Mục lục bài họcĐang ở d01-b1
Chương 1 · Physical Quantities, Units and Kinematics · Bài 1/3 của chương · bài 1/3 của A-Level Physics

Physical quantities, SI base units and homogeneity

Đại lượng vật lý, đơn vị cơ sở SI và tính thuần nhất
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Base and derived units

Six SI base units matter for this syllabus:

  • mass — kilogram (kg); length — metre (m); time — second (s);
  • current — ampere (A); thermodynamic temperature — kelvin (K); amount of substance — mole (mol).

Every other unit is derived from these. To find the base units of a derived unit, work back through its defining equation:

$$1\ \text{N}=1\ \text{kg}\times 1\ \text{m s}^{-2}=\text{kg m s}^{-2}$$$$1\ \text{Pa}=\frac{1\ \text{N}}{1\ \text{m}^{2}}=\text{kg m}^{-1}\text{s}^{-2},\qquad 1\ \text{J}=\text{kg m}^{2}\text{s}^{-2},\qquad 1\ \text{W}=\text{kg m}^{2}\text{s}^{-3}$$

Homogeneity

An equation is homogeneous when every term has the same base units. A homogeneous equation may be right; a non-homogeneous one is certainly wrong. Homogeneity cannot detect a wrong dimensionless constant, and it cannot detect a wrong sign.

Scalars and vectors

Vectors combine by the parallelogram (or tip-to-tail triangle) rule. For two vectors of magnitudes $a$ and $b$, the resultant magnitude lies between $|a-b|$ and $a+b$ — a range worth checking every answer against.

Giải thích tiếng Việt

Đơn vị cơ sở và đơn vị dẫn xuất. Sáu đơn vị cơ sở dùng trong chương trình: khối lượng — kilôgam (kg), chiều dài — mét (m), thời gian — giây (s), cường độ dòng điện — ampe (A), nhiệt độ nhiệt động — kelvin (K), lượng chất — mol (mol).

Mọi đơn vị khác đều dẫn xuất từ sáu đơn vị này. Cách tìm đơn vị cơ sở của một đơn vị dẫn xuất là lần ngược qua phương trình định nghĩa nó:

$$1\ \text{N}=\text{kg m s}^{-2},\qquad 1\ \text{Pa}=\frac{1\ \text{N}}{1\ \text{m}^{2}}=\text{kg m}^{-1}\text{s}^{-2}$$$$1\ \text{J}=1\ \text{N}\cdot\text{m}=\text{kg m}^{2}\text{s}^{-2},\qquad 1\ \text{W}=\frac{1\ \text{J}}{1\ \text{s}}=\text{kg m}^{2}\text{s}^{-3}$$

Tính thuần nhất. Một phương trình homogeneous khi mọi số hạng có cùng đơn vị cơ sở. Phải nắm cho đúng chiều của kết luận: phương trình thuần nhất thì có thể đúng, còn phương trình không thuần nhất thì chắc chắn sai. Phép kiểm này không phát hiện được hằng số không thứ nguyên sai (nhầm $\tfrac{1}{2}$ thành $2$) và cũng không phát hiện được sai dấu — đó là giới hạn đề hay hỏi thẳng.

Đại lượng vô hướng và có hướng. Vectơ cộng theo quy tắc hình bình hành, hoặc quy tắc tam giác nối đuôi. Với hai vectơ độ lớn $a$ và $b$, độ lớn hợp lực luôn nằm giữa $|a-b|$ và $a+b$ — một khoảng đáng dùng để kiểm mọi đáp số, vì nó loại được phương án sai mà không cần tính gì.

θ 4.0 N 3.0 N 5.0 N Quy tắc tam giác: nối ĐUÔI vectơ sau vào ĐẦU vectơ trước, hợp lực nối điểm đầu tới điểm cuối. Hợp lực luôn nằm giữa |a−b| = 1 N và a+b = 7 N, bất kể góc nào.
Một khoảng chặn dùng được cho mọi câu cộng vectơ. Hai lực $4.0$ N và $3.0$ N ở đây vuông góc nên hợp lực đúng $5.0$ N; nhưng nếu đổi góc, hợp lực chỉ chạy trong khoảng từ $|4-3|=1$ N (ngược chiều) tới $4+3=7$ N (cùng chiều). Nhớ khoảng ấy là loại được ngay mọi phương án nằm ngoài, kể cả khi chưa biết góc. Chú ý phần dấu gạch đứt: quy tắc hình bình hành và quy tắc tam giác cho cùng một hợp lực — chúng chỉ khác nhau ở cách vẽ, không khác nhau ở kết quả.
Ví dụ — tìm đơn vị của một hằng số từ tính thuần nhất

Lực cản lên một quả cầu chuyển động chậm trong chất lỏng cho bởi $F=k\eta r v$, trong đó $\eta$ là độ nhớt, $r$ bán kính, $v$ tốc độ, và $k$ là hằng số không thứ nguyên. Xác định đơn vị cơ sở SI của $\eta$.

Giải.

Bước 1 — viết đơn vị của mọi thứ đã biết.

$$[F]=\text{kg m s}^{-2},\qquad [r]=\text{m},\qquad [v]=\text{m s}^{-1}$$

Hằng số $k$ không thứ nguyên nên nó không đóng góp đơn vị nào — đó chính là lý do đề nói rõ điều đó.

Bước 2 — cân bằng hai vế.

$$\text{kg m s}^{-2}=[\eta]\times\text{m}\times\text{m s}^{-1}=[\eta]\times\text{m}^{2}\text{s}^{-1}$$$$[\eta]=\frac{\text{kg m s}^{-2}}{\text{m}^{2}\text{s}^{-1}}=\text{kg m}^{-1}\text{s}^{-1}$$

Bước 3 — kiểm. Nhân ngược lại: $\text{kg m}^{-1}\text{s}^{-1}\times\text{m}\times\text{m s}^{-1}=\text{kg m s}^{-2}$, đúng bằng đơn vị của lực.

Chú ý cách trừ số mũ khi chia: $\text{m}^{1-2}=\text{m}^{-1}$ và $\text{s}^{-2-(-1)}=\text{s}^{-1}$. Quên dấu ngoặc ở số mũ âm của mẫu là lỗi phổ biến nhất của dạng này, và nó cho ra $\text{s}^{-3}$.

Ví dụ — hai lực cho một hợp lực định trước

Hai lực có độ lớn $6.0$ N và $8.0$ N tác dụng vào cùng một điểm. Tìm góc giữa chúng để hợp lực có độ lớn $10.0$ N.

Giải.

Bước 1 — kiểm khoảng chặn trước khi tính. Hợp lực phải nằm giữa $|8-6|=2$ N và $8+6=14$ N. Giá trị $10.0$ N nằm trong khoảng, nên bài có nghiệm.

Bước 2 — nhận ra bộ ba Pythagore. $6^{2}+8^{2}=36+64=100=10^{2}$, nên hai lực vuông góc: góc giữa chúng là $90^{\circ}$.

Bước 3 — xác nhận bằng công thức tổng quát. Với góc $\theta$ giữa hai lực,

$$R^{2}=a^{2}+b^{2}+2ab\cos\theta$$$$100=36+64+2(48)\cos\theta\;\Longrightarrow\;96\cos\theta=0\;\Longrightarrow\;\theta=90^{\circ}$$

Chú ý dấu cộng trong công thức: nó là định lý cosin áp cho tam giác có góc trong bằng $180^{\circ}-\theta$. Viết dấu trừ theo thói quen định lý cosin sẽ cho $\cos\theta=1$, tức hai lực cùng chiều — mà hai lực cùng chiều thì hợp lực là $14$ N, mâu thuẫn ngay với đề.

Bẫy hay mất điểm — Kết luận “phương trình thuần nhất nên phương trình đúng”. Phép kiểm thuần nhất chỉ so đơn vị, mà đơn vị thì mù trước ba thứ: hằng số không thứ nguyên, dấu, và hàm số. Cụ thể, cả ba phương trình $s=ut+\tfrac{1}{2}at^{2}$, $s=ut+2at^{2}$ và $s=ut-\tfrac{1}{2}at^{2}$ đều thuần nhất như nhau, nhưng chỉ một trong ba đúng. Đề Cambridge ra thẳng ý này bằng câu “explain why homogeneity does not prove the equation is correct”, và đó là một điểm cho không nếu biết diễn đạt. Chiều ngược lại thì mạnh: không thuần nhất là chắc chắn sai, nên dùng phép kiểm này để loại đáp án chứ đừng dùng để xác nhận đáp án.
Phải nhớ — Đơn vị cơ sở là công cụ kiểm tra rẻ nhất trong cả môn: nó bắt được lỗi lắp nhầm công thức trong mười giây, ở bất cứ chương nào. Còn quy tắc cộng vectơ thì cho một khoảng chặn dùng được cho mọi đáp số — hai thứ này đáng luyện thành phản xạ chứ không phải học để trả bài.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Physical Quantities, Units and Kinematics gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →