Mục lục bài họcĐang ở d06-b3
Investment appraisal and budgets
Payback period
How long until the initial outlay is recovered from net cash inflows. Simple, and it focuses on risk and liquidity — important for a business short of cash. But it ignores everything after payback and ignores the time value of money.
Average rate of return
$ARR=\dfrac{\text{lợi nhuận trung bình mỗi năm}}{\text{vốn đầu tư ban đầu}}\times100$
It uses all the returns and gives a percentage that can be compared with the cost of borrowing. But it uses profit rather than cash and still ignores timing.
Net present value
Future cash flows are multiplied by a discount factor, because $\$1$ received in three years is worth less than $\$1$ today. NPV is the sum of discounted inflows minus the initial outlay; a positive NPV means the project earns more than the discount rate. It is the only method that handles timing properly — but the answer depends heavily on the discount rate chosen, which is itself a judgement.
Using all three
They can disagree, and a strong answer says so: a project with a fast payback may have a lower NPV. Then add the qualitative factors — company objectives, staff and customer reaction, environmental impact, and how reliable the forecast cash flows really are.
Budgets and variance analysis
A budget is a financial plan; variance analysis compares actual with budget. A favourable variance means actual is better than budget, an adverse variance worse. The point is not to label the variance but to explain it — and to notice that a favourable variance can be a warning: spending less than budget on maintenance or training is favourable this month and expensive next year.
Thời gian hoàn vốn
Bao lâu thì thu hồi được khoản chi ban đầu từ dòng tiền ròng. Đơn giản, và nó hướng vào rủi ro cùng thanh khoản — điều quan trọng với doanh nghiệp đang thiếu tiền. Nhưng nó bỏ qua toàn bộ những gì xảy ra sau khi hoàn vốn, và bỏ qua giá trị thời gian của tiền.
Tỷ suất sinh lời bình quân
$ARR=\dfrac{\text{lợi nhuận trung bình mỗi năm}}{\text{vốn đầu tư ban đầu}}\times100$
Nó dùng toàn bộ khoản thu và cho ra một tỷ lệ phần trăm so được với lãi suất đi vay. Nhưng nó dùng LỢI NHUẬN chứ không dùng tiền mặt, và vẫn bỏ qua yếu tố thời điểm.
Giá trị hiện tại ròng
Dòng tiền tương lai được nhân với hệ số chiết khấu, vì $\$1$ nhận sau ba năm có giá trị thấp hơn $\$1$ hôm nay. NPV bằng tổng dòng tiền vào đã chiết khấu trừ vốn đầu tư ban đầu; NPV dương nghĩa là dự án sinh lời cao hơn mức chiết khấu. Đây là phương pháp duy nhất xử lý đúng yếu tố thời điểm — nhưng kết quả phụ thuộc rất mạnh vào mức chiết khấu được chọn, mà bản thân mức đó cũng là một phán đoán.
Dùng cả ba
Ba phương pháp có thể cho kết luận khác nhau, và bài mạnh sẽ nói ra điều đó: một dự án hoàn vốn nhanh có thể lại có NPV thấp hơn. Sau đó bổ sung các yếu tố định tính — mục tiêu công ty, phản ứng của nhân viên và khách hàng, tác động môi trường, và độ tin cậy thực sự của các dòng tiền dự báo.
Ngân sách và phân tích chênh lệch
Ngân sách là một kế hoạch tài chính; phân tích chênh lệch so thực tế với ngân sách. Chênh lệch thuận lợi nghĩa là thực tế tốt hơn kế hoạch, chênh lệch bất lợi là xấu hơn. Vấn đề không phải dán nhãn cho chênh lệch mà là GIẢI THÍCH nó — và nhận ra rằng một chênh lệch thuận lợi vẫn có thể là cảnh báo: chi ít hơn ngân sách cho bảo trì hay đào tạo thì tháng này thuận lợi mà năm sau rất đắt.
Dự án $A$: chi ban đầu $\$400\,000$; dòng tiền vào $\$200\,000$/năm trong $3$ năm.
Dự án $B$: chi ban đầu $\$400\,000$; dòng tiền vào $\$100\,000$ (năm $1$), $\$150\,000$ (năm $2$), $\$250\,000$ (năm $3$), $\$250\,000$ (năm $4$).
Hệ số chiết khấu $10\%$: năm $1$ $=0{,}909$; năm $2$ $=0{,}826$; năm $3$ $=0{,}751$; năm $4$ $=0{,}683$.
Tính thời gian hoàn vốn và NPV cho cả hai, rồi khuyến nghị.
Thời gian hoàn vốn.
$A$: sau $2$ năm thu $\$400\,000$ ⇒ đúng $2$ năm.
$B$: sau $2$ năm thu $\$250\,000$, còn thiếu $\$150\,000$; năm $3$ thu $\$250\,000$ nên cần $\dfrac{150}{250}=0{,}6$ năm ⇒ $2$ năm $7$ tháng.
NPV dự án $A$.
$200\,000\times0{,}909=181\,800$
$200\,000\times0{,}826=165\,200$
$200\,000\times0{,}751=150\,200$
Tổng $=\$497\,200$; NPV $=497\,200-400\,000=\mathbf{+\$97\,200}$
NPV dự án $B$.
$100\,000\times0{,}909=90\,900$
$150\,000\times0{,}826=123\,900$
$250\,000\times0{,}751=187\,750$
$250\,000\times0{,}683=170\,750$
Tổng $=\$573\,300$; NPV $=573\,300-400\,000=\mathbf{+\$173\,300}$
Hai phương pháp cho hai kết luận trái ngược. Hoàn vốn chọn $A$; NPV chọn $B$ với chênh lệch lớn $\$76\,100$.
Vì sao. Thời gian hoàn vốn không nhìn thấy gì sau thời điểm hoàn vốn, nên nó bỏ qua toàn bộ năm $4$ của dự án $B$ — mà năm $4$ chính là năm $B$ thu $\$250\,000$.
Khuyến nghị. Chọn $B$ nếu công ty có đủ tiền chịu được vùng dòng tiền thấp trong hai năm đầu, vì $B$ tạo ra nhiều giá trị hơn hẳn. Chọn $A$ nếu công ty đang thiếu tiền hoặc thị trường biến động nhanh, vì hoàn vốn sớm giảm rủi ro.
Điều phải nói thêm: mọi dòng tiền trên đều là dự báo, và dự báo năm $4$ kém tin cậy hơn năm $1$ nhiều — chính điều đó làm lợi thế của $B$ mong manh hơn con số $\$173\,300$ gợi ý.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Finance and Accounting gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.