Mục lục bài họcĐang ở d01-b1
← A-Level Business
0/30 bài đã học xong
Chương 1 · Enterprise, Business Structure and Size · Bài 1/3 của chương · bài 1/30 của A-Level Business

Enterprise, entrepreneurs and adding value

Khởi nghiệp, doanh nhân và giá trị gia tăng
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What a business actually does

A business takes inputs (land, labour, capital, enterprise), transforms them, and sells outputs. The point of the transformation is added value: selling price minus the cost of bought-in materials. A bakery that buys $2$ of flour and sells a loaf for $5$ has added $3$ — note that added value is not profit, because wages, rent and energy have not been taken off yet.

Ways to add more value

Branding, better design, faster service, packaging, convenience of location. Each raises what a customer will pay without necessarily raising material cost. When a question asks how a business could add value, the answer must name a method and say why customers would pay more for it.

The entrepreneur

Enterprise is the fourth factor of production: the person who spots an opportunity, organises the other three and bears the risk. Risk-bearing is what separates an entrepreneur from a manager, and it is the word Cambridge looks for.

Why new businesses fail

The usual causes are lack of finance, poor cash-flow management, weak market research and over-optimistic forecasts. Notice that a business can be profitable on paper and still fail because cash runs out — that distinction runs through the whole syllabus.

Giải thích tiếng Việt

Doanh nghiệp thật ra làm gì

Doanh nghiệp lấy đầu vào (đất, lao động, vốn, tinh thần kinh doanh), biến đổi chúng, rồi bán đầu ra. Mục đích của việc biến đổi là giá trị gia tăng: giá bán trừ chi phí nguyên vật liệu mua vào. Một tiệm bánh mua $2$ tiền bột và bán ổ bánh $5$ thì đã tạo thêm $3$ — chú ý giá trị gia tăng không phải lợi nhuận, vì chưa trừ lương, tiền thuê và điện.

Các cách tăng giá trị gia tăng

Thương hiệu, thiết kế tốt hơn, phục vụ nhanh hơn, bao bì, vị trí thuận tiện. Mỗi cách đều nâng số tiền khách sẵn lòng trả mà không nhất thiết làm tăng chi phí nguyên liệu. Khi đề hỏi doanh nghiệp có thể tăng giá trị gia tăng bằng cách nào, câu trả lời phải nêu cách làm nói vì sao khách chịu trả thêm.

Doanh nhân

Enterprise là yếu tố sản xuất thứ tư: người nhìn ra cơ hội, tổ chức ba yếu tố còn lại và gánh rủi ro. Chính việc gánh rủi ro tách doanh nhân khỏi người quản lý, và đó là chữ Cambridge tìm trong bài.

Vì sao doanh nghiệp mới thất bại

Nguyên nhân thường gặp là thiếu vốn, quản lý dòng tiền kém, nghiên cứu thị trường sơ sài và dự báo quá lạc quan. Để ý: một doanh nghiệp có thể có lãi trên giấy mà vẫn chết vì hết tiền mặt — phân biệt này chạy xuyên suốt cả chương trình.

Ba khu vuc va chuoi gia triPrimarykhai thac, trong trotSecondaryche bien, san xuatTertiarydich vuGia tri gia tang tang dan qua tung khauNuoc cang phat trien, ty trong tertiary cang lon
Câu hỏi hay gặp: “vì sao ngành dịch vụ chiếm tỉ trọng ngày càng lớn?”. Trả lời theo chuỗi: thu nhập tăng → nhu cầu dịch vụ tăng nhanh hơn nhu cầu hàng hoá cơ bản → lao động chuyển sang khu vực tertiary.
Ví dụ — tính giá trị gia tăng và phân biệt với lợi nhuận

Một quán cà phê mua nguyên liệu hết $18\,000$ mỗi tháng và bán được $95\,000$. Tiền thuê mặt bằng là $22\,000$, lương nhân viên $30\,000$, điện nước $6\,000$.

(a) Tính giá trị gia tăng trong tháng. (b) Tính lợi nhuận. (c) Nếu chủ quán đổi sang ly giấy có in logo, chi phí nguyên liệu tăng lên $21\,000$ nhưng doanh thu tăng lên $105\,000$, việc đó có đáng làm không?

Giải.

(a) Giá trị gia tăng $=95\,000-18\,000=77\,000$. Chỉ trừ nguyên vật liệu MUA VÀO, không trừ lương hay tiền thuê.

(b) Lợi nhuận $=77\,000-22\,000-30\,000-6\,000=19\,000$.

(c) Bước 1 — giá trị gia tăng mới. $105\,000-21\,000=84\,000$, tăng $7\,000$.

(c) Bước 2 — các chi phí khác có đổi không? Đề không nói tiền thuê, lương hay điện nước thay đổi, nên lợi nhuận cũng tăng $7\,000$ lên $26\,000$.

(c) Bước 3 — kết luận có điều kiện. Đáng làm, nếu mức tăng doanh thu $10\,000$ là bền chứ không chỉ do hiếu kỳ ban đầu. Cần theo dõi vài tháng; nếu doanh thu tụt về cũ mà chi phí ly giấy vẫn cao thì lợi nhuận sẽ thấp hơn ban đầu.

Câu (c) là kiểu câu đánh giá điển hình: có tính toán, có kết luận, và có điều kiện kèm theo.

Bẫy hay mất điểm — Gọi giá trị gia tăng là lợi nhuận. Hai đại lượng chỉ khác nhau ở chỗ đã trừ những chi phí nào: giá trị gia tăng chỉ trừ nguyên vật liệu mua vào, lợi nhuận trừ tất cả. Doanh nghiệp có giá trị gia tăng lớn vẫn có thể lỗ nếu chi phí cố định quá cao — và đó thường là ý mà câu hỏi muốn thí sinh nhận ra.
Phải nhớ — Ba ý gốc: doanh nghiệp là cỗ máy biến đầu vào thành đầu ra; thứ nó tạo ra là giá trị gia tăng chứ chưa phải lợi nhuận; và doanh nhân được định nghĩa bằng việc gánh rủi ro. Câu ‘how could this business add value’ luôn cần cặp cách làm + lý do khách trả thêm.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Enterprise, Business Structure and Size gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →