Mục lục bài họcĐang ở d01-b2
← A-Level Psychology
0/30 bài đã học xong
Chương 1 · Research Methods: Experiments, Design and Ethics · Bài 2/3 của chương · bài 2/30 của A-Level Psychology

Experimental designs and the sample

Thiết kế thực nghiệm và mẫu nghiên cứu
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Three designs, three trade-offs

Independent measures: different people in each condition. No order effects, but individual differences may explain the result. Repeated measures: the same people do both conditions. Individual differences are removed, but order effects appear (practice, fatigue, guessing the aim). Matched pairs: participants paired on relevant characteristics then split. Gets much of the benefit of both, but is slow and can never match on everything.

Counterbalancing

The fix for order effects in repeated measures: half the participants do condition A then B, half do B then A. It does not remove order effects — it spreads them evenly across both conditions so they cannot favour one.

Sampling

Random: everyone in the target population has an equal chance; least biased but often impractical. Opportunity: whoever is available; quick but usually unrepresentative. Volunteer (self-selected): people respond to an advert; easy but volunteers tend to be more motivated and more cooperative. Stratified: subgroups represented in proportion; representative but the most work.

Why sampling decides generalisability

A study of $30$ psychology undergraduates at one university cannot support a claim about “people”. When a question asks you to evaluate a study, the sample is almost always the strongest available criticism — but say why it limits generalisation, not just that it is small.

Giải thích tiếng Việt

Ba thiết kế, ba đánh đổi

Independent measures: mỗi điều kiện một nhóm người khác nhau. Không có hiệu ứng thứ tự, nhưng khác biệt cá nhân có thể mới là thứ giải thích kết quả. Repeated measures: cùng những người đó làm cả hai điều kiện. Loại được khác biệt cá nhân, nhưng xuất hiện hiệu ứng thứ tự (quen tay, mệt, đoán ra mục đích). Matched pairs: ghép người thành cặp giống nhau ở những đặc điểm liên quan rồi tách sang hai nhóm. Được phần lớn ưu điểm của cả hai, nhưng tốn công và không bao giờ ghép được mọi đặc điểm.

Cân bằng thứ tự (counterbalancing)

Cách chữa hiệu ứng thứ tự trong repeated measures: một nửa số người làm A trước rồi B, nửa kia làm B trước rồi A. Nó KHÔNG xoá hiệu ứng thứ tự — nó rải đều hiệu ứng đó lên cả hai điều kiện để không điều kiện nào được lợi.

Chọn mẫu

Ngẫu nhiên: mọi người trong tổng thể đích có cơ hội như nhau; ít thiên lệch nhất nhưng thường không khả thi. Thuận tiện: ai có mặt thì lấy; nhanh nhưng thường không đại diện. Tình nguyện (tự chọn): người ta trả lời một thông báo; dễ nhưng người tình nguyện thường có động lực cao và hợp tác hơn mức trung bình. Phân tầng: các nhóm nhỏ được lấy theo đúng tỉ lệ; đại diện nhất nhưng tốn công nhất.

Vì sao mẫu quyết định khả năng khái quát

Một nghiên cứu trên $30$ sinh viên tâm lý của một trường không đủ để nói về “con người”. Khi đề yêu cầu đánh giá một nghiên cứu, mẫu gần như luôn là điểm phê phán mạnh nhất — nhưng phải nói vì sao nó giới hạn khái quát hoá, chứ không chỉ nói mẫu nhỏ.

Ba thiet ke thuc nghiemIndependentmeasuresnhom A lam DK 1nhom B lam DK 2Repeatedmeasuresmoi nguoi lamca hai dieu kienMatchedpairsghep cap giong nhauroi tach hai nhomrui ro: khac biet ca nhanrui ro: order effectsrui ro: ton cong ghep capMoi thiet ke chua duoc mot loi va mo ra mot loi khacCau hoi thi luon la: thiet ke nao HOP voi nghien cuu NAY
Câu hỏi thiết kế của Paper 2 hầu như luôn có dạng ‘nêu một thiết kế phù hợp và giải thích vì sao’. Trả lời theo hai bước: nêu tên thiết kế, rồi nói nó chữa được rủi ro nào TRONG NGHIÊN CỨU NÀY.
Ví dụ — chọn thiết kế và biện minh

Một nhà nghiên cứu muốn so sánh tốc độ giải mê cung khi có nhạc và khi im lặng. Mê cung được thiết kế rất dễ nhớ đường sau khi đã làm một lần.

(a) Thiết kế nào KHÔNG nên dùng, và vì sao? (b) Đề xuất một thiết kế phù hợp và giải thích.

Giải.

(a) Không nên dùng repeated measures. Vì mê cung dễ nhớ đường, người làm lần hai sẽ nhanh hơn hẳn chỉ vì đã quen — đó là hiệu ứng luyện tập, một dạng hiệu ứng thứ tự. Khi đó không thể biết người ta nhanh hơn là do im lặng hay do đã làm rồi. Counterbalancing cũng không cứu được vì hiệu ứng luyện tập ở đây quá mạnh.

(b) Nên dùng matched pairs. Ghép người thành cặp theo những đặc điểm liên quan tới tốc độ giải mê cung — ví dụ điểm một bài kiểm tra tư duy không gian ngắn và độ tuổi — rồi trong mỗi cặp phân ngẫu nhiên một người vào điều kiện có nhạc, một người vào im lặng.

Vì sao hợp: mỗi người chỉ làm mê cung một lần nên không có hiệu ứng luyện tập; đồng thời việc ghép cặp làm giảm nguy cơ một nhóm tình cờ toàn người giỏi định hướng không gian — tức giảm khác biệt cá nhân, điểm yếu của independent measures.

Hạn chế phải thừa nhận: ghép cặp tốn thời gian và không thể ghép trên mọi đặc điểm; nếu không tìm đủ người để ghép thì independent measures với phân nhóm ngẫu nhiên và cỡ mẫu lớn là lựa chọn thay thế chấp nhận được.

Bẫy hay mất điểm — Viết ‘counterbalancing loại bỏ hiệu ứng thứ tự’. Nó không loại bỏ mà chỉ CÂN BẰNG hiệu ứng đó giữa hai điều kiện. Dùng đúng động từ ở đây là một ý điểm riêng trong mark scheme, và dùng sai cho thấy thí sinh chưa hiểu vì sao kỹ thuật này có tác dụng.
Phải nhớ — Ba thiết kế, mỗi cái chữa một lỗi và mở ra một lỗi khác. Bốn cách chọn mẫu, mỗi cách đánh đổi giữa tính đại diện và tính khả thi. Câu đánh giá nghiên cứu thì mẫu luôn là chỗ phê phán mạnh nhất — nhưng phải nói được vì sao.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Research Methods: Experiments, Design and Ethics gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →