Mục lục bài họcĐang ở d04-b2
← A-Level Psychology
0/30 bài đã học xong
Chương 4 · Psychology and Abnormality · Bài 2/3 của chương · bài 11/30 của A-Level Psychology

Phobias and obsessive-compulsive disorder

Ám sợ và rối loạn ám ảnh cưỡng chế
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Phobias: the two-process model

A phobia is acquired by classical conditioning — a neutral object is paired with a frightening experience — and maintained by operant conditioning, because avoidance reduces anxiety and is therefore negatively reinforced. The second half is the important half: avoidance is what stops the fear from extinguishing naturally.

Not all phobias fit

Many people with a phobia cannot recall any traumatic pairing, and phobias cluster around snakes, heights and spiders rather than around cars and electrical sockets. Biological preparedness explains this: evolution left us ready to learn fears that once mattered for survival.

Behavioural treatments

Systematic desensitisation teaches relaxation, builds a hierarchy of feared situations, and works up it in small steps — relaxation and fear cannot coexist, so a new association is learned. Flooding exposes the person to the worst situation at once until the fear response exhausts itself: faster and cheaper, but distressing and with higher dropout, so informed consent matters more.

OCD

Obsessions are intrusive, unwanted thoughts causing anxiety; compulsions are repetitive behaviours performed to reduce that anxiety. The relief is temporary, which reinforces the compulsion and produces a self-sustaining cycle.

Explaining and treating OCD

The biological account points to genetic vulnerability, low serotonin and abnormal activity in the basal ganglia and orbitofrontal cortex. Treatment is SSRIs, which are effective for many and easy to comply with, but have side effects and relapse is common on stopping. The cognitive-behavioural account targets the belief that the thought is dangerous and one is responsible for it; exposure and response prevention asks the person to face the trigger without performing the compulsion, so they learn the feared consequence does not follow.

Giải thích tiếng Việt

Ám sợ: mô hình hai quá trình

Ám sợ được hình thành bằng điều kiện hoá cổ điển — một đối tượng trung tính bị ghép với một trải nghiệm gây sợ — và được duy trì bằng điều kiện hoá tạo tác, vì hành vi tránh né làm giảm lo âu nên được củng cố âm. Nửa sau mới là nửa quan trọng: chính hành vi tránh né ngăn nỗi sợ tự dập tắt.

Không phải ám sợ nào cũng khớp

Nhiều người mắc ám sợ không nhớ được bất kỳ lần ghép cặp sang chấn nào, và ám sợ tập trung quanh rắn, độ cao và nhện chứ không phải quanh ô tô hay ổ điện. Sự chuẩn bị sinh học giải thích điều đó: tiến hoá để lại cho ta khuynh hướng dễ học những nỗi sợ từng quan trọng cho sinh tồn.

Trị liệu hành vi

Giải mẫn cảm hệ thống dạy kỹ thuật thư giãn, dựng một thang các tình huống gây sợ, rồi đi lên từng bậc nhỏ — thư giãn và sợ hãi không thể cùng tồn tại, nên một liên kết mới được học. Ngâm ngập đưa người bệnh vào tình huống nặng nhất ngay lập tức cho tới khi phản ứng sợ tự kiệt: nhanh hơn và rẻ hơn, nhưng gây khó chịu mạnh và tỷ lệ bỏ dở cao, nên vấn đề đồng ý có hiểu biết càng quan trọng.

Rối loạn ám ảnh cưỡng chế

Ám ảnh là những ý nghĩ xâm nhập, không mong muốn, gây lo âu; cưỡng chế là hành vi lặp lại được thực hiện để giảm lo âu đó. Sự nhẹ nhõm chỉ là tạm thời, và chính điều đó củng cố hành vi cưỡng chế, tạo thành một vòng tự nuôi chính nó.

Giải thích và điều trị

Cách giải thích sinh học chỉ vào khuynh hướng di truyền, mức serotonin thấp và hoạt động bất thường ở hạch nền cùng vỏ não trán ổ mắt. Điều trị bằng thuốc nhóm SSRI, hiệu quả với nhiều người và dễ tuân thủ, nhưng có tác dụng phụ và tái phát thường gặp khi ngừng thuốc. Cách giải thích nhận thức – hành vi nhắm vào niềm tin rằng ý nghĩ đó nguy hiểm và mình phải chịu trách nhiệm về nó; tiếp xúc và ngăn phản ứng yêu cầu người bệnh đối diện tác nhân mà KHÔNG thực hiện hành vi cưỡng chế, nhờ đó học được rằng hậu quả đáng sợ không xảy ra.

Ví dụ — thiết kế một liệu trình giải mẫn cảm hệ thống

Chị Lan sợ đi thang máy tới mức leo bộ $11$ tầng mỗi ngày và đã từ chối một vị trí công việc ở toà nhà cao tầng.

Thiết kế một liệu trình giải mẫn cảm hệ thống và đánh giá nó so với ngâm ngập.

Giải.

Bước 1 — dạy thư giãn. Kỹ thuật thở và giãn cơ tiến triển, luyện tới khi chị Lan tự đưa mình về trạng thái thư giãn trong vài phút. Đây là điều kiện bắt buộc: không có kỹ năng này thì không có gì để ghép với tình huống gây sợ.

Bước 2 — dựng thang cùng bệnh nhân. Chính chị Lan xếp thứ tự, vì mức sợ là chủ quan:

$1.$ Nhìn ảnh một thang máy
$2.$ Đứng trong sảnh, cách cửa thang máy $5$ mét
$3.$ Đứng ngay trước cửa thang máy đang mở
$4.$ Bước vào thang máy đứng yên, cửa mở, có nhà trị liệu
$5.$ Bước vào, cửa đóng $10$ giây, không di chuyển
$6.$ Đi lên một tầng cùng nhà trị liệu
$7.$ Đi lên năm tầng cùng nhà trị liệu
$8.$ Đi lên $11$ tầng một mình

Bước 3 — leo thang từng bậc. Ở mỗi bậc, chị Lan tự đưa mình vào trạng thái thư giãn và chỉ chuyển lên bậc kế tiếp khi bậc hiện tại không còn gây lo âu. Nguyên lý là ức chế đối ứng: cơ thể không thể vừa thư giãn vừa ở trạng thái sợ, nên liên kết cũ ‘thang máy → sợ’ bị thay bằng ‘thang máy → bình thản’.

So với ngâm ngập. Ngâm ngập sẽ đưa chị Lan thẳng vào bậc $8$ và giữ ở đó tới khi phản ứng sợ tự kiệt. Ưu điểm là nhanh — có khi chỉ một buổi — nên rẻ hơn nhiều so với hàng chục buổi giải mẫn cảm.

Nhưng ba lý do khiến giải mẫn cảm phù hợp hơn ở đây. Thứ nhất, mức khó chịu trong ngâm ngập rất cao, đặt ra vấn đề đạo đức về bảo vệ khỏi tổn hại. Thứ hai, tỷ lệ bỏ dở cao, và nếu chị Lan bỏ giữa chừng thì nỗi sợ có thể mạnh hơn trước. Thứ ba, việc chị đã né tránh nhiều năm cho thấy động cơ tránh né rất mạnh, nên khả năng chị đồng ý và theo hết một buổi ngâm ngập là thấp.

Điều kiện chung cho cả hai: phải có đồng ý có hiểu biết đầy đủ, và bệnh nhân phải giữ quyền dừng bất cứ lúc nào — điều này đặc biệt quan trọng với ngâm ngập.

Bẫy hay mất điểm — Giải thích ám sợ chỉ bằng điều kiện hoá cổ điển rồi dừng. Điều kiện hoá cổ điển giải thích nỗi sợ BẮT ĐẦU thế nào; câu hỏi vì sao nó không tự mất đi phải trả lời bằng củng cố âm của hành vi tránh né. Thiếu nửa sau là mất một nửa số điểm.
Phải nhớ — Mô hình hai quá trình: cổ điển để hình thành, tạo tác để duy trì. Trị liệu hành vi đảo ngược đúng cơ chế đó — giải mẫn cảm dạy liên kết mới, ngâm ngập chặn hành vi tránh né. Với rối loạn ám ảnh cưỡng chế, nhớ vòng ám ảnh–lo âu–cưỡng chế–nhẹ nhõm tạm thời.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Psychology and Abnormality gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →