Mục lục bài họcĐang ở d05-b3
Operational decisions: location, technology and outsourcing
Choosing a location
Quantitative factors: land and rent, wage rates, transport costs to suppliers and to market, grants and taxes. Qualitative factors: availability of skilled labour, infrastructure, proximity to competitors, and quality of life for staff. A good answer weighs a break-even or cost comparison against at least one qualitative factor that the numbers cannot capture.
Technology in operations
Automation and CAD/CAM raise output, consistency and speed while reducing labour cost per unit. The costs are large capital outlay, retraining, possible redundancies and the damage to morale that follows, and inflexibility if the market shifts. Judge it by payback and by whether volume justifies the extra fixed cost.
Outsourcing
Contracting out a function converts fixed cost into variable cost and gives access to specialist expertise and capacity. Against that: loss of direct control over quality and timing, possible loss of in-house skill, and dependence on a supplier who may raise prices later. Outsource peripheral activities more readily than the ones that define the business.
Managing capacity mismatch
Excess capacity: cut prices to stimulate demand, rationalise by closing a site, or subcontract for other firms. Insufficient capacity: overtime, temporary staff, outsourcing, or investment in new capacity. The right answer depends on whether the mismatch is temporary or structural — that distinction is what the question is really testing.
Operations and the other functions
Operations decisions constrain marketing (what can be promised), HR (what skills are needed) and finance (what capital is tied up). Showing that link is what turns a description into analysis.
Chọn địa điểm
Yếu tố định lượng: giá đất và tiền thuê, mức lương, chi phí vận chuyển tới nhà cung cấp và tới thị trường, các khoản hỗ trợ và thuế. Yếu tố định tính: nguồn lao động có tay nghề, hạ tầng, khoảng cách tới đối thủ, và chất lượng sống cho nhân viên. Bài tốt sẽ cân một phép so sánh chi phí hoặc hoà vốn với ít nhất một yếu tố định tính mà con số không thể hiện được.
Công nghệ trong vận hành
Tự động hoá và CAD/CAM làm tăng sản lượng, tính đồng đều và tốc độ, đồng thời giảm chi phí lao động mỗi đơn vị. Cái giá là vốn đầu tư lớn, phải đào tạo lại, có thể phải cắt giảm nhân sự cùng tổn thất tinh thần kéo theo, và sự cứng nhắc nếu thị trường đổi hướng. Đánh giá bằng thời gian hoàn vốn và bằng câu hỏi sản lượng có đủ để gánh phần chi phí cố định tăng thêm không.
Thuê ngoài
Giao một chức năng ra bên ngoài biến chi phí cố định thành chi phí biến đổi, và cho tiếp cận chuyên môn cùng công suất của đối tác. Đổi lại: mất kiểm soát trực tiếp về chất lượng và tiến độ, có thể mất tay nghề nội bộ, và lệ thuộc vào một nhà cung cấp có thể tăng giá về sau. Nên thuê ngoài các hoạt động ngoại vi dễ dàng hơn là các hoạt động làm nên bản sắc doanh nghiệp.
Xử lý lệch công suất
Thừa công suất: giảm giá để kích cầu, tinh gọn bằng cách đóng một cơ sở, hoặc nhận gia công cho doanh nghiệp khác. Thiếu công suất: làm thêm giờ, thuê lao động thời vụ, thuê ngoài, hoặc đầu tư mở rộng. Đáp án đúng phụ thuộc vào việc lệch công suất là TẠM THỜI hay CƠ CẤU — và chính sự phân biệt đó mới là thứ đề đang kiểm tra.
Vận hành và các chức năng khác
Quyết định vận hành ràng buộc marketing (hứa được gì với khách), nhân sự (cần kỹ năng nào) và tài chính (chôn bao nhiêu vốn). Chỉ ra được mối liên hệ đó là thứ biến bài mô tả thành bài phân tích.
Xưởng đóng gói Minh Long đang dùng $24$ công nhân, mỗi người lương $\$1\,900$/tháng, đóng được $60\,000$ hộp/tháng. Một dây chuyền tự động giá $\$1{,}44$ triệu, khấu hao $8$ năm theo đường thẳng, chỉ cần $6$ công nhân và đóng được $84\,000$ hộp/tháng; chi phí bảo trì $\$4\,000$/tháng.
Đánh giá đề xuất đầu tư.
Bước 1 — chi phí hiện tại. $24\times1\,900=\$45\,600$/tháng.
Năng suất $=60\,000\div24=2\,500$ hộp/người/tháng.
Bước 2 — chi phí sau đầu tư.
Lương $=6\times1\,900=\$11\,400$
Khấu hao $=1\,440\,000\div(8\times12)=\$15\,000$/tháng
Bảo trì $=\$4\,000$
Tổng $=\$30\,400$/tháng
Năng suất mới $=84\,000\div6=14\,000$ hộp/người/tháng — gấp $5{,}6$ lần.
Bước 3 — tiết kiệm và hoàn vốn.
Tiết kiệm $=45\,600-30\,400=\$15\,200$/tháng.
Nhưng khấu hao không phải dòng tiền ra. Xét theo TIỀN MẶT, chi phí sau đầu tư chỉ là $11\,400+4\,000=\$15\,400$, nên dòng tiền tiết kiệm $=45\,600-15\,400=\$30\,200$/tháng.
Thời gian hoàn vốn $=1\,440\,000\div30\,200\approx\mathbf{48}$ tháng, tức $4$ năm — bằng một nửa vòng đời thiết bị.
Bước 4 — đánh giá. Con số ủng hộ đầu tư: hoàn vốn trong $4$ năm rồi còn $4$ năm sinh lợi, và công suất tăng $40\%$ mở đường cho tăng trưởng.
Nhưng ba điều kiện phải kiểm trước:
• Nhu cầu có đủ không? Nếu thị trường chỉ tiêu thụ $60\,000$ hộp thì $24\,000$ hộp công suất tăng thêm là vô ích, và chi phí cố định tăng thêm sẽ đẩy chi phí đơn vị lên chứ không xuống.
• $18$ công nhân dôi dư. Chi phí trợ cấp thôi việc chưa nằm trong phép tính, và tác động tới tinh thần của $6$ người ở lại là có thật.
• Tính linh hoạt. Dây chuyền chuyên dụng khó đổi sang quy cách đóng gói khác; nếu khách hàng đổi yêu cầu bao bì, tài sản $\$1{,}44$ triệu có thể thành gánh nặng.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Operations Management gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.