sao bỏ thuốc khó nhưng không giải thích được vì sao em bắt đầu; xã hội giải thích được lúc bắt đầu nhưng không giải thích được cơn thèm lúc $3$ giờ sáng. Câu trả lời đạt điểm cao nói đúng điều này chứ không chọn một phe.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Approaches, Issues and Debates gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.