Mục lục bài họcĐang ở d07-b2
← A-Level Physics
0/21 bài đã học xong
Chương 9 · Circular Motion, Gravitational Fields and Oscillations · Bài 2/2 của chương · bài 19/21 của A-Level Physics

Simple harmonic motion, energy, damping and resonance

Dao động điều hoà, năng lượng, tắt dần và cộng hưởng
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Defining simple harmonic motion

A body performs simple harmonic motion when its acceleration is proportional to its displacement from a fixed point and is always directed towards that point:

$$a=-\omega^{2}x$$

The minus sign carries the words "towards the equilibrium position" and must be written down; without it the definition is incomplete.

The standard results

$$x=x_{0}\cos\omega t,\qquad v=\pm\omega\sqrt{x_{0}^{2}-x^{2}},\qquad v_{\max}=\omega x_{0},\qquad a_{\max}=\omega^{2}x_{0}$$

Velocity is $90^{\circ}$ ahead of displacement; acceleration is in antiphase with displacement. At the extremes the speed is zero and the acceleration is greatest; at the centre the opposite.

Energy

$$E_{\text{total}}=\tfrac{1}{2}m\omega^{2}x_{0}^{2},\qquad E_{k}=\tfrac{1}{2}m\omega^{2}\left(x_{0}^{2}-x^{2}\right),\qquad E_{p}=\tfrac{1}{2}m\omega^{2}x^{2}$$

Two standard oscillators, damping and resonance

$$T=2\pi\sqrt{\frac{m}{k}}\ \text{(mass–spring)},\qquad T=2\pi\sqrt{\frac{l}{g}}\ \text{(simple pendulum)}$$

Damping removes energy, so the amplitude decays; light damping decays exponentially with almost unchanged period. Resonance occurs when the driving frequency equals the natural frequency: heavier damping gives a lower, broader peak at a slightly lower frequency.

Giải thích tiếng Việt

Định nghĩa dao động điều hoà: vật dao động điều hoà khi gia tốc của nó tỉ lệ với li độ so với một điểm cố định và luôn hướng về điểm ấy, tức $a=-\omega^{2}x$. Dấu trừ mang trọn cụm "hướng về vị trí cân bằng"; thang chấm Cambridge trừ điểm nếu chỉ viết "gia tốc tỉ lệ với li độ" mà bỏ chiều.

Các kết quả chuẩn: $x=x_{0}\cos\omega t$, $v=\pm\omega\sqrt{x_{0}^{2}-x^{2}}$, $v_{\max}=\omega x_{0}$, $a_{\max}=\omega^{2}x_{0}$. Quan hệ pha: vận tốc sớm pha $90^{\circ}$ so với li độ, còn gia tốc ngược pha với li độ. Ở hai biên, tốc độ bằng $0$ và gia tốc lớn nhất; ở vị trí cân bằng thì ngược lại — nhớ cặp này là đọc được mọi đồ thị của chương.

Năng lượng. Tổng năng lượng $E=\tfrac{1}{2}m\omega^{2}x_{0}^{2}$ giữ nguyên nếu không có tắt dần, còn động năng và thế năng đổi chỗ cho nhau hai lần mỗi chu kỳ. Vì cả hai phụ thuộc $x^{2}$ nên đồ thị năng lượng theo li độ là parabol, và chu kỳ biến thiên năng lượng bằng một nửa chu kỳ dao động — một chi tiết đề rất thích hỏi.

Hai hệ dao động chuẩn: con lắc lò xo $T=2\pi\sqrt{\dfrac{m}{k}}$ và con lắc đơn $T=2\pi\sqrt{\dfrac{l}{g}}$. Chú ý con lắc lò xo không phụ thuộc $g$ còn con lắc đơn không phụ thuộc khối lượng.

Tắt dần rút năng lượng khỏi hệ nên biên độ giảm dần; tắt dần nhẹ cho biên độ giảm theo hàm mũ với chu kỳ gần như không đổi. Cộng hưởng xảy ra khi tần số cưỡng bức bằng tần số riêng; tắt dần càng mạnh thì đỉnh cộng hưởng càng thấp, càng rộng, và lệch nhẹ về phía tần số thấp hơn.

x x = x₀ cos ωt v sớm pha 90° so với x a NGƯỢC pha với x x lớn nhất, v = 0, a lớn nhất ngược dấu x = 0, v lớn nhất, a = 0
Ba đồ thị này trả lời mọi câu hỏi về pha. Đọc theo cột: tại $t=0$, li độ lớn nhất, vận tốc bằng $0$, gia tốc lớn nhất và ngược dấu với li độ. Một phần tư chu kỳ sau, li độ bằng $0$, vận tốc lớn nhất, gia tốc bằng $0$. Từ đó rút ra hai câu phải thuộc: vận tốc sớm pha $90^{\circ}$ so với li độ, và gia tốc ngược pha với li độ. Chú ý cách lấy đường này ra đường kia mà không cần công thức: vận tốc là hệ số góc của đồ thị li độ, và gia tốc là hệ số góc của đồ thị vận tốc — chỗ nào đồ thị trên đạt cực trị thì đồ thị dưới cắt trục. Đây cũng là lý do gia tốc lớn nhất ở hai biên chứ không ở giữa, điều nghe rất phản trực giác vì ở giữa vật đi nhanh nhất.
tần số cưỡng bức biên độ f₀ (tần số riêng) tắt dần NHẸ: đỉnh cao, hẹp tắt dần vừa tắt dần MẠNH: đỉnh thấp, rộng Tắt dần càng mạnh thì đỉnh càng thấp, càng rộng, và lệch nhẹ sang tần số THẤP hơn f₀.
Ba đường cộng hưởng, ba mức tắt dần. Trục ngang là tần số của ngoại lực cưỡng bức, không phải tần số riêng của hệ; trục đứng là biên độ ổn định mà hệ đạt tới. Cả ba đường đều có đỉnh quanh tần số riêng $f_{0}$, nhưng tắt dần càng mạnh thì đỉnh càng thấp, càng rộng, và dịch nhẹ về phía tần số thấp hơn $f_{0}$. Ba đặc điểm ấy phải nêu đủ khi đề hỏi "mô tả ảnh hưởng của tắt dần" — nêu mỗi "đỉnh thấp đi" chỉ được một phần điểm. Đọc thêm hai đầu đồ thị: ở tần số rất thấp, biên độ bằng đúng độ dịch chuyển của nguồn cưỡng bức và mọi đường trùng nhau; ở tần số rất cao, hệ không kịp phản ứng nên biên độ tiến về $0$ ở mọi mức tắt dần.
Ví dụ — con lắc lò xo — bốn đại lượng từ hai dữ kiện

Một vật khối lượng $0.40$ kg gắn vào lò xo có độ cứng $25$ N m$^{-1}$, được kéo lệch $8.0$ cm khỏi vị trí cân bằng rồi thả nhẹ. Tính chu kỳ, tốc độ cực đại, gia tốc cực đại và tổng năng lượng dao động.

Giải.

Bước 1 — tần số góc, đại lượng gốc của mọi phép tính sau.

$$\omega=\sqrt{\frac{k}{m}}=\sqrt{\frac{25}{0{,}40}}=\sqrt{62{,}5}=7{,}91\ \text{rad s}^{-1}$$

Bước 2 — chu kỳ.

$$T=\frac{2\pi}{\omega}=\frac{6{,}283}{7{,}91}=0{,}795\ \text{s}$$

Bước 3 — tốc độ và gia tốc cực đại. Biên độ phải đổi sang mét trước:

$$v_{\max}=\omega x_{0}=7{,}91\times 0{,}080=0{,}633\ \text{m s}^{-1}$$$$a_{\max}=\omega^{2}x_{0}=62{,}5\times 0{,}080=5{,}0\ \text{m s}^{-2}$$

Bước 4 — tổng năng lượng, tính bằng hai cách để kiểm chéo.

$$E=\tfrac{1}{2}kx_{0}^{2}=\tfrac{1}{2}(25)(0{,}080)^{2}=0{,}080\ \text{J}$$$$E=\tfrac{1}{2}m\omega^{2}x_{0}^{2}=\tfrac{1}{2}(0{,}40)(62{,}5)(0{,}0064)=0{,}080\ \text{J}$$

Hai công thức cho cùng một số, đúng như phải thế vì $\omega^{2}=\dfrac{k}{m}$ nên $m\omega^{2}=k$.

Kiểm thêm bằng động năng cực đại: $\tfrac{1}{2}mv_{\max}^{2}=\tfrac{1}{2}(0{,}40)(0{,}633)^{2}=0{,}080$ J. Ba đường ra cùng một giá trị, nên toàn bộ chuỗi tính đứng vững.

Ví dụ — tốc độ ở một li độ bất kỳ, và bẫy độ và radian

Một vật dao động điều hoà với biên độ $5.0$ cm và tần số $2.0$ Hz. Tính tốc độ của vật khi li độ bằng $3.0$ cm, và thời gian ngắn nhất để vật đi từ vị trí cân bằng tới li độ ấy.

Giải.

Bước 1 — đổi tần số sang tần số góc. Đây là bước bị bỏ qua nhiều nhất:

$$\omega=2\pi f=2\pi(2{,}0)=12{,}57\ \text{rad s}^{-1}$$

Bước 2 — dùng công thức tốc độ theo li độ. Đổi centimét sang mét:

$$v=\omega\sqrt{x_{0}^{2}-x^{2}}=12{,}57\sqrt{(0{,}050)^{2}-(0{,}030)^{2}}=12{,}57\sqrt{1{,}6\times 10^{-3}}$$$$v=12{,}57\times 0{,}040=0{,}503\ \text{m s}^{-1}$$

Chú ý bộ ba $3$, $4$, $5$ xuất hiện ở đây: $\sqrt{5^{2}-3^{2}}=4$, nên đáp số bằng đúng $\dfrac{4}{5}$ của tốc độ cực đại $\omega x_{0}=0{,}628$ m s$^{-1}$.

Bước 3 — thời gian, và chỗ máy tính hay phản bội. Đi từ vị trí cân bằng thì dùng dạng sin:

$$x=x_{0}\sin\omega t\;\Longrightarrow\;0{,}030=0{,}050\sin(12{,}57t)$$$$\sin(12{,}57t)=0{,}60\;\Longrightarrow\;12{,}57t=0{,}6435\ \text{rad}$$$$t=\frac{0{,}6435}{12{,}57}=0{,}051\ \text{s}$$

Máy tính phải để ở chế độ radian. Nếu để ở chế độ độ thì $\arcsin 0{,}60$ ra $36{,}9$ và kết quả sai gần $60$ lần, một sai số quá lớn để không nhận ra — nhưng dưới sức ép thời gian thì người ta vẫn chép nguyên vào bài. Kiểm nhanh: chu kỳ là $0{,}50$ s, và đi từ tâm ra tới $60\%$ biên độ phải mất ít hơn một phần tư chu kỳ, tức ít hơn $0{,}125$ s. Con số $0{,}051$ s thoả.

Bẫy hay mất điểm — Trả lời "gia tốc lớn nhất ở vị trí cân bằng vì ở đó vật đi nhanh nhất". Ngược hẳn: ở vị trí cân bằng li độ bằng $0$ nên $a=-\omega^{2}x$ cho gia tốc bằng $0$, còn gia tốc lớn nhất nằm ở hai biên, đúng nơi vật đứng yên trong một khoảnh khắc. Nghe phản trực giác nhưng hoàn toàn hợp lý: gia tốc đo mức độ đổi vận tốc, và vận tốc đổi mạnh nhất đúng lúc vật đảo chiều.

Bẫy thứ hai là để máy tính ở chế độ độ khi giải phương trình $x=x_{0}\sin\omega t$. Đại lượng $\omega t$ là một góc tính bằng radian, nên $\arcsin$ và $\arccos$ phải trả về radian. Sai chế độ làm kết quả lệch $\dfrac{180}{\pi}\approx 57$ lần, và đơn vị vẫn ra giây nên không có phép kiểm máy móc nào bắt được.

Bẫy thứ ba: quên đổi biên độ từ centimét sang mét khi tính năng lượng. Vì biên độ bị bình phương trong $E=\tfrac{1}{2}m\omega^{2}x_{0}^{2}$ nên sai số nhân lên $10^{4}$ lần, không phải $100$ lần.

Phải nhớ — Cả chương dao động chạy quanh một đại lượng: tần số góc $\omega$. Có $\omega$ là có chu kỳ, tốc độ cực đại, gia tốc cực đại và năng lượng. Nên bước đầu tiên của mọi bài là viết ra $\omega$ — từ $2\pi f$, từ $\dfrac{2\pi}{T}$, từ $\sqrt{\dfrac{k}{m}}$ hay từ $\sqrt{\dfrac{g}{l}}$ — rồi mới làm gì tiếp.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Circular Motion, Gravitational Fields and Oscillations gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →