Mục lục khoá họcĐang ở R3-11
← Khoá Reading and Writing
0/32 bài đã học xong
Standard English Conventions · Bài R3-11 · Bài 11/11 của chương · bài 28/32 của Đọc – Viết

Parallel Structure and Logical Comparison

Cấu trúc song song và so sánh hợp logic

Học xong bài này bạn làm được gì
Đọc một danh sách hay một cặp là lập tức kiểm dạng ngữ pháp của từng phần tử — danh động từ đi với danh động từ, nguyên mẫu đi với nguyên mẫu, danh từ đi với danh từ. Xử lý các cặp tương liên not only… but also, either… or, both… and: thứ đứng sau vế đầu và thứ đứng sau vế sau phải cùng loại. Nhận ra chỗ một giới từ, một trợ động từ hay một chữ to được dùng chung cho cả danh sách, và biết khi nào phải lặp lại. So sánh đúng đối tượng: that of, those of, và bẫy any với any other — một chữ other quyết định cả câu.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Cấu trúc song song là một phép so khớp, không phải chuyện nghe xuôi tai. Bẫy nằm ở chỗ cả bốn phương án đều là dạng hợp lệ của cùng một động từ, nên đọc riêng chỗ trống thì cái nào cũng "có vẻ được".

Chỉ khi đọc ngược lên hai phần tử đứng trước mới thấy hình thức nào bị bắt buộc.

Quy trình: tìm từ nối (and, or, but also), đọc ngược từ đó để xem phần tử trước ở dạng gì, rồi đòi đúng dạng ấy sau nó.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
parallel structurecấu trúc song songcác phần tử được nối phải cùng dạng
correlative paircặp tương liênnot only… but also, either… or, neither… nor, both… and
gerunddanh động từdạng -ing dùng như danh từ
shared wordtừ dùng chungmột giới từ, một trợ động từ, một chữ to cho cả danh sách
logical comparisonso sánh hợp logichai bên chữ than phải cùng loại
that of / those ofcái của / những cái củadùng để so thuộc tính với thuộc tính
any otherbất kỳ cái nào kháckhi chủ thể thuộc nhóm đem so
anybất kỳ cái nàokhi chủ thể không thuộc nhóm đem so

Parallelism is a matching test

When two or more elements are joined by and, or, but, rather than, or a correlative pair, they occupy the same slot in the sentence and must therefore have the same grammatical form.

The routine. Find the joining word. Read backwards from it to see what form the earlier element takes. Then require the same form after it. If the earlier elements are -ing words, the answer is an -ing word; if they are past-tense verbs, the answer is a past-tense verb; if they are nouns, the answer is a noun.

Ví dụ mẫu

The 1783 eruption poisoned pastureland, contaminated wells, anda famine that killed a fifth of Iceland's population.

  1. triggering
  2. triggered
  3. had triggered
  4. to trigger
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Giải thích tiếng Việt

Bẫy nằm ở chỗ cả bốn phương án đều là dạng hợp lệ của cùng một động từ, nên đọc riêng chỗ trống thì cái nào cũng “có vẻ được”. Chỉ khi đọc ngược lên hai phần tử trước đó mới thấy hình thức nào bắt buộc. Vì vậy thao tác đầu tiên luôn là quay ngược lại tìm phần tử đầu danh sách, chứ không phải đọc xuôi từ chỗ trống.

Lists of three

Ví dụ mẫu

Conservation of the manuscript involved removing the iron-gall corrosion, stabilizing the parchment, andeach folio between sheets of inert film.

  1. to mount
  2. mounted
  3. mounting
  4. mounts
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Correlative pairs

The four pairs

not only… but also either… or neither… nor both… and

Whatever kind of unit follows the first half must follow the second half. If a noun phrase follows not only, a noun phrase must follow but also. If a full clause follows either, a full clause must follow or.

Ví dụ mẫu

The alloy is valued not only for its resistance to corrosion but also its unusually low density.

  1. for
  2. because of
  3. it has
  4. having
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Lỗi thường gặp

Đừng chỉ kiểm phần tử sau but also rồi thấy “đọc xuôi” là chọn. Phải đặt hai phần tử cạnh nhau và so từng lớp: giới từ có khớp giới từ không, mạo từ có khớp mạo từ không, cụm danh từ có khớp cụm danh từ không. Đề rất hay thay đúng một lớp — đổi for thành because of — và lớp đó lọt qua tai rất dễ.

Shared words: one preposition, one auxiliary, one to

A list may share the word that introduces it, but then it must share it completely. Either repeat the shared word before every item or state it once before the first item and never again.

Ví dụ mẫu

The pigment can be identified by X-ray fluorescence andby Raman spectroscopy in a second pass.

  1. confirming
  2. confirmed
  3. to confirm
  4. it is confirmed
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Giải thích tiếng Việt

Kỹ thuật kiểm nhanh: đọc lại câu với chỉ phần tử thứ hai, bỏ phần tử đầu đi. The pigment can be confirmed by Raman spectroscopy — câu vẫn đủ, vậy dạng đúng. Nếu bỏ phần tử đầu đi mà câu vỡ, phần tử thứ hai chưa khớp với từ dùng chung.

Logical comparison: compare like with like

A comparison must put two things of the same kind on the two sides. Sentences fail here not because a word is missing but because the two sides name different categories: a wingspan against a bird, a set of frescoes against a town, a composer against a set of oratorios.

Ví dụ mẫu

The atmosphere of Titan is denser thanof any other moon in the solar system.

  1. those
  2. that
  3. it
  4. them
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Ví dụ mẫu

Like Bach,

  1. Handel's oratorios draw on Italian models
  2. Handel drew on Italian models in his oratorios
  3. the oratorios of Handel draw on Italian models
  4. Italian models shaped Handel's oratorios
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Giải thích tiếng Việt

Tiếng Việt cho phép nói gọn “khí quyển của Titan đặc hơn mọi mặt trăng khác” mà không ai hiểu nhầm là đang so khí quyển với mặt trăng. Tiếng Anh viết không cho phép rút gọn đó: hai bên dấu than phải là hai vật cùng loại, và that of hay those of chính là chỗ nối lại phần bị rút. Vì vậy khi thấy than hoặc like hoặc unlike, việc đầu tiên là đọc to hai bên và kiểm xem chúng có cùng phạm trù không.

Any versus any other

One word decides it

Use any other when the subject belongs to the group being compared: The blue whale's heart is larger than that of any other mammal — the whale is itself a mammal, so it must be excluded from the comparison group.

Use any when the subject does not belong to the group: The wingspan of Argentavis exceeded that of any living bird — Argentavis is extinct, so it is not one of the living birds and there is nothing to exclude.

Ví dụ mẫu

The wingspan of Argentavis exceededliving bird.

  1. that of any other
  2. that of any
  3. those of any
  4. any
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Lỗi thường gặp

Câu so sánh kiểu này bị hỏng theo hai cách độc lập nhau, và đề thường gài cả hai cùng lúc: sai that/those là sai số, còn sai any/any other là sai logic tập hợp. Phải kiểm cả hai — loại được ba phương án bằng một lỗi thì phương án còn lại vẫn có thể chứa lỗi kia.

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Chỉ kiểm phần tử sau but also rồi thấy đọc xuôi là chọn

Phải đặt hai phần tử cạnh nhau và so từng lớp: giới từ có khớp giới từ không, mạo từ có khớp mạo từ không, cụm danh từ có khớp cụm danh từ không. Cặp tương liên đòi khớp đến từng lớp một.

Rút gọn vế sau than theo kiểu tiếng Việt

Tiếng Việt nói gọn "khí quyển của Titan đặc hơn mọi mặt trăng khác" mà không ai hiểu nhầm. Tiếng Anh viết không cho phép: hai bên chữ than phải cùng loại, nên phải là denser than that of any other moon — khí quyển so với khí quyển.

Quên chữ other khi chủ thể nằm trong nhóm

Titan một mặt trăng, nên phải loại chính nó ra khỏi nhóm đem so: any other moon. Nếu chủ thể không thuộc nhóm — ví dụ so một hành tinh với các mặt trăng — thì dùng any, không có other.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
The 1783 eruption poisoned pastureland, contaminated wells, and \_\_\_\_\_\_ a famine that killed nearly a fifth of Iceland's population.
  1. triggering
  2. triggered
  3. had triggered
  4. to trigger
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
Conservation of the manuscript involved removing the iron-gall corrosion, stabilizing the parchment, and \_\_\_\_\_\_ each folio between sheets of inert film.
  1. to mount
  2. mounted
  3. mounting
  4. mounts
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
Titan's atmosphere is denser than \_\_\_\_\_\_ in the solar system.
  1. any moon
  2. that of any other moon
  3. those of any other moon
  4. any other moon
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Song song là phép so khớp: tìm từ nối, đọc ngược xem phần tử trước ở dạng gì, rồi đòi đúng dạng đó.
  • Cả bốn phương án thường là dạng hợp lệ của cùng một động từ — đọc riêng chỗ trống không quyết định được gì.
  • Kiểm nhanh: bỏ các phần tử đầu đi, đọc lại câu với chỉ phần tử cuối. Câu vỡ thì dạng sai.
  • Cặp tương liên (not only… but also, either… or, neither… nor, both… and) đòi khớp từng lớp: giới từ khớp giới từ, mạo từ khớp mạo từ.
  • Từ dùng chung: **một giới từ, một trợ động từ, một chữ to cho cả danh sách — hoặc lặp lại ở mọi** phần tử, không nửa vời.
  • So sánh: **hai bên chữ than phải cùng loại. Dùng that of / those of** để so thuộc tính với thuộc tính.
  • any other khi chủ thể thuộc nhóm đem so; any khi không thuộc.

Làm bài tập của bài này

Bộ R3-11 — 18 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

4 dễ7 khó7 rất khó