Mục lục bài họcĐang ở d03-b2
← A-Level Physics
0/21 bài đã học xong
Chương 3 · Forces, Density, Pressure and Deformation · Bài 2/2 của chương · bài 7/21 của A-Level Physics

Density, pressure, upthrust and the deformation of solids

Khối lượng riêng, áp suất, lực đẩy Ác-si-mét và biến dạng vật rắn
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Density, pressure and upthrust

Density is $\rho=\dfrac{m}{V}$ and pressure is $p=\dfrac{F}{A}$, the force acting normally per unit area. For a column of liquid of height $h$:

$$p=\rho gh$$

The cross-sectional area cancels, so the pressure depends only on depth, never on the width of the vessel. Upthrust arises because the pressure on the bottom of a submerged body exceeds that on the top:

$$U=\rho_{\text{fluid}}gV_{\text{displaced}}$$

A floating body displaces its own weight of fluid.

Deformation of solids

Hooke's law: $F=kx$ up to the limit of proportionality. Beyond the elastic limit the body no longer returns to its original length: a permanent extension remains. Material properties are described by

$$\text{stress }\sigma=\frac{F}{A},\qquad \text{strain }\varepsilon=\frac{x}{L},\qquad E=\frac{\sigma}{\varepsilon}=\frac{FL}{Ax}$$

The Young modulus $E$ belongs to the material; the spring constant $k$ belongs to the particular specimen. The elastic strain energy is the area under the force–extension graph, which for a Hookean specimen is $\tfrac{1}{2}Fx=\tfrac{1}{2}kx^{2}$.

Giải thích tiếng Việt

Khối lượng riêng $\rho=\dfrac{m}{V}$ và áp suất $p=\dfrac{F}{A}$, trong đó $F$ là lực tác dụng vuông góc lên diện tích $A$. Với một cột chất lỏng cao $h$ thì $p=\rho gh$. Điều đáng nhớ nhất trong công thức này là thứ đã biến mất: diện tích tiết diện bị rút gọn, nên áp suất chỉ phụ thuộc độ sâu chứ không phụ thuộc bề rộng bình. Một ống nhỏ cao $10$ m và một hồ rộng sâu $10$ m cho áp suất đáy như nhau.

Lực đẩy Ác-si-mét (upthrust) sinh ra vì áp suất ở mặt dưới vật lớn hơn ở mặt trên: $U=\rho_{\text{chất lỏng}}gV_{\text{chiếm chỗ}}$. Chú ý $\rho$ ở đây là của chất lỏng chứ không phải của vật, và $V$ là phần thể tích ngập. Vật nổi cân bằng thì chiếm chỗ đúng bằng trọng lượng của chính nó.

Định luật Hooke $F=kx$ đúng cho tới limit of proportionality (giới hạn tỉ lệ). Vượt qua elastic limit (giới hạn đàn hồi) thì vật không trở về chiều dài cũ nữa, còn lại một độ dãn dư. Hai giới hạn này khác nhau và đề có hỏi phân biệt.

Ứng suất $\sigma=\dfrac{F}{A}$, biến dạng tỉ đối $\varepsilon=\dfrac{x}{L}$, và suất Young $E=\dfrac{\sigma}{\varepsilon}=\dfrac{FL}{Ax}$. Phân biệt cho rõ: $E$ là tính chất của vật liệu, không đổi khi ta cắt ngắn hay kéo dài dây; còn $k$ là tính chất của mẫu vật cụ thể, dây dài gấp đôi thì $k$ giảm một nửa. Thế năng đàn hồi bằng diện tích dưới đồ thị lực – độ dãn, và với vật tuân theo Hooke thì bằng $\tfrac{1}{2}Fx=\tfrac{1}{2}kx^{2}$.

mặt thoáng tiết diện A h trọng lượng cột = ρ(Ah)g Áp suất ở đáy cột: p = trọng lượng / A = ρAhg / A = ρgh A biến mất, nên p KHÔNG phụ thuộc bề rộng bình, chỉ phụ thuộc ĐỘ SÂU.
Cả công thức nằm trong ba dòng. Cột chất lỏng tiết diện $A$, cao $h$, có thể tích $Ah$ và khối lượng $\rho Ah$, nên trọng lượng là $\rho Ahg$. Áp suất ở đáy cột là trọng lượng ấy chia cho $A$, và $A$ rút gọn hết: $p=\rho gh$. Đây là lý do vật lý của một điều nghe rất phản trực giác — áp suất đáy không phụ thuộc bề rộng bình, một ống hẹp cao $10$ m ép mạnh đúng bằng một hồ rộng sâu $10$ m. Hai chú ý khi tính: $h$ là độ sâu thẳng đứng, không phải chiều dài đường đi nghiêng; và $\rho gh$ mới chỉ là phần áp suất do chất lỏng, muốn áp suất tuyệt đối thì còn phải cộng áp suất khí quyển ở mặt thoáng.
độ dãn x F P: giới hạn tỉ lệ E: giới hạn đàn hồi dỡ tải: song song với đoạn đầu độ dãn dư (biến dạng dẻo) diện tích = thế năng đàn hồi Trước P: F tỉ lệ x, định luật Hooke đúng. Giữa P và E: cong, nhưng vẫn đàn hồi. Sau E: dỡ tải KHÔNG về gốc toạ độ.
Ba vùng, ba kết luận khác nhau. Từ gốc tới $P$ đồ thị là đường thẳng: $F$ tỉ lệ với $x$, định luật Hooke đúng, và $k$ là hệ số góc. Từ $P$ tới $E$ đồ thị đã cong nên Hooke không còn đúng, nhưng vật vẫn đàn hồi — dỡ tải là về đúng chiều dài cũ. Đây chính là chỗ nhiều học viên gộp hai giới hạn làm một. Vượt quá $E$ rồi dỡ tải thì đường về (nét đứt xanh lá) song song với đoạn thẳng ban đầu nhưng cắt trục hoành ở một điểm khác gốc: đoạn đỏ trên trục là độ dãn dư, phần biến dạng dẻo không lấy lại được. Vùng tô xanh là diện tích dưới đoạn thẳng, tức thế năng đàn hồi $\tfrac{1}{2}Fx$; còn diện tích kẹp giữa đường nạp và đường dỡ là năng lượng mất đi thành nhiệt trong mỗi chu trình.
Ví dụ — khối gỗ nổi — từ phần chìm suy ra khối lượng riêng

Một khối gỗ lập phương cạnh $0.20$ m nổi trên nước, phần chìm chiếm $70\%$ thể tích. Nước có khối lượng riêng $1000$ kg m$^{-3}$ và $g=9.81$ m s$^{-2}$. Tính khối lượng riêng của gỗ, rồi tính lực cần tác dụng thẳng đứng xuống để dìm khối gỗ ngập hoàn toàn.

Giải.

Bước 1 — điều kiện nổi. Vật nổi cân bằng thì lực đẩy bằng trọng lượng, tức phần chất lỏng bị chiếm chỗ có trọng lượng bằng trọng lượng vật:

$$\rho_{\text{gỗ}}V g=\rho_{\text{nước}}(0{,}70V)g$$

Cả $V$ lẫn $g$ rút gọn, để lại một kết quả rất gọn: tỉ số khối lượng riêng bằng đúng phần thể tích chìm.

$$\rho_{\text{gỗ}}=0{,}70\times 1000=700\ \text{kg m}^{-3}$$

Bước 2 — thể tích và trọng lượng khối gỗ.

$$V=(0{,}20)^{3}=8{,}0\times 10^{-3}\ \text{m}^{3};\qquad W=700(8{,}0\times 10^{-3})(9{,}81)=54{,}9\ \text{N}$$

Bước 3 — lực đẩy khi ngập hoàn toàn. Lúc này thể tích chiếm chỗ là toàn bộ $V$:

$$U=1000(9{,}81)(8{,}0\times 10^{-3})=78{,}5\ \text{N}$$

Bước 4 — lực dìm. Khi ngập hoàn toàn mà vẫn đứng yên thì $F+W=U$:

$$F=78{,}5-54{,}9=23{,}6\ \text{N}$$

Kiểm bằng lối tắt: lực dìm chính là lực đẩy do phần thể tích $30\%$ đang nổi trên mặt nước sinh ra khi bị nhấn chìm, tức $0{,}30\times 78{,}5=23{,}6$ N. Hai đường ra cùng một số nên kết quả đúng.

Ví dụ — suất Young và thế năng đàn hồi của một dây kim loại

Một dây kim loại dài $1.80$ m, đường kính $0.40$ mm, chịu tải $30$ N thì dãn thêm $2.4$ mm. Dây vẫn nằm trong vùng tuân theo định luật Hooke. Tính suất Young của vật liệu và thế năng đàn hồi tích trong dây.

Giải.

Bước 1 — đổi đơn vị trước khi làm bất cứ phép tính nào. Đây là bước mất điểm nhiều nhất của cả chương:

$$L=1{,}80\ \text{m};\quad d=0{,}40\times 10^{-3}\ \text{m};\quad x=2{,}4\times 10^{-3}\ \text{m}$$

Bước 2 — diện tích tiết diện, dùng BÁN KÍNH.

$$A=\pi r^{2}=\pi\left(0{,}20\times 10^{-3}\right)^{2}=1{,}26\times 10^{-7}\ \text{m}^{2}$$

Bước 3 — ứng suất và biến dạng tỉ đối.

$$\sigma=\frac{30}{1{,}26\times 10^{-7}}=2{,}39\times 10^{8}\ \text{Pa};\qquad \varepsilon=\frac{2{,}4\times 10^{-3}}{1{,}80}=1{,}33\times 10^{-3}$$

Bước 4 — suất Young.

$$E=\frac{\sigma}{\varepsilon}=\frac{2{,}39\times 10^{8}}{1{,}33\times 10^{-3}}=1{,}8\times 10^{11}\ \text{Pa}$$

Bước 5 — thế năng đàn hồi, là diện tích tam giác dưới đồ thị lực – độ dãn:

$$E_{p}=\tfrac{1}{2}Fx=\tfrac{1}{2}(30)(2{,}4\times 10^{-3})=3{,}6\times 10^{-2}\ \text{J}$$

Hai phép kiểm nhanh. Thứ nhất, $1{,}8\times 10^{11}$ Pa nằm đúng khoảng của kim loại (thép khoảng $2\times 10^{11}$ Pa) — ra $10^{8}$ hay $10^{14}$ là chắc chắn sai đơn vị ở đâu đó. Thứ hai, biến dạng tỉ đối phải là số không thứ nguyên và rất nhỏ, cỡ $10^{-3}$; ra $1{,}33$ là quên đổi milimét.

Bẫy hay mất điểm — Lấy đường kính thay bán kính khi tính tiết diện. Dây đường kính $0{,}40$ mm có $A=\pi(0{,}20\times 10^{-3})^{2}=1{,}26\times 10^{-7}$ m², nhưng nếu thay thẳng $0{,}40$ mm vào $\pi r^{2}$ thì ra $5{,}03\times 10^{-7}$ m² — gấp bốn lần, và suất Young thu được nhỏ đi đúng bốn lần. Sai số gấp bốn không trông "sai" đủ để người ta nghi ngờ, nên nó qua được mọi lần đọc lại. Bẫy thứ hai đi kèm: đổi mm² sang m² phải chia $10^{6}$ chứ không phải $10^{3}$, vì diện tích là bình phương chiều dài. Cách tự bảo vệ mạnh nhất là kiểm bậc độ lớn của kết quả chứ không kiểm từng phép tính: mọi kim loại đều có suất Young quanh $10^{11}$ Pa, mọi biến dạng tỉ đối đàn hồi đều quanh $10^{-3}$. Ra một số lệch cả trăm lần thì gần như chắc chắn hỏng ở chỗ đường kính hoặc chỗ milimét, không phải ở phép chia.
Phải nhớ — Ba đại lượng đừng trộn vào nhau: $k$ là của mẫu vật, $E$ là của vật liệu, còn ứng suất và biến dạng tỉ đối là cầu nối giữa chúng. Với chất lỏng thì nhớ áp suất chỉ ăn theo độ sâu, và lực đẩy ăn theo thể tích phần ngập cùng khối lượng riêng của chất lỏng — ba chỗ này Cambridge đổi qua đổi lại để bẫy.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Forces, Density, Pressure and Deformation gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →