Mục lục bài họcĐang ở d04-b1
Market research, segmentation and positioning
Primary and secondary research
Primary data is collected for this purpose: surveys, interviews, focus groups, observation, test marketing. It is up-to-date and specific but slow and expensive. Secondary data already exists: government statistics, trade journals, internal sales records. Cheap and fast, but collected for someone else's question and possibly out of date.
Sampling
Random gives every member an equal chance and avoids bias, but needs a full list of the population. Quota fills set numbers from each group — cheap and fast, but the interviewer chooses who, which introduces bias. Stratified samples in proportion to the population's structure. A small sample is cheap and unreliable; the question to ask is always whether the sample is big enough and representative enough for the decision being made.
Qualitative versus quantitative
Quantitative answers how many; qualitative answers why. A business that only counts never learns the reason behind a fall in sales, and a business that only listens to focus groups mistakes eight loud opinions for a market.
Segmentation, targeting, positioning
Segment by demographics, geography, income, behaviour or lifestyle; target the segments the business can serve profitably; position the product in the customer's mind relative to rivals — usually shown on a market map with two axes such as price and quality. A gap on the map is only an opportunity if enough customers actually want that combination and the business can deliver it.
Market share and growth
$\text{Thị phần}=\dfrac{\text{doanh số của doanh nghiệp}}{\text{doanh số toàn thị trường}}\times100$. Sales can rise while share falls — that is the classic data-response trap.
Nghiên cứu sơ cấp và thứ cấp
Dữ liệu sơ cấp được thu thập cho chính mục đích này: khảo sát, phỏng vấn, nhóm tập trung, quan sát, bán thử. Nó mới và đúng trọng tâm nhưng chậm và tốn kém. Dữ liệu thứ cấp đã có sẵn: thống kê nhà nước, tạp chí ngành, số liệu bán hàng nội bộ. Rẻ và nhanh, nhưng được thu thập để trả lời câu hỏi của người khác và có thể đã cũ.
Chọn mẫu
Ngẫu nhiên cho mọi cá thể cơ hội như nhau nên tránh thiên lệch, nhưng cần danh sách đầy đủ của tổng thể. Theo hạn ngạch lấy đủ số lượng từng nhóm — rẻ và nhanh, nhưng người phỏng vấn tự chọn ai, và thế là có thiên lệch. Phân tầng lấy mẫu theo đúng tỷ lệ cơ cấu của tổng thể. Mẫu nhỏ thì rẻ và không đáng tin; câu hỏi luôn phải đặt ra là mẫu đã đủ lớn và đủ đại diện cho QUYẾT ĐỊNH đang cân nhắc hay chưa.
Định tính so với định lượng
Định lượng trả lời bao nhiêu; định tính trả lời vì sao. Doanh nghiệp chỉ biết đếm thì không bao giờ hiểu lý do doanh số giảm, còn doanh nghiệp chỉ nghe nhóm tập trung thì nhầm tám ý kiến to tiếng với cả một thị trường.
Phân khúc, chọn thị trường mục tiêu, định vị
Phân khúc theo nhân khẩu, địa lý, thu nhập, hành vi hoặc lối sống; chọn những phân khúc mà doanh nghiệp phục vụ được có lãi; rồi định vị sản phẩm trong tâm trí khách hàng so với đối thủ — thường thể hiện trên bản đồ thị trường hai trục, ví dụ giá và chất lượng. Một khoảng trống trên bản đồ chỉ là cơ hội NẾU thật sự có đủ khách hàng muốn tổ hợp đó và doanh nghiệp làm được nó.
Thị phần và tăng trưởng
$\text{Thị phần}=\dfrac{\text{doanh số của doanh nghiệp}}{\text{doanh số toàn thị trường}}\times100$. Doanh số có thể tăng trong khi thị phần giảm — đây là cái bẫy kinh điển của câu hỏi đọc số liệu.
Doanh số của Vinh Phát tăng từ $\$4{,}0$ triệu ($2024$) lên $\$4{,}6$ triệu ($2025$). Tổng doanh số toàn thị trường tăng từ $\$25$ triệu lên $\$32$ triệu.
Ban giám đốc kết luận "chiến lược marketing đang hiệu quả". Bình luận.
Tính thị phần hai năm.
$2024:\ \dfrac{4{,}0}{25}\times100=16{,}0\%$
$2025:\ \dfrac{4{,}6}{32}\times100\approx14{,}4\%$
Đọc kết quả. Doanh số tăng $15\%$ nhưng thị trường tăng $28\%$. Vinh Phát đang lớn lên CHẬM HƠN thị trường, nên thị phần rơi $1{,}6$ điểm phần trăm.
Vì sao kết luận của ban giám đốc sai chỗ nào. Doanh số tăng ở đây phần lớn do thị trường nở ra, chứ chưa chứng minh được marketing hiệu quả. Nếu công ty chỉ giữ nguyên $16\%$ thị phần thì doanh số đã phải là $0{,}16\times32=\$5{,}12$ triệu. Khoảng cách $\$0{,}52$ triệu chính là phần đã mất vào tay đối thủ.
Cần thêm gì để kết luận. Xem đối thủ nào chiếm phần tăng thêm, sản phẩm nào của mình mất chỗ, và chi phí marketing bỏ ra là bao nhiêu — vì doanh số tăng $15\%$ nhờ tăng chi $40\%$ lại là một câu chuyện khác nữa.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Marketing gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.