Mục lục bài họcĐang ở d10-b2
← A-Level Psychology
0/30 bài đã học xong
Chương 10 · Core Studies: the Biological and Cognitive Approaches · Bài 2/3 của chương · bài 29/30 của A-Level Psychology

The cognitive approach: attention, memory and social cognition

Cách tiếp cận nhận thức: chú ý, trí nhớ và nhận thức xã hội
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What the cognitive approach claims

Behaviour is explained by internal mental processes — attention, perception, memory, thinking — usually modelled as information being taken in, transformed and stored. Because these processes cannot be seen directly, the approach infers them from performance on carefully designed tasks. Its strength is that it produces testable models with practical applications; its weakness is that laboratory tasks can be artificial.

Andrade (2010): what does doodling do?

Aim: to test whether doodling helps concentration on a boring task. Method: a laboratory experiment with 40 participants from an existing volunteer panel, already tired from taking part in another study. All heard a dull 2.5-minute mock telephone message about a party, containing eight names of people attending and eight place names. The doodling group shaded printed shapes while listening; the control group simply listened. Neither group was told there would be a memory test. Afterwards both were asked to recall the names, then the places, by surprise.

Results: doodlers recalled a mean of 7.5 pieces of information against 5.8 for the control group — about 29 per cent more. Conclusion: a simple secondary task can reduce daydreaming and so improve concentration on a dull primary task. This is a useful counter-example to the assumption that any second task must harm performance.

Baron-Cohen et al. (1997/2001): the Eyes Test

Aim: to test whether adults with autism or Asperger syndrome have difficulty attributing mental states to others — an advanced theory of mind task. Participants saw photographs of the eye region alone and chose which of four words best described what the person was thinking or feeling. Three groups were compared: adults with autism or Asperger syndrome, general population controls, and a high-IQ student group. Results: the autism group scored significantly lower on the Eyes Test, but performed as well as controls on a control task of judging gender from the same photographs — showing the difficulty was specific to mental states, not to reading faces in general. Conclusion: theory-of-mind difficulty persists into adulthood in people of normal intelligence, and can be detected by a subtle test where standard tests give ceiling effects.

Laney et al. (2008): false memories for food

Participants were led to believe, through a fake personality profile generated from their questionnaires, that they had loved asparagus the first time they tried it as a child. Compared with a control group, those given this false feedback later reported greater liking for asparagus, said they would be more willing to order it in a restaurant, and were willing to pay more for it in a supermarket scenario. Conclusion: false autobiographical memories can be implanted by suggestion, and they change present behaviour and preference — which matters both for eyewitness testimony and for how much we trust our own recollections.

Giải thích tiếng Việt

Cách tiếp cận nhận thức khẳng định điều gì

Hành vi được giải thích bằng các quá trình tinh thần bên trong — chú ý, tri giác, trí nhớ, tư duy — thường được mô hình hoá như việc thông tin được thu vào, biến đổi và lưu trữ. Vì không nhìn thấy trực tiếp được các quá trình ấy, cách tiếp cận này suy ra chúng từ kết quả làm những nhiệm vụ được thiết kế kỹ. Thế mạnh là nó cho ra những mô hình kiểm chứng được và ứng dụng được; điểm yếu là nhiệm vụ phòng lab có thể xa đời thực.

Andrade (2010): vẽ nguệch ngoạc có tác dụng gì?

Mục tiêu: kiểm tra xem vẽ nguệch ngoạc có giúp tập trung vào một nhiệm vụ nhàm chán không. Phương pháp: thực nghiệm phòng lab với $40$ người lấy từ một nhóm tình nguyện có sẵn, vốn đã mệt vì vừa tham gia một nghiên cứu khác. Tất cả nghe một lời nhắn điện thoại giả dài $2{,}5$ phút, rất tẻ, về một bữa tiệc, trong đó có tám tên người dự và tám tên địa danh. Nhóm vẽ tô các hình in sẵn trong lúc nghe; nhóm đối chứng chỉ ngồi nghe. Không nhóm nào được báo sẽ có bài kiểm tra trí nhớ. Sau đó cả hai được yêu cầu nhớ lại tên người, rồi tên địa danh, một cách bất ngờ.

Kết quả: nhóm vẽ nhớ trung bình $7{,}5$ mẩu thông tin so với $5{,}8$ của nhóm đối chứng — nhiều hơn khoảng $29$ phần trăm. Kết luận: một nhiệm vụ phụ đơn giản có thể làm giảm việc thả trôi tâm trí và nhờ đó cải thiện khả năng tập trung vào nhiệm vụ chính tẻ nhạt. Đây là phản ví dụ hữu ích cho giả định rằng cứ làm thêm việc thứ hai là kết quả phải kém đi.

Baron-Cohen và cộng sự (1997/2001): bài kiểm tra ánh mắt

Mục tiêu: kiểm tra xem người lớn tự kỷ hoặc mắc hội chứng Asperger có khó khăn trong việc gán trạng thái tinh thần cho người khác hay không — một nhiệm vụ lý thuyết tâm trí ở mức nâng cao. Người tham gia xem ảnh chỉ chụp vùng mắt và chọn từ nào trong bốn từ mô tả đúng nhất điều người trong ảnh đang nghĩ hoặc cảm thấy. Ba nhóm được so sánh: người lớn tự kỷ hoặc Asperger, nhóm đối chứng dân số chung, và một nhóm sinh viên chỉ số trí tuệ cao. Kết quả: nhóm tự kỷ đạt điểm thấp hơn có ý nghĩa ở bài ánh mắt, nhưng làm tốt ngang nhóm đối chứng ở nhiệm vụ kiểm soát là đoán giới tính từ chính những bức ảnh đó — cho thấy khó khăn nằm riêng ở trạng thái tinh thần chứ không ở việc đọc khuôn mặt nói chung. Kết luận: khó khăn về lý thuyết tâm trí kéo dài tới tuổi trưởng thành ở người có trí tuệ bình thường, và phát hiện được bằng một bài kiểm tra tinh tế ở chỗ mà các bài chuẩn cho hiệu ứng trần.

Laney và cộng sự (2008): ký ức giả về thức ăn

Người tham gia được dẫn dắt để tin — qua một bản phân tích tính cách giả sinh ra từ chính bảng hỏi của họ — rằng hồi nhỏ họ đã rất thích măng tây ngay lần đầu ăn. So với nhóm đối chứng, những người nhận phản hồi giả này sau đó khai thích măng tây hơn, nói sẽ sẵn lòng gọi món đó ở nhà hàng hơn, và chịu trả giá cao hơn trong một tình huống mua ở siêu thị. Kết luận: ký ức tự truyện giả có thể được cấy vào bằng gợi ý, và nó làm thay đổi hành vi cùng sở thích ở hiện tại — điều này quan trọng cả với lời khai nhân chứng lẫn với mức độ ta nên tin vào chính hồi ức của mình.

Ví dụ — thiết kế lại một nghiên cứu nhận thức cho chặt hơn

Một sinh viên muốn lặp lại nghiên cứu Andrade ở trường mình. Kế hoạch: cho $20$ bạn cùng lớp nghe một bài giảng ghi âm dài $30$ phút, ai muốn vẽ thì vẽ, cuối giờ làm bài kiểm tra $10$ câu đã báo trước, rồi so điểm giữa người có vẽ và người không vẽ.

Chỉ ra ba khiếm khuyết về thiết kế và nêu cách sửa từng cái.

Giải.

Khiếm khuyết 1 — để người tham gia tự chọn nhóm. Ai muốn vẽ thì vẽ, nghĩa là hai nhóm khác nhau ngay từ đầu: người hay vẽ có thể là người dễ chán, hoặc ngược lại là người quen giữ tập trung theo cách riêng. Mọi chênh lệch điểm sau đó không quy được cho việc vẽ. Sửa: phân nhóm ngẫu nhiêngiao nhiệm vụ tô hình in sẵn cho nhóm vẽ, đúng như nghiên cứu gốc — ở đó việc vẽ là biến độc lập được thao tác chứ không phải lựa chọn của người tham gia.

Khiếm khuyết 2 — báo trước sẽ có bài kiểm tra. Nghiên cứu gốc kiểm tra bất ngờ, vì mục tiêu là đo trí nhớ ngẫu nhiên trong lúc chú ý trôi đi. Nếu báo trước, cả hai nhóm sẽ cố ghi nhớ có chủ đích và biến số đang đo đã đổi. Tệ hơn, nhóm vẽ có thể bỏ vẽ để tập trung ghi. Sửa: không báo trước, và giới thiệu buổi học bằng một lý do khác.

Khiếm khuyết 3 — vật liệu quá dài và có nghĩa. Bài giảng $30$ phút có nội dung liên kết cho phép suy đoán và ghi nhớ theo ý nghĩa, nên điểm số phản ánh cả kiến thức nền lẫn khả năng suy luận chứ không riêng sự chú ý. Nghiên cứu gốc cố tình dùng một lời nhắn tẻ nhạt dài $2{,}5$ phút chứa các tên rời rạc — đúng thứ không suy ra được. Sửa: dùng vật liệu ngắn, tẻ, gồm các mục rời rạc, và đếm số mục nhớ đúng thay vì chấm điểm hiểu bài.

Một điểm nữa nếu còn chỗ: cỡ mẫu $20$ chia đôi thành hai nhóm $10$ là quá nhỏ để phát hiện chênh lệch cỡ như $7{,}5$ so với $5{,}8$; và bạn cùng lớp thì dễ đoán ra giả thuyết, tức có đặc trưng nhu cầu.

Bẫy hay mất điểm — Diễn giải Andrade thành ‘vừa học vừa làm việc khác thì nhớ tốt hơn’. Kết quả chỉ đúng với nhiệm vụ chính tẻ nhạt và nhiệm vụ phụ gần như không đòi hỏi tư duy (tô hình in sẵn). Với nhiệm vụ đòi hỏi cao, hay với nhiệm vụ phụ như nhắn tin, dữ liệu về chia sẻ chú ý cho kết quả ngược. Nêu đúng điều kiện áp dụng là chỗ ăn điểm đánh giá.
Phải nhớ — Ba nghiên cứu, ba câu chốt: Andrade — $7{,}5$ so với $5{,}8$, nhiệm vụ phụ nhẹ chặn việc thả trôi tâm trí ở nhiệm vụ tẻ. Baron-Cohen — khó khăn nằm riêng ở trạng thái tinh thần, chứng minh bằng nhiệm vụ kiểm soát đoán giới tính làm tốt ngang nhóm chứng. Laney — gợi ý cấy được ký ức giả và ký ức giả đó đổi cả sở thích lẫn ý định mua.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Core Studies: the Biological and Cognitive Approaches gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →