Mục lục bài họcĐang ở d06-b2
Cash flow forecasting and working capital
Why cash is not profit
Profit is recorded when a sale is made; cash arrives when the customer pays. A business can report record profits and still fail, because wages, suppliers and loan repayments are settled in cash. This is the single most important idea in business finance.
Building a cash flow forecast
Three blocks each month: cash inflows (cash sales, receipts from credit customers, loans, asset sales), cash outflows (materials, wages, rent, interest, capital expenditure), and the running balance:
$\text{Số dư cuối kỳ} = \text{số dư đầu kỳ} + \text{tổng thu} - \text{tổng chi}$
The closing balance of one month is the opening balance of the next — get that wrong and every later month is wrong.
What a forecast is for
It shows when cash will run short, so finance can be arranged in advance rather than in a panic. Banks require one before lending. It also shows whether a shortage is temporary — in which case an overdraft is right — or structural, which needs a different solution.
Its limitations
Every figure is an estimate. Sales forecasts can be optimistic, customers pay later than assumed, and unexpected costs arise. That is why a forecast should be revised regularly and tested with a pessimistic scenario.
Managing working capital
Too little working capital means insolvency risk; too much means cash tied up in idle inventory and slow receivables. The levers are receivables (credit control, discounts, factoring), inventory (JIT, removing slow lines) and payables (negotiating longer terms). Each lever has a cost, and naming that cost is where the evaluation marks are.
Vì sao tiền mặt không phải lợi nhuận
Lợi nhuận được ghi nhận khi bán hàng; tiền chỉ về khi khách trả. Một doanh nghiệp có thể báo lãi kỷ lục mà vẫn phá sản, vì lương, nhà cung cấp và các khoản trả nợ đều thanh toán bằng tiền mặt. Đây là ý quan trọng nhất của toàn bộ phần tài chính doanh nghiệp.
Lập một bảng dự báo dòng tiền
Mỗi tháng gồm ba khối: dòng tiền vào (bán thu tiền ngay, tiền khách trả nợ, tiền vay, bán tài sản), dòng tiền ra (nguyên vật liệu, lương, tiền thuê, lãi vay, chi đầu tư), và số dư luỹ kế:
$\text{Số dư cuối kỳ} = \text{số dư đầu kỳ} + \text{tổng thu} - \text{tổng chi}$
Số dư cuối tháng này là số dư đầu tháng sau — sai chỗ đó thì mọi tháng phía sau đều sai theo.
Bảng dự báo dùng để làm gì
Nó cho biết khi nào sẽ thiếu tiền, nhờ đó thu xếp vốn trước chứ không phải chạy vạy lúc nước đến chân. Ngân hàng luôn đòi có bảng này trước khi cho vay. Nó cũng cho biết thiếu hụt là tạm thời — lúc đó thấu chi là đúng — hay mang tính cơ cấu, tức cần một giải pháp khác hẳn.
Giới hạn của nó
Mọi con số đều là ước tính. Dự báo doanh số có thể lạc quan, khách có thể trả muộn hơn giả định, và chi phí bất ngờ luôn phát sinh. Vì vậy bảng dự báo phải được cập nhật thường xuyên và phải thử với một kịch bản bi quan.
Quản lý vốn lưu động
Vốn lưu động quá ít thì rủi ro mất khả năng thanh toán; quá nhiều thì tiền bị chôn trong hàng nằm kho và nợ khó đòi. Ba đòn bẩy là phải thu (quản lý tín dụng, chiết khấu, bán khoản phải thu), tồn kho (JIT, loại mặt hàng bán chậm) và phải trả (đàm phán kéo dài hạn). Mỗi đòn bẩy đều có cái giá, và nêu được cái giá đó chính là chỗ có điểm đánh giá.
Cửa hàng Minh Anh có số dư tiền đầu tháng $1$ là $\$40\,000$.
Thu tiền dự kiến: tháng $1$ $\$150\,000$; tháng $2$ $\$130\,000$; tháng $3$ $\$210\,000$.
Chi dự kiến: tháng $1$ $\$185\,000$; tháng $2$ $\$175\,000$; tháng $3$ $\$160\,000$.
Lập bảng dự báo ba tháng và tư vấn cho chủ cửa hàng.
Tháng 1. Số dư đầu $\$40\,000$; $+150\,000-185\,000=-\$35\,000$ dòng tiền ròng.
Số dư cuối $=40\,000-35\,000=\mathbf{\$5\,000}$.
Tháng 2. Số dư đầu $\$5\,000$; $+130\,000-175\,000=-\$45\,000$.
Số dư cuối $=5\,000-45\,000=\mathbf{-\$40\,000}$ (âm).
Tháng 3. Số dư đầu $-\$40\,000$; $+210\,000-160\,000=+\$50\,000$.
Số dư cuối $=-40\,000+50\,000=\mathbf{\$10\,000}$.
Đọc bảng. Tổng ba tháng, Minh Anh thu $\$490\,000$ và chi $\$520\,000$ — nhìn tổng thì chỉ hụt $\$30\,000$ và cuối kỳ vẫn dương. Nhưng bảng theo tháng cho thấy điều mà con số tổng che mất: tháng $2$ thiếu $\$40\,000$, và đó là tháng cửa hàng không trả nổi lương.
Đây chính là công dụng của dự báo dòng tiền: nó chỉ ra thời điểm, không chỉ chỉ ra tổng số.
Tư vấn. Thiếu hụt này là tạm thời — tháng $3$ đã dương trở lại — nên giải pháp đúng là một hạn mức thấu chi khoảng $\$50\,000$ thu xếp NGAY từ bây giờ, khi cửa hàng còn đang có số dư dương và vị thế đàm phán tốt. Chỉ trả lãi trên phần thực dùng, và tự tất toán khi tháng $3$ về.
Trước đó nên thử hai việc rẻ hơn: dời khoản chi lớn của tháng $2$ sang tháng $3$ nếu được, và thúc thu tiền khách sớm hơn. Vay dài hạn cho một khoản hụt một tháng là sai nguyên tắc khớp thời hạn.
Cảnh báo về độ tin cậy: nếu doanh thu tháng $3$ chỉ đạt $80\%$ dự báo, số dư cuối kỳ sẽ là $-\$32\,000$ chứ không phải $+\$10\,000$. Vì vậy hạn mức thấu chi nên xin cao hơn mức thiếu hụt tính toán.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Finance and Accounting gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.