Mục lục bài họcĐang ở d10-b2
Data, technology and business decision making
Where a business gets its data
Internal: sales records, loyalty schemes, website analytics, production and quality data, staff records. External: market research, government statistics, trade data, social media. Internal data is cheap and specific but only describes existing customers; external data covers the market a business is missing.
Why more data is not automatically better
Large volumes create three problems: the cost of storing and processing it, the difficulty of separating signal from noise, and the temptation to treat a correlation as a cause. A business that collects everything and analyses nothing has spent money to gain nothing.
Correlation and causation in a business setting
Ice cream sales and sunglass sales rise together, but neither causes the other. In practice this matters when a business concludes that a promotion caused a sales rise that was actually seasonal. The remedy is a controlled comparison: run the promotion in some regions and not others.
Technology in decision making
Dashboards give managers live data; forecasting software projects trends; algorithms increasingly make routine decisions such as pricing and stock reordering. The benefits are speed, consistency and the ability to handle volume. The risks are over-reliance on a model nobody fully understands, decisions that cannot be explained to a customer, and bias inherited from historical data.
Data protection and trust
Collecting customer data creates obligations: collect only what is needed, keep it accurate and secure, keep it no longer than necessary, and be transparent about use. Beyond the law, there is a commercial argument — a business that loses customer data or uses it in a way customers find intrusive loses trust that is far more expensive to rebuild than the data was to collect.
Doanh nghiệp lấy dữ liệu từ đâu
Nội bộ: số liệu bán hàng, chương trình khách hàng thân thiết, thống kê truy cập website, dữ liệu sản xuất và chất lượng, hồ sơ nhân sự. Bên ngoài: nghiên cứu thị trường, thống kê nhà nước, số liệu ngành, mạng xã hội. Dữ liệu nội bộ rẻ và sát nhưng chỉ mô tả những khách hàng ĐANG CÓ; dữ liệu bên ngoài mới phủ được phần thị trường doanh nghiệp đang bỏ lỡ.
Vì sao nhiều dữ liệu hơn không tự động là tốt hơn
Khối lượng lớn tạo ra ba vấn đề: chi phí lưu trữ và xử lý, khó tách tín hiệu khỏi nhiễu, và cám dỗ coi một tương quan là quan hệ nhân quả. Một doanh nghiệp thu thập mọi thứ mà không phân tích gì thì đã tiêu tiền để chẳng được gì.
Tương quan và nhân quả trong bối cảnh kinh doanh
Doanh số kem và doanh số kính râm cùng tăng, nhưng không cái nào gây ra cái nào. Trong thực tế điều này quan trọng khi doanh nghiệp kết luận rằng một chương trình khuyến mại đã làm doanh số tăng, trong khi mức tăng đó thực ra là do mùa vụ. Cách khắc phục là một phép so có đối chứng: chạy khuyến mại ở một số khu vực và không chạy ở các khu vực tương đương.
Công nghệ trong ra quyết định
Bảng điều khiển cho người quản lý dữ liệu theo thời gian thực; phần mềm dự báo chiếu xu hướng về tương lai; các thuật toán ngày càng tự ra những quyết định lặp lại như định giá và đặt hàng bổ sung. Lợi ích là tốc độ, tính nhất quán và khả năng xử lý khối lượng lớn. Rủi ro là lệ thuộc vào một mô hình mà không ai hiểu hết, những quyết định không giải thích được cho khách hàng, và thiên lệch thừa hưởng từ dữ liệu quá khứ.
Bảo vệ dữ liệu và niềm tin
Thu thập dữ liệu khách hàng tạo ra nghĩa vụ: chỉ thu những gì cần, giữ chính xác và an toàn, không lưu lâu hơn mức cần thiết, và minh bạch về mục đích sử dụng. Ngoài khía cạnh pháp lý còn có lập luận thương mại — một doanh nghiệp làm mất dữ liệu khách hàng hoặc dùng nó theo cách khách thấy xâm phạm sẽ mất niềm tin, và xây lại niềm tin đắt hơn nhiều so với chi phí thu thập dữ liệu.
Một chuỗi bán lẻ chạy chương trình giảm giá $15\%$ trong tháng $6$ tại toàn bộ $80$ cửa hàng. Doanh thu tháng $6$ tăng $22\%$ so với tháng $5$. Giám đốc marketing kết luận chương trình rất thành công và đề nghị lặp lại hằng quý.
Đánh giá kết luận này.
Vấn đề 1 — không có nhóm đối chứng. Chương trình chạy ở TOÀN BỘ $80$ cửa hàng, nên không có gì để so sánh. Mức tăng $22\%$ có thể do khuyến mại, do mùa vụ (tháng $6$ vào hè), do một đối thủ đóng cửa, hoặc do bất kỳ điều gì khác xảy ra cùng lúc. Dữ liệu hiện có không tách được các nguyên nhân này.
Vấn đề 2 — so tháng $6$ với tháng $5$ là phép so sai. Phép so đúng là với tháng $6$ của các năm trước. Nếu tháng $6$ năm ngoái cũng cao hơn tháng $5$ khoảng $18\%$ mà không có khuyến mại nào, thì đóng góp thật của chương trình chỉ khoảng $4$ điểm phần trăm.
Vấn đề 3 — doanh thu tăng không có nghĩa là lợi nhuận tăng. Đây là chỗ nghiêm trọng nhất. Giảm giá $15\%$ cắt thẳng vào lãi góp mỗi đơn vị. Nếu biên lãi gộp trước đó là $40\%$, giảm giá $15\%$ đưa nó xuống khoảng $29\%$ — tức mỗi đồng doanh thu nay mang lại ít hơn một phần tư lãi góp so với trước.
Với con số cụ thể: doanh thu tăng $22\%$ nhưng lãi góp mỗi đồng doanh thu giảm $27\%$, nên tổng lãi góp có thể GIẢM dù doanh thu tăng. Giám đốc marketing đang đo thành công bằng chỉ số sai.
Vấn đề 4 — hệ quả của việc lặp lại hằng quý. Khách hàng học được rằng cứ chờ là có giảm giá, nên họ dời việc mua sang các tháng khuyến mại. Doanh thu các tháng còn lại tụt xuống, và chuỗi rơi vào tình trạng chỉ bán được khi giảm giá.
Việc cần làm. Lần sau chạy chương trình ở $40$ cửa hàng và giữ nguyên ở $40$ cửa hàng tương đương, rồi so chênh lệch — đây là phép so có đối chứng duy nhất tách được tác động thật. Và đo bằng tổng lãi góp chứ không phải doanh thu.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Project Management, Data and Sustainability gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.