Mục lục bài họcĐang ở d07-b1
← A-Level Physics
0/21 bài đã học xong
Chương 9 · Circular Motion, Gravitational Fields and Oscillations · Bài 1/2 của chương · bài 18/21 của A-Level Physics

Circular motion and gravitational fields

Chuyển động tròn và trường hấp dẫn
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Circular motion

Angle in radians is arc divided by radius, and for uniform circular motion

$$\omega=\frac{2\pi}{T}=2\pi f,\qquad v=r\omega,\qquad a=\frac{v^{2}}{r}=r\omega^{2}$$

The acceleration points to the centre, so the resultant force does too. That force is not a new kind of force: it is supplied by tension, friction, gravity, or a normal contact force. Because it is always perpendicular to the velocity, it does no work, and the speed stays constant while the velocity changes continuously.

Newton's law of gravitation

$$F=\frac{GMm}{r^{2}},\qquad g=\frac{GM}{r^{2}}$$

Here $r$ is measured from the centre of the body, never from its surface. For a satellite in a circular orbit, gravity supplies the centripetal force:

$$\frac{GMm}{r^{2}}=\frac{mv^{2}}{r}\;\Longrightarrow\;v=\sqrt{\frac{GM}{r}},\qquad T^{2}=\frac{4\pi^{2}r^{3}}{GM}$$

The satellite mass cancels, so every satellite at a given radius has the same speed and period.

Gravitational potential

$$\varphi=-\frac{GM}{r},\qquad E_{p}=-\frac{GMm}{r}$$

The zero of potential is taken at infinity, so every finite potential is negative, and $g=-\dfrac{\mathrm{d}\varphi}{\mathrm{d}r}$.

Giải thích tiếng Việt

Chuyển động tròn đều. Tần số góc $\omega=\dfrac{2\pi}{T}=2\pi f$, tốc độ dài $v=r\omega$, và gia tốc hướng tâm $a=\dfrac{v^{2}}{r}=r\omega^{2}$. Chú ý ngay ở đây một chỗ mất điểm rất hay gặp: công thức đòi $\omega$ tính bằng radian trên giây, không phải $f$ tính bằng vòng trên giây — lắp nhầm làm kết quả sai đúng $4\pi^{2}$ lần, tức gần $40$ lần.

Gia tốc hướng vào tâm, nên hợp lực cũng hướng vào tâm. Lực hướng tâm không phải một loại lực mới: nó do lực căng dây, ma sát, trọng lực hay phản lực pháp tuyến cung cấp — đề luôn hỏi "lực nào đóng vai trò lực hướng tâm". Và vì nó luôn vuông góc với vận tốc nên nó không sinh công: tốc độ giữ nguyên trong khi vận tốc đổi liên tục vì hướng đổi.

Định luật vạn vật hấp dẫn: $F=\dfrac{GMm}{r^{2}}$ và cường độ trường $g=\dfrac{GM}{r^{2}}$, với $r$ đo từ tâm vật, không bao giờ từ mặt. Vệ tinh trên quỹ đạo tròn có lực hấp dẫn đóng vai trò lực hướng tâm:

$$\frac{GMm}{r^{2}}=\frac{mv^{2}}{r}\;\Longrightarrow\;v=\sqrt{\frac{GM}{r}},\qquad T^{2}=\frac{4\pi^{2}r^{3}}{GM}$$

Khối lượng vệ tinh rút gọn hết, nên mọi vệ tinh ở cùng bán kính đều có cùng tốc độ và cùng chu kỳ, bất kể nặng nhẹ. Đây là lý do trạm vũ trụ và một con ốc vít rơi ra khỏi nó vẫn bay cạnh nhau.

Thế hấp dẫn $\varphi=-\dfrac{GM}{r}$ và thế năng $E_{p}=-\dfrac{GMm}{r}$. Mốc thế $0$ đặt ở vô cùng vì đó là chỗ duy nhất lực hấp dẫn thật sự bằng $0$, nên mọi giá trị hữu hạn đều âm. Quan hệ giữa hai đại lượng: $g$ là độ dốc của $\varphi$ theo $r$, lấy dấu ngược.

r v (tiếp tuyến) a hướng vào TÂM 90° a = v²/r = rω² F = mv²/r hướng vào tâm v vuông góc F nên lực hướng tâm KHÔNG sinh công: tốc độ không đổi, nhưng vận tốc thì đổi liên tục. ω = 2π/T,  v = rω
Hai vectơ vuông góc nhau, và đó là toàn bộ câu chuyện. Vận tốc luôn tiếp tuyến với quỹ đạo; gia tốc luôn hướng vào tâm. Vì góc giữa chúng là $90^{\circ}$ nên lực hướng tâm không sinh công, và điều đó giải thích một nghịch lý mà đề rất thích hỏi: vật có gia tốc nhưng tốc độ không đổi. Không mâu thuẫn, vì gia tốc đo tốc độ biến thiên của vận tốc — một vectơ — và ở đây thứ đổi là hướng chứ không phải độ lớn. Hai điều đọc thêm từ hình: nếu dây đứt thì vật bay theo tiếp tuyến chứ không bay ra xa theo phương bán kính, và không có "lực ly tâm" nào tác dụng lên vật trong hệ quy chiếu mặt đất — chỉ có một lực duy nhất, hướng vào tâm.
r g R g = GM/r² (nghịch đảo BÌNH PHƯƠNG) r φ R φ = −GM/r (luôn ÂM, tiến tới 0) Hai đồ thị KHÁC BẬC: g theo 1/r², còn φ theo 1/r. Mốc thế bằng 0 đặt ở VÔ CÙNG, nên mọi φ hữu hạn đều âm. Hệ số góc của φ theo r chính là g: g = −dφ/dr. Không có công thức nào ở đây đo từ MẶT ĐẤT — r đo từ TÂM.
Hai đồ thị này khác bậc, và đó là chỗ đề cài bẫy. Cường độ trường giảm theo $\dfrac{1}{r^{2}}$ nên đi xa gấp đôi thì $g$ còn một phần tư; thế hấp dẫn thì chỉ theo $\dfrac{1}{r}$ nên đi xa gấp đôi thì $\varphi$ còn một nửa độ lớn. Trộn hai tỉ lệ này là lỗi cố định của phần trường hấp dẫn. Đường thế nằm hoàn toàn dưới trục hoành và tiến tới $0$ khi $r\to\infty$: dấu âm không phải quy ước tuỳ tiện mà nói rằng phải tốn công để kéo một vật ra xa, nên vật ở gần có thế năng thấp hơn vật ở vô cùng. Điều cuối, in đậm ở dưới hình vì nó làm hỏng nhiều bài nhất: mọi $r$ trong hai công thức đều đo từ tâm hành tinh, nên "ở độ cao $h$ so với mặt đất" nghĩa là $r=R+h$.
Ví dụ — vệ tinh địa tĩnh — từ chu kỳ suy ra bán kính quỹ đạo

Một vệ tinh địa tĩnh quay quanh Trái Đất với chu kỳ đúng $24$ giờ trên quỹ đạo tròn nằm trong mặt phẳng xích đạo. Cho $GM=3.99\times 10^{14}$ m$^{3}$ s$^{-2}$ và bán kính Trái Đất $6.4\times 10^{6}$ m. Tính bán kính quỹ đạo, độ cao so với mặt đất và tốc độ dài của vệ tinh.

Giải.

Bước 1 — đổi chu kỳ sang giây.

$$T=24\times 3600=8{,}64\times 10^{4}\ \text{s}$$

Bước 2 — dùng định luật ba của Kepler dưới dạng suy ra từ $F=ma$.

$$T^{2}=\frac{4\pi^{2}r^{3}}{GM}\;\Longrightarrow\;r^{3}=\frac{GM\,T^{2}}{4\pi^{2}}=\frac{\left(3{,}99\times 10^{14}\right)\left(7{,}46\times 10^{9}\right)}{39{,}48}=7{,}54\times 10^{22}$$$$r=\left(7{,}54\times 10^{22}\right)^{1/3}=4{,}22\times 10^{7}\ \text{m}$$

Bước 3 — độ cao, và đây là chỗ đề hay hỏi tách riêng.

$$h=r-R=4{,}22\times 10^{7}-6{,}4\times 10^{6}=3{,}58\times 10^{7}\ \text{m}$$

Bước 4 — tốc độ dài.

$$v=\frac{2\pi r}{T}=\frac{2\pi\left(4{,}22\times 10^{7}\right)}{8{,}64\times 10^{4}}=3{,}07\times 10^{3}\ \text{m s}^{-1}$$

Kiểm bằng đường độc lập: $v=\sqrt{\dfrac{GM}{r}}=\sqrt{\dfrac{3{,}99\times 10^{14}}{4{,}22\times 10^{7}}}=3{,}07\times 10^{3}$ m s$^{-1}$. Hai lối cùng một số.

Chú ý ba điều đề thường hỏi thêm. Bán kính $4{,}22\times 10^{7}$ m gấp khoảng $6{,}6$ lần bán kính Trái Đất, nên vệ tinh địa tĩnh ở rất xa. Khối lượng vệ tinh không xuất hiện ở dòng nào, nên mọi vệ tinh địa tĩnh đều ở đúng độ cao ấy. Và quỹ đạo bắt buộc nằm trong mặt phẳng xích đạo, vì tâm quỹ đạo phải trùng tâm Trái Đất.

Ví dụ — quả cầu quay trong mặt phẳng thẳng đứng

Một quả cầu khối lượng $0.20$ kg buộc vào đầu một sợi dây dài $0.75$ m và quay trong mặt phẳng thẳng đứng. Lấy $g=9.81$ m s$^{-2}$. Tính tốc độ nhỏ nhất tại điểm cao nhất để dây còn căng, và lực căng dây tại điểm thấp nhất khi quả cầu đi qua đó với tốc độ $6.0$ m s$^{-1}$.

Giải.

Bước 1 — điểm cao nhất, và ý nghĩa của "dây vừa còn căng". Ở đỉnh, cả trọng lực lẫn lực căng đều hướng xuống, tức đều hướng vào tâm:

$$T+mg=\frac{mv^{2}}{r}$$

Tốc độ nhỏ nhất ứng với $T=0$, khi trọng lực một mình vừa đủ làm lực hướng tâm:

$$mg=\frac{mv^{2}}{r}\;\Longrightarrow\;v=\sqrt{gr}=\sqrt{9{,}81\times 0{,}75}=2{,}71\ \text{m s}^{-1}$$

Khối lượng rút gọn, nên tốc độ tối thiểu ấy không phụ thuộc quả cầu nặng bao nhiêu.

Bước 2 — điểm thấp nhất, dấu đổi hoàn toàn. Ở đáy, lực căng hướng lên tức vào tâm, còn trọng lực hướng xuống tức ra xa tâm:

$$T-mg=\frac{mv^{2}}{r}$$$$T=mg+\frac{mv^{2}}{r}=0{,}20(9{,}81)+\frac{0{,}20(6{,}0)^{2}}{0{,}75}=1{,}96+9{,}60=11{,}6\ \text{N}$$

So sánh hai đầu quỹ đạo: ở đáy dây chịu $11{,}6$ N còn ở đỉnh có thể chỉ chịu $0$ N. Dây luôn đứt ở điểm thấp nhất, và đó là câu hỏi phụ Cambridge hay kèm theo.

Sai lầm phổ biến nhất của dạng bài này là dùng chung một phương trình cho cả hai vị trí. Phải vẽ lại giản đồ lực ở từng điểm rồi hỏi: lực nào đang hướng vào tâm? Ở đỉnh cả hai lực đều hướng vào tâm nên chúng cộng; ở đáy chúng ngược nhau nên chúng trừ.

Bẫy hay mất điểm — Đo khoảng cách hấp dẫn từ mặt đất thay vì từ tâm. Câu "vệ tinh bay ở độ cao $6{,}4\times 10^{6}$ m" không có nghĩa là $r=6{,}4\times 10^{6}$ m; bán kính Trái Đất cũng đúng bằng con số ấy nên $r=1{,}28\times 10^{7}$ m, và vì $g$ đi theo $\dfrac{1}{r^{2}}$ nên đáp số lệch bốn lần. Cambridge cố ý chọn độ cao bằng đúng một bán kính Trái Đất để bẫy này lộ ra thành một sai số tròn trịa, không gây nghi ngờ.

Bẫy thứ hai: dùng $f$ ở chỗ phải dùng $\omega$. Vật quay $3{,}0$ vòng mỗi giây có $\omega=2\pi(3{,}0)=18{,}8$ rad s$^{-1}$, và gia tốc hướng tâm $r\omega^{2}$ lớn hơn $rf^{2}$ đúng $4\pi^{2}\approx 39{,}5$ lần. Sai số gần bốn mươi lần thì đơn vị vẫn đúng nên phép kiểm đơn vị không bắt được — chỉ có thói quen viết hẳn dòng "$\omega=2\pi f=\ldots$" ra giấy mới chặn được.

Bẫy thứ ba, tinh hơn: nhớ rằng $g$ theo $\dfrac{1}{r^{2}}$ rồi áp luôn tỉ lệ ấy cho thế $\varphi$. Thế chỉ theo $\dfrac{1}{r}$.

Phải nhớ — Mọi bài quỹ đạo đều bắt đầu bằng đúng một câu: lực hấp dẫn đóng vai trò lực hướng tâm, tức $\dfrac{GMm}{r^{2}}=\dfrac{mv^{2}}{r}$. Từ đó rút ra được tốc độ, chu kỳ, bán kính — tuỳ đề hỏi gì. Trước khi thay số, kiểm hai điều: $r$ đã đo từ tâm chưa, và $\omega$ đã đổi ra radian trên giây chưa.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Circular Motion, Gravitational Fields and Oscillations gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →